Wednesday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ Tư, ngày trong tuần sau thứ Ba và trước thứ Năm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We have a team meeting every Wednesday."
"Chúng tôi có một cuộc họp nhóm vào mỗi thứ Tư."
-
"Wednesday is my busiest day of the week."
"Thứ Tư là ngày bận rộn nhất trong tuần của tôi."
-
"Let's plan a lunch meeting for Wednesday."
"Hãy lên kế hoạch cho một buổi họp trưa vào thứ Tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Wednesday | Thứ Tư (một ngày trong tuần, ngày thứ tư tính từ Chủ Nhật hoặc ngày thứ ba trong tuần làm việc) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wednesday thường được viết tắt là Wed. trong lịch và các văn bản ngắn gọn khác. Nó là một trong bảy ngày trong tuần và thường được sử dụng để lên lịch hẹn, cuộc họp và các sự kiện khác.
Prepositions
* **On Wednesday:** Chỉ một ngày cụ thể thứ Tư. Ví dụ: "I have a meeting on Wednesday." (Tôi có một cuộc họp vào thứ Tư.)
* **Before Wednesday:** Chỉ thời điểm trước thứ Tư. Ví dụ: "Please submit your reports before Wednesday." (Vui lòng nộp báo cáo của bạn trước thứ Tư.)
* **After Wednesday:** Chỉ thời điểm sau thứ Tư. Ví dụ: "We will start the project after Wednesday." (Chúng tôi sẽ bắt đầu dự án sau thứ Tư.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
next next Wednesday (thứ Tư tới)
-
last last Wednesday (thứ Tư tuần trước)
-
every every Wednesday (mỗi thứ Tư hàng tuần)
-
early early Wednesday morning (sáng sớm thứ Tư)
-
on on Wednesday (vào thứ Tư)
-
by by Wednesday (trước thứ Tư (không muộn hơn thứ Tư))
-
until until Wednesday (cho đến thứ Tư)
-
morning Wednesday morning (sáng thứ Tư)
-
afternoon Wednesday afternoon (chiều thứ Tư)
-
evening Wednesday evening (tối thứ Tư)
Idioms
-
Hump Day
Ngày giữa tuần; ngày 'vượt dốc' (ý chỉ thứ Tư, là giữa tuần làm việc, sau đó sẽ 'xuống dốc' đến cuối tuần, ám chỉ sự mong đợi đến cuối tuần)
"Only two more days until the weekend, it's Hump Day!"
(Chỉ còn hai ngày nữa là đến cuối tuần, hôm nay là ngày 'vượt dốc' rồi!)
-
Ash Wednesday
Thứ Tư Lễ Tro (một ngày lễ quan trọng trong Kitô giáo, khởi đầu Mùa Chay, thời kỳ ăn chay và sám hối trước Lễ Phục Sinh)
"Many Christians observe Ash Wednesday with fasting and prayer."
(Nhiều Kitô hữu cử hành Thứ Tư Lễ Tro với việc ăn chay và cầu nguyện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Wednesday
Danh từThứ Tư, ngày trong tuần sau thứ Ba và trước thứ Năm.
"We have a team meeting every Wednesday."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish Wednesday would come sooner; I'm really looking forward to the weekend. |
Tôi ước thứ Tư đến sớm hơn; Tôi thực sự mong chờ đến cuối tuần. |
| Phủ định | If only Wednesday weren't so far away; these workdays are dragging on. |
Giá mà thứ Tư không còn xa như vậy; những ngày làm việc này thật lê thê. |
| Nghi vấn | I wish Wednesday wasn't the middle of the week already, do you think? |
Tôi ước thứ Tư chưa phải là giữa tuần, bạn có nghĩ vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Wednesday".
