(Top Banner Ad)
falling action
B2
danh từ B2 Văn học

falling action

UK: /ˈfɔːlɪŋ ˈækʃən/ • US: /ˈfɔːlɪŋ ˈækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

hạ màn phần kết giai đoạn sau cao trào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The part of a literary plot that occurs after the climax has been reached and the conflict has been resolved.

Vietnamese Meaning

Phần của cốt truyện văn học xảy ra sau khi cao trào đã đạt đến và xung đột đã được giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The falling action revealed the consequences of the hero's choices."

    "Phần hạ màn đã tiết lộ hậu quả từ những lựa chọn của người hùng."

  • "In the falling action, the villain was finally brought to justice."

    "Ở phần hạ màn, kẻ phản diện cuối cùng cũng bị đưa ra công lý."

  • "The author used the falling action to tie up all the loose ends of the story."

    "Tác giả đã sử dụng phần hạ màn để giải quyết tất cả các chi tiết chưa được làm rõ trong câu chuyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fall rơi, ngã xuống
Noun fall sự rơi, mùa thu
Noun action hành động, diễn biến
Verb act hành động, đóng vai
Adjective active tích cực, năng động
Noun activity hoạt động, sự năng động
Noun reaction phản ứng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

English
fall (verb)
English
action (noun)
English (Literary Term)
falling action

Nguồn gốc thuật ngữ 'falling action'

Thuật ngữ 'falling action' (hành động hạ màn) là một khái niệm quan trọng trong lý thuyết văn học phương Tây, đặc biệt là trong phân tích cấu trúc kịch của Gustav Freytag (còn gọi là Kim tự tháp Freytag) vào thế kỷ 19. Nó dùng để chỉ giai đoạn sau cao trào (climax), nơi các sự kiện bắt đầu lắng xuống, các nút thắt dần được gỡ bỏ và câu chuyện tiến tới hồi kết.

Usage Note

Falling action là giai đoạn trong một câu chuyện sau khi cao trào (climax) xảy ra. Ở giai đoạn này, các nút thắt được gỡ bỏ, các câu hỏi được trả lời và câu chuyện tiến dần đến kết luận. Nó thường cho thấy kết quả trực tiếp của cao trào và tác động của nó đến các nhân vật và bối cảnh. Không giống như rising action (sự phát triển), falling action thường có nhịp độ chậm hơn và tập trung vào việc giải quyết hơn là xây dựng căng thẳng.

Prepositions

in of

'In' thường được sử dụng để mô tả việc một sự kiện xảy ra trong falling action: 'The truth was revealed in the falling action.' 'Of' thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính: 'The consequences of the climax are shown in the falling action of the story.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falling action
  • brief brief falling action
    (hành động hạ màn ngắn gọn)
  • extended extended falling action
    (hành động hạ màn kéo dài)
  • dramatic dramatic falling action
    (hành động hạ màn kịch tính)
  • immediate immediate falling action
    (hành động hạ màn tức thời)
Verb + falling action
  • describes describes the falling action
    (mô tả hành động hạ màn)
  • leads to leads to the falling action
    (dẫn đến hành động hạ màn)
  • constitutes constitutes the falling action
    (cấu thành hành động hạ màn)

Idioms

  • the climax and falling action

    cao trào và hành động hạ màn

    "In Freytag's Pyramid, the climax and falling action are key elements of the plot."

    (Trong Kim tự tháp Freytag, cao trào và hành động hạ màn là những yếu tố cốt lõi của cốt truyện.)

  • the falling action resolves the conflict

    hành động hạ màn giải quyết mâu thuẫn

    "During the falling action, the protagonist's conflicts are gradually resolved."

    (Trong hành động hạ màn, các mâu thuẫn của nhân vật chính dần dần được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falling action

danh từ
Lật mặt

Phần của cốt truyện văn học xảy ra sau khi cao trào đã đạt đến và xung đột đã được giải quyết.

"The falling action revealed the consequences of the hero's choices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The falling action of the play is carefully crafted to provide closure.
Phần kết của vở kịch được xây dựng cẩn thận để mang lại sự kết thúc.
Phủ định
The falling action of the novel was not rushed, allowing for a satisfying resolution.
Phần kết của cuốn tiểu thuyết không bị vội vã, cho phép một kết thúc thỏa mãn.
Nghi vấn
Was the falling action of the film considered a highlight by the critics?
Phần kết của bộ phim có được các nhà phê bình đánh giá là điểm nổi bật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falling action".

Kim tự tháp Freytag và vai trò của 'falling action'

'Falling action' là một phần không thể thiếu trong cấu trúc kịch năm phần theo mô hình Kim tự tháp Freytag, được nhà văn người Đức Gustav Freytag đề xuất. Nó là giai đoạn sau cao trào, nơi căng thẳng giảm dần và các sự kiện dẫn dắt câu chuyện đến hồi kết và giải quyết mâu thuẫn.

Ý nghĩa trong kể chuyện

Trong các tác phẩm văn học và điện ảnh phương Tây, 'falling action' có vai trò quan trọng trong việc giúp khán giả hoặc độc giả dần dần tiêu hóa các sự kiện sau cao trào. Nó cho phép giải thích hậu quả, đưa ra số phận của các nhân vật, và chuẩn bị cho một kết thúc hợp lý, làm giảm cảm giác đột ngột sau cao trào mãnh liệt.