kinetic energy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Năng lượng mà một vật có được do chuyển động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The faster the car moves, the more kinetic energy it has."
"Xe càng di chuyển nhanh, nó càng có nhiều động năng."
-
"The kinetic energy of the bullet was enough to penetrate the target."
"Động năng của viên đạn đủ để xuyên thủng mục tiêu."
-
"Kinetic energy can be converted into other forms of energy, such as heat."
"Động năng có thể được chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác, chẳng hạn như nhiệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kinetics | Môn động học (ngành nghiên cứu về chuyển động và các lực gây ra chuyển động) |
| Adjective | energetic | Có nhiều năng lượng, mạnh mẽ, hăng hái |
| Verb | energize | Truyền năng lượng, làm cho mạnh mẽ, kích thích |
| Adverb | kinetically | Theo động học, bằng cách chuyển động |
| Adverb | energetically | Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động năng là một dạng năng lượng cơ học, khác với thế năng (potential energy) là năng lượng do vị trí hoặc trạng thái của vật. Động năng phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc của vật. Vật càng nặng và chuyển động càng nhanh thì động năng càng lớn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high kinetic energy (động năng cao)
-
low low kinetic energy (động năng thấp)
-
sufficient sufficient kinetic energy (động năng đủ)
-
average average kinetic energy (động năng trung bình)
-
possess possess kinetic energy (sở hữu động năng)
-
gain gain kinetic energy (tăng động năng, thu được động năng)
-
lose lose kinetic energy (mất động năng)
-
transfer transfer kinetic energy (truyền động năng)
-
convert convert kinetic energy (into) (chuyển đổi động năng (thành))
-
harness harness kinetic energy (khai thác động năng)
-
drives kinetic energy drives the turbine (động năng làm quay tuabin)
-
powers kinetic energy powers the generator (động năng cung cấp năng lượng cho máy phát điện)
Idioms
-
The conversion of potential energy into kinetic energy
Sự chuyển hóa thế năng thành động năng (một quá trình vật lý cơ bản)
"When a roller coaster drops, we observe the conversion of potential energy into kinetic energy."
(Khi tàu lượn siêu tốc rơi xuống, chúng ta quan sát thấy sự chuyển hóa thế năng thành động năng.)
-
Harnessing kinetic energy
Khai thác động năng (sử dụng động năng cho mục đích hữu ích)
"Wind turbines are designed for harnessing kinetic energy from the air to generate electricity."
(Tuabin gió được thiết kế để khai thác động năng từ không khí để tạo ra điện.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinetic energy
Danh từNăng lượng mà một vật có được do chuyển động.
"The faster the car moves, the more kinetic energy it has."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The moving car possesses a lot of kinetic energy. |
Chiếc xe đang di chuyển sở hữu rất nhiều động năng. |
| Phủ định | The stationary object does not have any kinetic energy. |
Vật thể đứng yên không có động năng. |
| Nghi vấn | Does a roller coaster car have kinetic energy when it is at the bottom of a drop? |
Xe tàu lượn có động năng khi nó ở đáy dốc không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If an object is in motion, it has kinetic energy. |
Nếu một vật thể đang chuyển động, nó có động năng. |
| Phủ định | If an object is stationary, it does not have kinetic energy. |
Nếu một vật thể đứng yên, nó không có động năng. |
| Nghi vấn | If a ball is rolling, does it possess kinetic energy? |
Nếu một quả bóng đang lăn, nó có động năng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinetic energy".
