Tuesday
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thứ Ba, ngày trong tuần sau thứ Hai và trước thứ Tư.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a meeting on Tuesday."
"Tôi có một cuộc họp vào thứ Ba."
-
"Tuesday is my favorite day of the week."
"Thứ Ba là ngày yêu thích của tôi trong tuần."
-
"The election will be held on Tuesday, November 8th."
"Cuộc bầu cử sẽ được tổ chức vào thứ Ba, ngày 8 tháng 11."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | Tuesday | Thứ Ba |
| Noun (plural) | Tuesdays | các ngày Thứ Ba (thường xuyên hoặc mỗi tuần) |
| Compound Noun | Shrove Tuesday | Thứ Ba Xá Tội (ngày cuối cùng trước Mùa Chay, khi người ta ăn hết đồ béo như thịt, trứng, sữa) |
| Compound Noun | Black Tuesday | Thứ Ba Đen Tối (ngày 29 tháng 10 năm 1929, ngày sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tuesday là một trong bảy ngày của tuần theo lịch Gregory. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt, chỉ đơn thuần là tên gọi của một ngày. Thường được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể hoặc định kỳ trong tuần.
Prepositions
Giới từ 'on' được sử dụng để chỉ một ngày cụ thể: 'on Tuesday', 'on Tuesday morning', 'on the first Tuesday of the month'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
on on Tuesday (vào Thứ Ba)
-
by by Tuesday (trước hoặc vào Thứ Ba)
-
until until Tuesday (cho đến Thứ Ba)
-
after after Tuesday (sau Thứ Ba)
-
last last Tuesday (Thứ Ba tuần trước)
-
next next Tuesday (Thứ Ba tuần tới)
-
every every Tuesday (mỗi Thứ Ba)
-
early early Tuesday (sáng sớm Thứ Ba)
-
meet meet on Tuesday (gặp mặt vào Thứ Ba)
-
work work on Tuesday (làm việc vào Thứ Ba)
-
deadline deadline on Tuesday (hạn chót vào Thứ Ba)
Idioms
-
Black Tuesday
Thứ Ba Đen Tối (thuật ngữ chỉ ngày 29 tháng 10 năm 1929, ngày sụp đổ thị trường chứng khoán Phố Wall, khởi đầu Đại Suy thoái)
"The Great Depression is often linked to Black Tuesday."
(Đại Suy thoái thường được gắn liền với Thứ Ba Đen Tối.)
-
Shrove Tuesday / Fat Tuesday
Thứ Ba Xá Tội / Thứ Ba Béo (ngày lễ diễn ra trước Mùa Chay, khi người ta ăn mừng và ăn các món béo trước khi kiêng khem)
"Many people eat pancakes on Shrove Tuesday."
(Nhiều người ăn bánh kếp vào Thứ Ba Xá Tội.)
-
Just another Tuesday
Một ngày Thứ Ba bình thường (dùng để nói rằng một sự kiện không có gì đặc biệt hoặc chỉ là một ngày làm việc thường lệ)
"After all that excitement, today feels like just another Tuesday."
(Sau tất cả những phấn khích đó, hôm nay cảm thấy như chỉ là một Thứ Ba bình thường.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Tuesday
danh từThứ Ba, ngày trong tuần sau thứ Hai và trước thứ Tư.
"I have a meeting on Tuesday."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That Tuesday is the busiest day of the week for him is undeniable. |
Việc thứ Ba là ngày bận rộn nhất trong tuần đối với anh ấy là điều không thể phủ nhận. |
| Phủ định | That Tuesday wasn't a public holiday surprised everyone. |
Việc thứ Ba không phải là một ngày lễ khiến mọi người ngạc nhiên. |
| Nghi vấn | Whether Tuesday will be a rainy day is what everyone is wondering. |
Liệu thứ Ba có phải là một ngày mưa hay không là điều mọi người đang thắc mắc. |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My birthday is on Tuesday. |
Sinh nhật của tôi vào thứ Ba. |
| Phủ định | The meeting isn't scheduled for Tuesday. |
Cuộc họp không được lên lịch vào thứ Ba. |
| Nghi vấn | Is the deadline Tuesday? |
Hạn chót có phải là thứ Ba không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the trash truck comes on Tuesday, it is noisy. |
Nếu xe chở rác đến vào thứ Ba, nó ồn ào. |
| Phủ định | If it's Tuesday, I don't go to the gym. |
Nếu là thứ Ba, tôi không đi tập gym. |
| Nghi vấn | If it's Tuesday, do you have your weekly meeting? |
Nếu là thứ Ba, bạn có cuộc họp hàng tuần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Tuesday".
