(Top Banner Ad)
kinetic energy
B2
Danh từ B2 Vật lý

kinetic energy

UK: /kɪˈnɛtɪk ˈenədʒi/ • US: /kɪˈnɛtɪk ˈɛnərdʒi/

Nghĩa tiếng Việt

động năng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Energy that a body possesses by virtue of being in motion.

Vietnamese Meaning

Năng lượng mà một vật có được do chuyển động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The faster the car moves, the more kinetic energy it has."

    "Xe càng di chuyển nhanh, nó càng có nhiều động năng."

  • "The kinetic energy of the bullet was enough to penetrate the target."

    "Động năng của viên đạn đủ để xuyên thủng mục tiêu."

  • "Kinetic energy can be converted into other forms of energy, such as heat."

    "Động năng có thể được chuyển đổi thành các dạng năng lượng khác, chẳng hạn như nhiệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinetics Môn động học (ngành nghiên cứu về chuyển động và các lực gây ra chuyển động)
Adjective energetic Có nhiều năng lượng, mạnh mẽ, hăng hái
Verb energize Truyền năng lượng, làm cho mạnh mẽ, kích thích
Adverb kinetically Theo động học, bằng cách chuyển động
Adverb energetically Một cách mạnh mẽ, hăng hái, đầy năng lượng

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κίνησις (kínēsis, 'motion')
Greek
κινητικός (kinētikós, 'of motion')
English
kinetic (early 17th century)
Greek
ἐνέργεια (enérgeia, 'activity, operation, power')
Late Latin
energia
French
énergie
English
energy (mid-16th century)
English
kinetic energy (coined by William Thomson, Lord Kelvin, in 1849)

Nguồn gốc từ 'kinetic'

Từ 'kinetic' (động lực) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kínēsis' có nghĩa là 'chuyển động' hoặc 'sự di chuyển'. Sau đó, nó phát triển thành 'kinētikós' để mô tả những gì liên quan đến chuyển động. Trong tiếng Anh, 'kinetic' xuất hiện từ thế kỷ 17, và được sử dụng rộng rãi trong vật lý học để chỉ các hiện tượng liên quan đến chuyển động.

Nguồn gốc từ 'energy'

Từ 'energy' (năng lượng) cũng có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'enérgeia', có nghĩa là 'hoạt động', 'sự vận hành' hoặc 'sức mạnh'. Nó được La Mã hóa thành 'energia' và sau đó vào tiếng Pháp là 'énergie' trước khi trở thành 'energy' trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 16. Ban đầu, nó có ý nghĩa rộng hơn, nhưng sau này được các nhà khoa học, đặc biệt là William Thomson (Lord Kelvin), sử dụng để định nghĩa một khái niệm vật lý cụ thể.

Sự ra đời của 'kinetic energy'

Cụm từ 'kinetic energy' (động năng) được nhà vật lý người Scotland William Thomson, còn được biết đến với cái tên Lord Kelvin, chính thức đặt ra vào năm 1849. Ông đã sử dụng cụm từ này để mô tả năng lượng mà một vật thể sở hữu do chuyển động của nó, giúp phân biệt rõ ràng với 'potential energy' (thế năng) – năng lượng tiềm tàng của vật thể.

Usage Note

Động năng là một dạng năng lượng cơ học, khác với thế năng (potential energy) là năng lượng do vị trí hoặc trạng thái của vật. Động năng phụ thuộc vào khối lượng và vận tốc của vật. Vật càng nặng và chuyển động càng nhanh thì động năng càng lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + kinetic energy
  • high high kinetic energy
    (động năng cao)
  • low low kinetic energy
    (động năng thấp)
  • sufficient sufficient kinetic energy
    (động năng đủ)
  • average average kinetic energy
    (động năng trung bình)
Verb + kinetic energy
  • possess possess kinetic energy
    (sở hữu động năng)
  • gain gain kinetic energy
    (tăng động năng, thu được động năng)
  • lose lose kinetic energy
    (mất động năng)
  • transfer transfer kinetic energy
    (truyền động năng)
  • convert convert kinetic energy (into)
    (chuyển đổi động năng (thành))
  • harness harness kinetic energy
    (khai thác động năng)
kinetic energy + Verb
  • drives kinetic energy drives the turbine
    (động năng làm quay tuabin)
  • powers kinetic energy powers the generator
    (động năng cung cấp năng lượng cho máy phát điện)

Idioms

  • The conversion of potential energy into kinetic energy

    Sự chuyển hóa thế năng thành động năng (một quá trình vật lý cơ bản)

    "When a roller coaster drops, we observe the conversion of potential energy into kinetic energy."

    (Khi tàu lượn siêu tốc rơi xuống, chúng ta quan sát thấy sự chuyển hóa thế năng thành động năng.)

  • Harnessing kinetic energy

    Khai thác động năng (sử dụng động năng cho mục đích hữu ích)

    "Wind turbines are designed for harnessing kinetic energy from the air to generate electricity."

    (Tuabin gió được thiết kế để khai thác động năng từ không khí để tạo ra điện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinetic energy

Danh từ
Lật mặt

Năng lượng mà một vật có được do chuyển động.

"The faster the car moves, the more kinetic energy it has."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The moving car possesses a lot of kinetic energy.
Chiếc xe đang di chuyển sở hữu rất nhiều động năng.
Phủ định
The stationary object does not have any kinetic energy.
Vật thể đứng yên không có động năng.
Nghi vấn
Does a roller coaster car have kinetic energy when it is at the bottom of a drop?
Xe tàu lượn có động năng khi nó ở đáy dốc không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an object is in motion, it has kinetic energy.
Nếu một vật thể đang chuyển động, nó có động năng.
Phủ định
If an object is stationary, it does not have kinetic energy.
Nếu một vật thể đứng yên, nó không có động năng.
Nghi vấn
If a ball is rolling, does it possess kinetic energy?
Nếu một quả bóng đang lăn, nó có động năng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinetic energy".

Năng lượng tái tạo và Động năng

Khái niệm động năng đóng vai trò trung tâm trong nhiều công nghệ năng lượng tái tạo. Ví dụ, các tuabin gió hoạt động bằng cách chuyển đổi động năng của gió thành điện năng, và các đập thủy điện chuyển động năng của dòng nước chảy thành điện năng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc hiểu và ứng dụng động năng trong việc tìm kiếm các giải pháp năng lượng bền vững.

Động năng trong Vật lý Cổ điển

Động năng là một trong những khái niệm cơ bản nhất của vật lý cổ điển, được mô tả trong Định luật Newton về chuyển động. Nó giúp giải thích cách các vật thể tương tác và chuyển động trong thế giới của chúng ta. Từ chuyển động của một quả bóng cho đến quỹ đạo của các hành tinh, động năng là chìa khóa để hiểu các nguyên lý cơ học.