falling action
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The part of a literary plot that occurs after the climax has been reached and the conflict has been resolved.
Vietnamese Meaning
Phần của cốt truyện văn học xảy ra sau khi cao trào đã đạt đến và xung đột đã được giải quyết.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The falling action revealed the consequences of the hero's choices."
"Phần hạ màn đã tiết lộ hậu quả từ những lựa chọn của người hùng."
-
"In the falling action, the villain was finally brought to justice."
"Ở phần hạ màn, kẻ phản diện cuối cùng cũng bị đưa ra công lý."
-
"The author used the falling action to tie up all the loose ends of the story."
"Tác giả đã sử dụng phần hạ màn để giải quyết tất cả các chi tiết chưa được làm rõ trong câu chuyện."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Falling action là giai đoạn trong một câu chuyện sau khi cao trào (climax) xảy ra. Ở giai đoạn này, các nút thắt được gỡ bỏ, các câu hỏi được trả lời và câu chuyện tiến dần đến kết luận. Nó thường cho thấy kết quả trực tiếp của cao trào và tác động của nó đến các nhân vật và bối cảnh. Không giống như rising action (sự phát triển), falling action thường có nhịp độ chậm hơn và tập trung vào việc giải quyết hơn là xây dựng căng thẳng.
Prepositions
'In' thường được sử dụng để mô tả việc một sự kiện xảy ra trong falling action: 'The truth was revealed in the falling action.' 'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'The consequences of the climax are shown in the falling action of the story.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
brief brief falling action (hành động hạ màn ngắn gọn)
-
extended extended falling action (hành động hạ màn kéo dài)
-
dramatic dramatic falling action (hành động hạ màn kịch tính)
-
immediate immediate falling action (hành động hạ màn tức thời)
-
describes describes the falling action (mô tả hành động hạ màn)
-
leads to leads to the falling action (dẫn đến hành động hạ màn)
-
constitutes constitutes the falling action (cấu thành hành động hạ màn)
Idioms
-
the climax and falling action
cao trào và hành động hạ màn
"In Freytag's Pyramid, the climax and falling action are key elements of the plot."
(Trong Kim tự tháp Freytag, cao trào và hành động hạ màn là những yếu tố cốt lõi của cốt truyện.)
-
the falling action resolves the conflict
hành động hạ màn giải quyết mâu thuẫn
"During the falling action, the protagonist's conflicts are gradually resolved."
(Trong hành động hạ màn, các mâu thuẫn của nhân vật chính dần dần được giải quyết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falling action
danh từPhần của cốt truyện văn học xảy ra sau khi cao trào đã đạt đến và xung đột đã được giải quyết.
"The falling action revealed the consequences of the hero's choices."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The falling action of the play is carefully crafted to provide closure. |
Phần kết của vở kịch được xây dựng cẩn thận để mang lại sự kết thúc. |
| Phủ định | The falling action of the novel was not rushed, allowing for a satisfying resolution. |
Phần kết của cuốn tiểu thuyết không bị vội vã, cho phép một kết thúc thỏa mãn. |
| Nghi vấn | Was the falling action of the film considered a highlight by the critics? |
Phần kết của bộ phim có được các nhà phê bình đánh giá là điểm nổi bật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling action".
