(Top Banner Ad)
Thursday
A1
danh từ A1 Thời gian

Thursday

UK: /ˈθɜːzdeɪ/ • US: /ˈθɜːrzdeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

thứ năm
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The day of the week before Friday and following Wednesday.

Vietnamese Meaning

Thứ năm, ngày trong tuần trước thứ sáu và sau thứ tư.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We have a meeting on Thursday."

    "Chúng ta có một cuộc họp vào thứ năm."

  • "Thursday is my favorite day of the week."

    "Thứ năm là ngày yêu thích của tôi trong tuần."

  • "The store is closed on Thursdays."

    "Cửa hàng đóng cửa vào các ngày thứ năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Thursdays Các ngày thứ Năm (số nhiều)

Related Words

Subject Area

Thời gian

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*Þunras dagaz
Old English
Þūnresdæg
Middle English
Thuresday
Modern English
Thursday

Ngày của Thor

Thứ Năm (Thursday) được đặt theo tên của Thor, vị thần sấm sét trong thần thoại Bắc Âu. Thor tương đương với thần Jupiter của La Mã, vì vậy thứ Năm trong tiếng Pháp là 'jeudi' (từ 'Jovis dies' - ngày của Jupiter).

Usage Note

Đây là một trong bảy ngày trong tuần. Không có sắc thái đặc biệt, chỉ đơn thuần là tên gọi một ngày.

Prepositions

on

Giới từ 'on' được dùng để chỉ một ngày cụ thể trong tuần. Ví dụ: on Thursday, on Monday, on Saturday.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Thursday
  • next next Thursday
    (Thứ Năm tới)
  • last last Thursday
    (Thứ Năm tuần trước)
  • every every Thursday
    (Mỗi thứ Năm)
Verb + Thursday
  • meet meet on Thursday
    (Gặp mặt vào thứ Năm)
  • schedule schedule for Thursday
    (Lên lịch cho thứ Năm)
  • postpone postpone until Thursday
    (Hoãn lại đến thứ Năm)

Idioms

  • Blue Thursday

    Không có thành ngữ phổ biến nào như vậy, nhưng có thể ám chỉ một ngày thứ Năm buồn bã hoặc tồi tệ. (Không phải là một thành ngữ thông dụng)

    "I had a Blue Thursday at work - everything went wrong."

    (Tôi đã có một ngày thứ Năm tồi tệ ở nơi làm việc - mọi thứ đều sai.)

  • Thursday's child

    Theo một bài đồng dao cũ của Anh, 'Thursday's child has far to go', nghĩa là đứa trẻ sinh vào thứ Năm có một tương lai xán lạn hoặc phải đi xa.

    ""Thursday's child has far to go" is an old saying."

    ("Đứa trẻ sinh vào thứ Năm phải đi xa" là một câu nói cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Thursday

danh từ
Lật mặt

Thứ năm, ngày trong tuần trước thứ sáu và sau thứ tư.

"We have a meeting on Thursday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting is scheduled for Thursday.
Cuộc họp được lên lịch vào thứ Năm.
Phủ định
The library isn't open on Thursday.
Thư viện không mở cửa vào thứ Năm.
Nghi vấn
What are you doing on Thursday?
Bạn đang làm gì vào thứ Năm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Thursday".

Ngày thứ Năm trong tuần làm việc

Thứ Năm thường được coi là một ngày gần cuối tuần, một ngày mà mọi người thường cảm thấy hăng hái để hoàn thành công việc trước khi nghỉ ngơi vào cuối tuần. Nó thường được nhắc đến với cụm từ 'Thursday is the new Friday'.