(Top Banner Ad)
adhesive wear
C1
Danh từ C1 Kỹ thuật cơ khí, Khoa học vật liệu

adhesive wear

UK: /ədˈhiːsɪv weər/ • US: /ədˈhiːsɪv wer/

Nghĩa tiếng Việt

mài mòn do dính hao mòn do dính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of wear that occurs when two solid surfaces slide over each other and material is transferred from one surface to the other due to adhesion between the surfaces.

Vietnamese Meaning

Một loại mài mòn xảy ra khi hai bề mặt rắn trượt lên nhau và vật liệu được chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác do lực dính giữa các bề mặt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adhesive wear is a common issue in sliding machine parts like bearings and gears."

    "Mài mòn do dính là một vấn đề phổ biến trong các bộ phận máy trượt như vòng bi và bánh răng."

  • "Proper lubrication can reduce adhesive wear in engines."

    "Bôi trơn đúng cách có thể làm giảm mài mòn do dính trong động cơ."

  • "Surface coatings are often used to minimize adhesive wear between sliding components."

    "Lớp phủ bề mặt thường được sử dụng để giảm thiểu mài mòn do dính giữa các thành phần trượt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb adhere Dính vào, tuân thủ
Noun adhesion Sự dính bám, lực dính
Adjective adhesive Dính, có tính kết dính
Noun adhesiveness Tính dính, độ dính
Verb wear Mòn, làm mòn, mặc (quần áo)
Noun wear Sự mài mòn, độ mòn, quần áo
Adjective wearable Có thể mặc được, có thể đeo được
Noun wearer Người mặc, người đeo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật cơ khí, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
adhaerere
Latin
adhaesivus
Old French
adhésif
English
adhesive
Proto-Germanic
*wazjanan
Old English
werian
Middle English
weren
English
wear
English (Technical)
adhesive wear

Nguồn gốc của 'adhesive wear'

Cụm từ 'adhesive wear' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại, kết hợp hai từ 'adhesive' và 'wear'. Từ 'adhesive' có gốc từ tiếng Latin 'adhaerere' nghĩa là 'dính vào', qua tiếng Pháp cổ thành 'adhésif' rồi vào tiếng Anh. Nó mô tả tính chất kết dính. Từ 'wear' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wazjanan' và tiếng Anh cổ 'werian', mang nghĩa 'mặc, tiêu thụ, làm mòn'. Khi kết hợp lại, 'adhesive wear' mô tả hiện tượng mài mòn do sự dính bám và bong tróc vật liệu giữa hai bề mặt tiếp xúc, một khái niệm quan trọng trong ngành tribology (nghiên cứu ma sát, mài mòn và bôi trơn) xuất hiện vào thế kỷ 20.

Usage Note

Adhesive wear, còn được gọi là galling, scuffing hoặc seizing, là một dạng mài mòn do tiếp xúc trượt giữa các bề mặt. Nó xảy ra khi các đỉnh nhấp nhô (asperities) trên hai bề mặt tiếp xúc dính vào nhau dưới áp suất. Khi chuyển động tiếp tục, các điểm dính này có thể bị đứt, kéo theo vật liệu từ một hoặc cả hai bề mặt. Quá trình này dẫn đến sự hao mòn vật liệu và có thể gây ra hư hỏng bề mặt nghiêm trọng. Các yếu tố ảnh hưởng đến adhesive wear bao gồm tải trọng, tốc độ trượt, độ nhám bề mặt, vật liệu và môi trường.

Prepositions

of between

of: 'adhesive wear of the coating' (mài mòn do dính của lớp phủ). between: 'adhesive wear between two metallic surfaces' (mài mòn do dính giữa hai bề mặt kim loại).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adhesive wear
  • severe severe adhesive wear
    (mài mòn dính nghiêm trọng)
  • mild mild adhesive wear
    (mài mòn dính nhẹ)
  • significant significant adhesive wear
    (mài mòn dính đáng kể)
  • total total adhesive wear
    (tổng mài mòn dính)
Verb + adhesive wear
  • cause cause adhesive wear
    (gây ra mài mòn dính)
  • prevent prevent adhesive wear
    (ngăn ngừa mài mòn dính)
  • reduce reduce adhesive wear
    (giảm mài mòn dính)
  • mitigate mitigate adhesive wear
    (làm giảm mài mòn dính)
  • experience experience adhesive wear
    (chịu/trải qua mài mòn dính)
Noun + adhesive wear
  • rate of rate of adhesive wear
    (tốc độ mài mòn dính)
  • type of type of adhesive wear
    (loại mài mòn dính)
  • mechanism of mechanism of adhesive wear
    (cơ chế mài mòn dính)

Idioms

  • resistance to adhesive wear

    khả năng chống mài mòn dính

    "Materials with high hardness often show better resistance to adhesive wear."

    (Các vật liệu có độ cứng cao thường thể hiện khả năng chống mài mòn dính tốt hơn.)

  • prevention of adhesive wear

    phòng ngừa mài mòn dính

    "Proper lubrication is crucial for the prevention of adhesive wear in engines."

    (Bôi trơn đúng cách là rất quan trọng để phòng ngừa mài mòn dính trong động cơ.)

  • mechanisms of adhesive wear

    các cơ chế của mài mòn dính

    "Understanding the mechanisms of adhesive wear helps engineers design more durable components."

    (Hiểu rõ các cơ chế của mài mòn dính giúp kỹ sư thiết kế các bộ phận bền hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adhesive wear

Danh từ
Lật mặt

Một loại mài mòn xảy ra khi hai bề mặt rắn trượt lên nhau và vật liệu được chuyển từ bề mặt này sang bề mặt khác do lực dính giữa các bề mặt.

"Adhesive wear is a common issue in sliding machine parts like bearings and gears."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adhesive wear".

Tầm quan trọng trong Kỹ thuật và Công nghiệp

Hiện tượng mài mòn dính ('adhesive wear') là một khái niệm trung tâm trong lĩnh vực kỹ thuật cơ khí và khoa học vật liệu. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ, hiệu suất và độ tin cậy của máy móc, từ động cơ ô tô, hộp số công nghiệp đến các thiết bị điện tử nhỏ. Việc nghiên cứu và kiểm soát mài mòn dính giúp giảm chi phí bảo trì, tăng tuổi thọ sản phẩm và đảm bảo an toàn vận hành, góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành công nghiệp.

Vai trò trong Thiết kế Sản phẩm Bền vững

Trong bối cảnh toàn cầu đang hướng tới sự bền vững, việc giảm thiểu 'adhesive wear' đóng vai trò quan trọng trong thiết kế sản phẩm. Các nhà khoa học và kỹ sư không ngừng tìm kiếm vật liệu mới, lớp phủ bề mặt tiên tiến và kỹ thuật bôi trơn hiệu quả để tạo ra các sản phẩm có độ bền cao hơn, ít hao mòn hơn. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm tài nguyên mà còn giảm lượng rác thải công nghiệp, hướng tới một tương lai xanh hơn.