(Top Banner Ad)
abrasive wear
B2
Noun B2 Vật liệu học, Kỹ thuật cơ khí, Hóa học

abrasive wear

UK: /əˈbreɪsɪv weər/ • US: /əˈbreɪsɪv wer/

Nghĩa tiếng Việt

hao mòn do mài mòn mài mòn hao mòn do xước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Damage to a surface caused by hard particles or protuberances sliding or rubbing against the surface.

Vietnamese Meaning

Sự hao mòn bề mặt do các hạt cứng hoặc các phần lồi ra trượt hoặc cọ xát vào bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The abrasive wear of the metal components was accelerated by the presence of sand."

    "Sự hao mòn do mài mòn của các bộ phận kim loại đã bị tăng tốc bởi sự hiện diện của cát."

  • "Abrasive wear is a significant problem in mining equipment."

    "Sự hao mòn do mài mòn là một vấn đề đáng kể trong thiết bị khai thác mỏ."

  • "Proper lubrication can reduce abrasive wear and extend the life of machinery."

    "Bôi trơn đúng cách có thể làm giảm sự hao mòn do mài mòn và kéo dài tuổi thọ của máy móc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb abrade cạo, mài mòn
Noun abrasion sự mài mòn, vết trầy xước
Adjective abrasive có tính mài mòn; thô ráp
Verb wear out làm hỏng, làm mòn (do sử dụng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Kỹ thuật cơ khí, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*Hreh₁d-
Latin
radere (to scrape)
O.E.
werian (to consume by use)
Modern English
abrasive wear (technical compound)

Nguồn gốc của sự mài mòn

Từ 'abrasive' (mài mòn) bắt nguồn từ động từ Latin 'abradere', có nghĩa là 'cạo sạch'. Nó kết hợp với từ 'wear' (sự hao mòn) có gốc từ tiếng Anh cổ chỉ sự tiêu hao do sử dụng. Do đó, 'abrasive wear' mô tả sự hao mòn vật liệu xảy ra do chà xát hoặc cạo bởi các hạt cứng như cát hoặc bụi.

Usage Note

Abrasive wear là một dạng hao mòn xảy ra khi một bề mặt bị bào mòn bởi một vật liệu cứng hơn. Sự hao mòn này thường xảy ra trong các ứng dụng mà bề mặt tiếp xúc với bụi bẩn, cát, hoặc các hạt cứng khác. Cần phân biệt với 'adhesive wear' (hao mòn dính) khi hai bề mặt trượt lên nhau và vật liệu được truyền từ bề mặt này sang bề mặt kia do lực dính.

Prepositions

of on

'abrasive wear *of* a material' - chỉ sự hao mòn của một vật liệu cụ thể. 'abrasive wear *on* a surface' - chỉ sự hao mòn xảy ra trên một bề mặt cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + abrasive wear
  • severe severe abrasive wear
    (hao mòn mài mòn nghiêm trọng)
  • low low abrasive wear
    (hao mòn mài mòn thấp)
  • specific specific abrasive wear
    (hao mòn mài mòn đặc thù)
Verb + abrasive wear
  • reduce reduce abrasive wear
    (giảm thiểu hao mòn mài mòn)
  • resist resist abrasive wear
    (chống lại hao mòn mài mòn)
  • measure measure abrasive wear
    (đo lường hao mòn mài mòn)
Noun + of abrasive wear
  • rate rate of abrasive wear
    (tốc độ hao mòn mài mòn)
  • mechanism mechanism of abrasive wear
    (cơ chế của sự mài mòn)

Idioms

  • resistance to abrasive wear

    khả năng chống mài mòn

    "The diamond coating provides exceptional resistance to abrasive wear."

    (Lớp phủ kim cương cung cấp khả năng chống mài mòn đặc biệt.)

  • minimize abrasive wear

    giảm thiểu tối đa sự hao mòn mài mòn

    "Engineers must select materials that minimize abrasive wear in heavy machinery."

    (Các kỹ sư phải chọn vật liệu giúp giảm thiểu tối đa sự hao mòn mài mòn trong máy móc hạng nặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

abrasive wear

Noun
Lật mặt

Sự hao mòn bề mặt do các hạt cứng hoặc các phần lồi ra trượt hoặc cọ xát vào bề mặt.

"The abrasive wear of the metal components was accelerated by the presence of sand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "abrasive wear".

Tiết kiệm chi phí trong công nghiệp

Trong sản xuất và chế tạo, việc hiểu rõ 'abrasive wear' là cực kỳ quan trọng. Nếu vật liệu không chống mài mòn tốt, máy móc sẽ nhanh hỏng, gây tốn kém hàng tỷ đô la mỗi năm trong việc bảo trì và thay thế thiết bị. Ngành khoa học vật liệu liên tục phát triển các hợp kim và lớp phủ mới để giải quyết vấn đề này.

Mài mòn và giày dép

Hiện tượng mài mòn này không chỉ xảy ra trong máy móc lớn. Khi bạn đi bộ, sự chà xát giữa đế giày và mặt đất (kể cả bụi bẩn) chính là một dạng mài mòn. Các hãng sản xuất giày thể thao cao cấp thường sử dụng các vật liệu có khả năng chống 'abrasive wear' cao cho đế ngoài.