fri.
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Abbreviation of Friday.
Vietnamese Meaning
Viết tắt của thứ Sáu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The meeting is scheduled for Fri. afternoon."
"Cuộc họp được lên lịch vào chiều thứ Sáu."
-
"Fri. is the day before the weekend officially starts."
"Thứ Sáu là ngày trước khi cuối tuần chính thức bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Friday | Thứ Sáu (ngày trong tuần) |
| Noun | Fridays | Các ngày thứ Sáu; mỗi thứ Sáu |
| Adjective | Friday-night | Thuộc về hoặc diễn ra vào tối thứ Sáu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng viết tắt thông dụng, thường được sử dụng trong lịch, thời khóa biểu, hoặc các văn bản ngắn gọn khác. Không nên dùng trong văn phong trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Good Good Friday (Thứ Sáu Tuần Thánh (trước lễ Phục Sinh))
-
Black Black Friday (Thứ Sáu đen (ngày mua sắm giảm giá lớn sau Lễ Tạ Ơn))
-
Casual Casual Friday (Ngày thứ Sáu mặc đồ thường (không cần trang trọng ở công sở))
-
on on Friday (vào thứ Sáu)
-
by by Friday (trước thứ Sáu)
-
work work on Friday (làm việc vào thứ Sáu)
-
evening Friday evening (tối thứ Sáu)
-
morning Friday morning (sáng thứ Sáu)
-
night Friday night (đêm thứ Sáu)
Idioms
-
TGIF (Thank God It's Friday)
Tạ ơn Chúa, cuối cùng cũng là thứ Sáu (biểu cảm vui mừng khi tuần làm việc kết thúc)
"It's been a tough week, but TGIF!"
(Tuần này thật vất vả, nhưng ơn giời cuối cùng cũng là thứ Sáu!)
-
Friday feeling
Cảm giác vui vẻ, nhẹ nhõm khi tuần làm việc sắp kết thúc và cuối tuần đã đến
"I've got that Friday feeling, ready for the weekend!"
(Tôi có cái 'cảm giác thứ Sáu' rồi, sẵn sàng cho cuối tuần!)
-
Friday the 13th
Thứ Sáu ngày 13 (một ngày bị coi là không may mắn trong văn hóa phương Tây)
"Some people avoid making big plans on Friday the 13th."
(Một số người tránh lên kế hoạch lớn vào Thứ Sáu ngày 13.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fri.
Viết tắtViết tắt của thứ Sáu.
"The meeting is scheduled for Fri. afternoon."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fri.".
