(Top Banner Ad)
Friday
A1
Danh từ A1 Thời gian và Lịch

Friday

UK: /ˈfraɪdeɪ/ • US: /ˈfraɪdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Thứ Sáu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day of the week following Thursday and preceding Saturday, observed by some as a day of fasting.

Vietnamese Meaning

Thứ Sáu, ngày trong tuần sau thứ Năm và trước thứ Bảy, được một số người coi là ngày ăn chay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to the beach on Friday."

    "Tôi sẽ đi biển vào thứ Sáu."

  • "Black Friday is the day after Thanksgiving."

    "Thứ Sáu Đen là ngày sau Lễ Tạ Ơn."

  • "Good Friday is an important Christian holiday."

    "Thứ Sáu Tuần Thánh là một ngày lễ quan trọng của đạo Cơ đốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Friday Thứ Sáu
Noun Good Friday Thứ Sáu Tuần Thánh (ngày lễ quan trọng của Cơ đốc giáo trước Lễ Phục Sinh)
Noun Black Friday Thứ Sáu Đen (ngày mua sắm giảm giá lớn diễn ra sau Lễ Tạ Ơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời gian và Lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*preh₁-
Proto-Germanic
*Frijjō
Old English
Frīġedæg
English
Friday

Nguồn gốc tên gọi

Ngày 'Friday' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'Frīġedæg', có nghĩa là 'ngày của Frigg'. Frigg là nữ thần của tình yêu, hôn nhân và gia đình trong thần thoại Bắc Âu và Đức cổ. Tên gọi này là một bản dịch của cụm từ tiếng Latin 'dies Veneris' (ngày của Venus), vì nữ thần Frigg được coi là tương đương với nữ thần Venus của La Mã.

Usage Note

Friday thường được liên kết với sự kết thúc của tuần làm việc và là sự khởi đầu của cuối tuần. Nó cũng có thể mang ý nghĩa tôn giáo, đặc biệt là trong Kitô giáo (Good Friday) và Hồi giáo (ngày cầu nguyện cộng đồng).

Prepositions

on

"on Friday" được dùng để chỉ một ngày cụ thể thứ Sáu (ví dụ: I will see you on Friday).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Friday
  • Good Good Friday
    (Thứ Sáu Tuần Thánh)
  • Black Black Friday
    (Thứ Sáu Đen)
  • next next Friday
    (thứ Sáu tuần tới)
  • last last Friday
    (thứ Sáu tuần trước)
  • casual casual Friday
    (thứ Sáu thường phục (ngày được phép mặc đồ thoải mái hơn ở công sở))
Động từ/Cụm giới từ + Friday
  • on meet on Friday
    (gặp nhau vào thứ Sáu)
  • forward to look forward to Friday
    (mong ngóng đến thứ Sáu)
  • by submit by Friday
    (nộp trước thứ Sáu)
Friday + Danh từ
  • night Friday night
    (tối thứ Sáu)
  • afternoon Friday afternoon
    (chiều thứ Sáu)

Idioms

  • TGIF (Thank God It's Friday)

    Ơn Chúa, cuối cùng cũng là thứ Sáu rồi! (Biểu hiện sự vui mừng vì tuần làm việc đã kết thúc và cuối tuần sắp đến)

    "It's been a long week. TGIF!"

    (Tuần này thật dài. Ơn Chúa, cuối cùng cũng là thứ Sáu rồi!)

  • Friday feeling

    Cảm giác thứ Sáu (Cảm giác vui vẻ, nhẹ nhõm khi cuối tuần sắp đến)

    "I've got that Friday feeling today – ready for the weekend!"

    (Hôm nay tôi có cảm giác thứ Sáu rồi – sẵn sàng cho cuối tuần!)

  • Man Friday

    Người trợ lý trung thành/đắc lực (Từ tên nhân vật trong tiểu thuyết 'Robinson Crusoe', chỉ người giúp việc, trợ lý đáng tin cậy)

    "He's my Man Friday; I couldn't run the business without him."

    (Anh ấy là 'Man Friday' của tôi; tôi không thể điều hành công việc kinh doanh nếu không có anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Friday

Danh từ
Lật mặt

Thứ Sáu, ngày trong tuần sau thứ Năm và trước thứ Bảy, được một số người coi là ngày ăn chay.

"I'm going to the beach on Friday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That Friday is the best day of the week is undeniable.
Việc thứ Sáu là ngày tuyệt vời nhất trong tuần là điều không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether Friday will be a holiday is not yet known.
Liệu thứ Sáu có phải là ngày lễ hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why Friday is so popular is a question many people ask.
Tại sao thứ Sáu lại được yêu thích đến vậy là một câu hỏi mà nhiều người đặt ra.

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Friday, when we celebrate the start of the weekend, is my favorite day.
Thứ Sáu, khi chúng ta ăn mừng sự bắt đầu của cuối tuần, là ngày yêu thích của tôi.
Phủ định
Friday, which many people look forward to, is not a holiday in every country.
Thứ Sáu, ngày mà nhiều người mong đợi, không phải là một ngày lễ ở mọi quốc gia.
Nghi vấn
Is Friday, when the office is usually quieter, a good day to schedule a meeting?
Thứ Sáu, khi văn phòng thường yên tĩnh hơn, có phải là một ngày tốt để lên lịch một cuộc họp không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to relax on Friday.
Tôi dự định thư giãn vào thứ Sáu.
Phủ định
She is not going to work on Friday.
Cô ấy sẽ không làm việc vào thứ Sáu.
Nghi vấn
Are they going to arrive on Friday?
Họ có định đến vào thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Friday".

Thứ Sáu ngày 13 (Friday the 13th)

Trong văn hóa phương Tây, Thứ Sáu ngày 13 được coi là ngày không may mắn. Nhiều người tin rằng điều xui xẻo có thể xảy ra vào ngày này, dẫn đến một số người tránh đi du lịch, bắt đầu công việc mới hoặc đưa ra các quyết định quan trọng.

Black Friday (Thứ Sáu Đen)

Black Friday là ngày mua sắm lớn nhất trong năm ở Hoa Kỳ và nhiều quốc gia khác, diễn ra vào thứ Sáu ngay sau Lễ Tạ Ơn. Các cửa hàng thường đưa ra những chương trình giảm giá mạnh để khởi động mùa mua sắm Giáng Sinh.