(Top Banner Ad)
plot structure
B2
Danh từ B2 Văn học

plot structure

Nghĩa tiếng Việt

cấu trúc cốt truyện bố cục cốt truyện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The sequence of events inside a story which affect other events through the principle of cause and effect. The causal events of a plot can be thought of as a series of events linked by the connector "and so". Plots typically share common structural elements such as exposition, rising action, climax, falling action, and resolution.

Vietnamese Meaning

Cấu trúc cốt truyện là trình tự các sự kiện trong một câu chuyện ảnh hưởng đến các sự kiện khác thông qua nguyên tắc nhân quả. Các sự kiện nhân quả của một cốt truyện có thể được coi là một chuỗi các sự kiện được liên kết bởi liên từ "và vì vậy". Cốt truyện thường có các yếu tố cấu trúc chung như giới thiệu, diễn biến tăng cao, cao trào, diễn biến giảm dần và giải quyết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author used a classic five-act plot structure."

    "Tác giả đã sử dụng một cấu trúc cốt truyện năm hồi cổ điển."

  • "Analyzing the plot structure helps readers understand the author's intentions."

    "Phân tích cấu trúc cốt truyện giúp người đọc hiểu được ý định của tác giả."

  • "A well-defined plot structure is essential for a compelling story."

    "Một cấu trúc cốt truyện được xác định rõ ràng là điều cần thiết cho một câu chuyện hấp dẫn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plot Cốt truyện, âm mưu, mảnh đất nhỏ
Verb plot Lên kế hoạch, âm mưu, vẽ sơ đồ
Noun plotter Người âm mưu, máy vẽ đồ thị
Noun structure Cấu trúc, kết cấu, công trình
Verb structure Cấu trúc hóa, tổ chức
Adjective structural Thuộc về cấu trúc
Adverb structurally Về mặt cấu trúc
Adjective unstructured Không có cấu trúc, rời rạc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French (for 'plot')
complot
Late Middle English (for 'plot')
plotte
Latin (for 'structure')
structura
Old French (for 'structure')
structure
Middle English (for 'structure')
structure

Nguồn gốc của 'Plot Structure'

Từ 'plot' ban đầu có nghĩa là 'một mảnh đất nhỏ' hoặc 'một âm mưu, kế hoạch bí mật'. Ý nghĩa 'kế hoạch' này về sau được mở rộng để chỉ trình tự các sự kiện trong một câu chuyện. Trong khi đó, từ 'structure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'structura', có nghĩa là 'cách xây dựng' hay 'sự sắp xếp các bộ phận'. Khi hai từ này kết hợp lại, 'plot structure' dùng để mô tả cách các sự kiện trong một câu chuyện được tổ chức, sắp xếp một cách có logic và mạch lạc để tạo nên một cốt truyện hoàn chỉnh và có ý nghĩa.

Usage Note

Cấu trúc cốt truyện là xương sống của một câu chuyện. Nó bao gồm các sự kiện chính và cách chúng được sắp xếp để tạo ra một câu chuyện hấp dẫn. Các yếu tố như sự xung đột, cao trào và giải pháp đóng vai trò quan trọng. Các cốt truyện có thể phức tạp và chứa nhiều lớp lang (ví dụ, có các cốt truyện phụ), hoặc có thể đơn giản. Cách xây dựng cốt truyện ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm của người đọc.

Prepositions

of in

plot structure *of* a novel (cấu trúc cốt truyện *của* một cuốn tiểu thuyết); plot structure *in* a film (cấu trúc cốt truyện *trong* một bộ phim)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plot structure
  • complex complex plot structure
    (cấu trúc cốt truyện phức tạp)
  • simple simple plot structure
    (cấu trúc cốt truyện đơn giản)
  • intricate intricate plot structure
    (cấu trúc cốt truyện rắc rối, tinh xảo)
  • tight tight plot structure
    (cấu trúc cốt truyện chặt chẽ)
  • loose loose plot structure
    (cấu trúc cốt truyện lỏng lẻo)
  • traditional traditional plot structure
    (cấu trúc cốt truyện truyền thống)
  • innovative innovative plot structure
    (cấu trúc cốt truyện đổi mới)
  • flawed flawed plot structure
    (cấu trúc cốt truyện có lỗi, khiếm khuyết)
Verb + plot structure
  • analyze analyze the plot structure
    (phân tích cấu trúc cốt truyện)
  • examine examine the plot structure
    (kiểm tra, xem xét cấu trúc cốt truyện)
  • develop develop a plot structure
    (phát triển một cấu trúc cốt truyện)
  • follow follow a plot structure
    (tuân theo một cấu trúc cốt truyện)
  • deconstruct deconstruct the plot structure
    (giải cấu trúc cốt truyện)
  • critique critique the plot structure
    (phê bình cấu trúc cốt truyện)
  • understand understand the plot structure
    (hiểu cấu trúc cốt truyện)

Idioms

  • classic plot structure

    cấu trúc cốt truyện kinh điển

    "Many fairy tales follow a classic plot structure with a clear beginning, middle, and end."

    (Nhiều truyện cổ tích tuân theo một cấu trúc cốt truyện kinh điển với phần mở đầu, diễn biến và kết thúc rõ ràng.)

  • masterful plot structure

    cấu trúc cốt truyện bậc thầy, tinh xảo

    "The author was praised for the masterful plot structure of his latest novel, keeping readers hooked until the very end."

    (Tác giả được khen ngợi về cấu trúc cốt truyện bậc thầy trong cuốn tiểu thuyết mới nhất của mình, giữ chân độc giả đến tận cùng.)

  • subvert the plot structure

    phá vỡ, đảo ngược cấu trúc cốt truyện truyền thống

    "Modern filmmakers often try to subvert traditional plot structures to create unexpected twists and turns."

    (Các nhà làm phim hiện đại thường cố gắng phá vỡ cấu trúc cốt truyện truyền thống để tạo ra những tình tiết bất ngờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plot structure

Danh từ
Lật mặt

Cấu trúc cốt truyện là trình tự các sự kiện trong một câu chuyện ảnh hưởng đến các sự kiện khác thông qua nguyên tắc nhân quả. Các sự kiện nhân quả của một cốt truyện có thể được coi là một chuỗi các sự kiện được liên kết bởi liên từ "và vì vậy". Cốt truyện thường có các yếu tố cấu trúc chung như giới thiệu, diễn biến tăng cao, cao trào, diễn biến giảm dần và giải quyết.

"The author used a classic five-act plot structure."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plot structure".

Kim tự tháp Freytag

Trong văn học và kịch nghệ phương Tây, kim tự tháp Freytag là một mô hình phổ biến để phân tích cấu trúc cốt truyện. Nó thường mô tả năm giai đoạn chính: khai triển (exposition), tăng hành động (rising action), cao trào (climax), giảm hành động (falling action) và kết thúc (resolution). Mô hình này giúp độc giả và nhà phê bình hiểu rõ hơn về cách câu chuyện được xây dựng và phát triển.

Hành trình của người hùng (The Hero's Journey)

Đây là một mẫu cấu trúc cốt truyện phổ quát, được nhà nghiên cứu Joseph Campbell mô tả là 'monomyth'. 'Hành trình của người hùng' kể về một nhân vật chính trải qua một chuỗi sự kiện đặc trưng, bắt đầu từ lời kêu gọi phiêu lưu, vượt qua các thử thách, đạt được mục tiêu và trở về với một sự biến đổi. Cấu trúc này có thể tìm thấy trong rất nhiều thần thoại, truyện cổ tích và các tác phẩm điện ảnh, văn học hiện đại trên toàn thế giới.