(Top Banner Ad)
rising action
B2
noun B2 Văn học, Điện ảnh, Sân khấu

rising action

UK: /ˈraɪzɪŋ ˈækʃən/ • US: /ˈraɪzɪŋ ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn biến tăng tiến cao trào tăng tiến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of relevant incidents that create suspense, interest, and tension in a narrative. In literary works, a rising action includes all decisions, characters' flaws, and background circumstances that together create turns and twists leading to a climax.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các sự kiện liên quan tạo ra sự hồi hộp, hứng thú và căng thẳng trong một câu chuyện. Trong các tác phẩm văn học, diễn biến tăng tiến bao gồm tất cả các quyết định, khuyết điểm của nhân vật và các tình huống nền cùng nhau tạo ra những bước ngoặt và khúc mắc dẫn đến cao trào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rising action of the play builds suspense as the protagonist faces increasingly difficult challenges."

    "Diễn biến tăng tiến của vở kịch tạo ra sự hồi hộp khi nhân vật chính đối mặt với những thử thách ngày càng khó khăn."

  • "In the first act, the rising action sets the stage for the protagonist's ultimate confrontation."

    "Trong hồi đầu, diễn biến tăng tiến tạo tiền đề cho cuộc đối đầu cuối cùng của nhân vật chính."

  • "The rising action is characterized by increasing tension and complications."

    "Diễn biến tăng tiến được đặc trưng bởi sự căng thẳng và phức tạp ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rise tăng lên, mọc lên
Noun rise sự tăng lên, sự trỗi dậy
Adjective rising đang tăng lên, đang mọc lên

Related Words

Subject Area

Văn học, Điện ảnh, Sân khấu

Nguồn gốc của 'Rising Action'

Thuật ngữ 'rising action' xuất phát từ phân tích cấu trúc cốt truyện cổ điển, đặc biệt là trong kịch nghệ Hy Lạp cổ đại và được Aristotle mô tả. Nó miêu tả giai đoạn trong câu chuyện khi các sự kiện bắt đầu leo thang, xung đột gia tăng, và dẫn đến cao trào. Hãy tưởng tượng một ngọn núi – 'rising action' là con đường dốc dẫn lên đỉnh!

Usage Note

Diễn biến tăng tiến (rising action) là một phần quan trọng của cốt truyện, nằm giữa mở đầu (exposition) và cao trào (climax). Nó thường liên quan đến các xung đột ngày càng gia tăng, các trở ngại mà nhân vật chính phải đối mặt, và sự phát triển của các mối quan hệ.

Prepositions

in of

‘In’ thường dùng để chỉ vị trí của rising action trong một tác phẩm: ‘The rising action *in* the story...’. ‘Of’ thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của rising action: ‘The rising action *of* the play...’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rising action
  • Dramatic rising action
    (Hành động tăng cao kịch tính)
  • Exciting rising action
    (Hành động tăng cao hứng thú)
  • Intense rising action
    (Hành động tăng cao căng thẳng)
Verb + rising action
  • Develop the rising action
    (Phát triển hành động tăng cao)
  • Build the rising action
    (Xây dựng hành động tăng cao)
  • Maintain the rising action
    (Duy trì hành động tăng cao)

Idioms

  • The plot thickens during the rising action.

    Cốt truyện trở nên phức tạp hơn trong giai đoạn hành động tăng cao.

    "As the characters got closer to finding the treasure, the plot thickened during the rising action."

    (Khi các nhân vật đến gần hơn với việc tìm thấy kho báu, cốt truyện trở nên phức tạp hơn trong giai đoạn hành động tăng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rising action

noun
Lật mặt

Một chuỗi các sự kiện liên quan tạo ra sự hồi hộp, hứng thú và căng thẳng trong một câu chuyện. Trong các tác phẩm văn học, diễn biến tăng tiến bao gồm tất cả các quyết định, khuyết điểm của nhân vật và các tình huống nền cùng nhau tạo ra những bước ngoặt và khúc mắc dẫn đến cao trào.

"The rising action of the play builds suspense as the protagonist faces increasingly difficult challenges."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the rising action intensified the conflict was evident to the audience.
Việc hành động tăng cao làm gia tăng xung đột là điều hiển nhiên đối với khán giả.
Phủ định
It is not clear whether the rising action will lead to a satisfying climax.
Không rõ liệu hành động tăng cao có dẫn đến một cao trào thỏa mãn hay không.
Nghi vấn
Whether the rising action effectively built suspense is a key element of the story's success.
Việc hành động tăng cao có xây dựng sự hồi hộp một cách hiệu quả hay không là một yếu tố quan trọng của sự thành công của câu chuyện.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the protagonist's initial shock, the rising action, fueled by a series of escalating conflicts, kept me on the edge of my seat.
Sau cú sốc ban đầu của nhân vật chính, phần phát triển của cốt truyện, được thúc đẩy bởi một loạt các xung đột leo thang, khiến tôi không thể rời mắt.
Phủ định
Despite my hopes for a gripping narrative, the story, unfortunately, lacked a compelling rising action, and the plot felt flat.
Mặc dù tôi hy vọng vào một câu chuyện hấp dẫn, nhưng thật không may, câu chuyện thiếu phần phát triển cốt truyện hấp dẫn, và cốt truyện cảm thấy nhàm chán.
Nghi vấn
Considering the stakes, was the rising action, filled with suspense and unexpected twists, truly necessary to keep the audience engaged?
Với những rủi ro đang cân nhắc, liệu phần phát triển của cốt truyện, chứa đầy sự hồi hộp và những khúc quanh bất ngờ, có thực sự cần thiết để giữ chân khán giả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rising action".

Cấu trúc Năm Hồi trong Kịch

Khái niệm 'rising action' rất quan trọng trong cấu trúc năm hồi (five-act structure) thường thấy trong kịch phương Tây. Cấu trúc này bao gồm exposition (giới thiệu), rising action (hành động tăng cao), climax (cao trào), falling action (hành động giảm bớt), và resolution (kết luận). 'Rising action' là yếu tố then chốt tạo nên sự căng thẳng và hứng thú trước cao trào.