(Top Banner Ad)
flying disc
B1
noun B1 Thể thao, Giải trí, UFO học

flying disc

UK: /ˈflaɪɪŋ dɪsk/ • US: /ˈflaɪɪŋ dɪsk/

Nghĩa tiếng Việt

đĩa bay vật thể bay hình đĩa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A disc-shaped object designed to be thrown between people for recreation, typically made of plastic.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hình đĩa được thiết kế để ném giữa mọi người để giải trí, thường làm bằng nhựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the afternoon playing with a flying disc at the beach."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều chơi đĩa bay trên bãi biển."

  • "He threw the flying disc across the park."

    "Anh ấy ném chiếc đĩa bay ngang qua công viên."

  • "The newspaper reported another sighting of a flying disc."

    "Tờ báo đưa tin về một vụ nhìn thấy đĩa bay khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fly bay, lượn
Noun flight chuyến bay, sự bay
Noun disc đĩa, vật hình đĩa
Noun discus đĩa (vật dụng trong môn ném đĩa điền kinh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí, UFO học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
fleogan
Middle English
fleon / fliȝen
Modern English
fly
Ancient Greek
diskos
Latin
discus
Old French
dis
Modern English
disc
Modern English (compound)
flying disc (mid-20th century)

Nguồn gốc của thuật ngữ "flying disc"

Thuật ngữ "flying disc" là một cụm danh từ ghép mô tả một vật thể bay có hình đĩa. Từ "flying" (bay) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, thể hiện chuyển động trong không khí, còn "disc" (đĩa) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp và Latin, mô tả hình dạng tròn, phẳng. Sự kết hợp này mô tả chính xác món đồ chơi phổ biến ra đời vào giữa thế kỷ 20, dùng để ném và bắt trong các trò chơi giải trí.

Sự ra đời của món đồ chơi hiện đại

Mặc dù "flying disc" là tên gọi chung, khái niệm về một vật thể hình đĩa có thể ném được đã có từ lâu. Phiên bản hiện đại của nó được phổ biến rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, ban đầu thường được làm bằng nhựa nhẹ và được nhiều công ty sản xuất. Nó nhanh chóng trở thành một trò chơi ngoài trời được yêu thích trên toàn thế giới nhờ tính đơn giản và vui nhộn.

Usage Note

Thường được gọi là 'frisbee', mặc dù 'Frisbee' là một thương hiệu cụ thể của công ty Wham-O. 'Flying disc' là thuật ngữ chung, mô tả bất kỳ đĩa bay nào, không chỉ sản phẩm của Wham-O. Nó bao hàm cả những đĩa bay được sử dụng trong các môn thể thao như Ultimate Frisbee và Disc Golf.

Prepositions

with

"Playing *with* a flying disc.": Chỉ hành động chơi với một chiếc đĩa bay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flying disc
  • plastic plastic flying disc
    (đĩa bay bằng nhựa)
  • aerodynamic aerodynamic flying disc
    (đĩa bay khí động học)
  • recreational recreational flying disc
    (đĩa bay giải trí)
  • professional professional flying disc
    (đĩa bay chuyên nghiệp)
Verb + flying disc
  • throw throw a flying disc
    (ném đĩa bay)
  • catch catch a flying disc
    (bắt đĩa bay)
  • toss toss a flying disc
    (tung đĩa bay (nhẹ nhàng))
  • play with play with a flying disc
    (chơi với đĩa bay)
  • design design a flying disc
    (thiết kế một chiếc đĩa bay)
Noun + flying disc
  • ultimate ultimate flying disc
    (môn Ultimate (một môn thể thao đồng đội dùng đĩa bay))
  • disc golf disc golf flying disc
    (đĩa bay dùng trong môn golf đĩa)

Idioms

  • play flying disc

    chơi ném đĩa (một hoạt động giải trí hoặc thể thao)

    "Let's go to the park and play flying disc this afternoon."

    (Chúng ta hãy ra công viên chơi ném đĩa chiều nay.)

  • throw a flying disc

    ném đĩa bay (hành động ném vật thể)

    "He taught me how to throw a flying disc correctly."

    (Anh ấy đã dạy tôi cách ném đĩa bay đúng cách.)

  • catch a flying disc

    bắt đĩa bay (hành động đón lấy vật thể)

    "My dog loves to catch a flying disc in the garden."

    (Con chó của tôi rất thích bắt đĩa bay trong vườn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flying disc

noun
Lật mặt

Một vật thể hình đĩa được thiết kế để ném giữa mọi người để giải trí, thường làm bằng nhựa.

"We spent the afternoon playing with a flying disc at the beach."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have seen a flying disc at the park.
Tôi đã nhìn thấy một đĩa bay ở công viên.
Phủ định
She has not thrown a flying disc before.
Cô ấy chưa từng ném đĩa bay trước đây.
Nghi vấn
Have they ever played with a flying disc?
Họ đã bao giờ chơi với đĩa bay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flying disc".

Sự ra đời của Frisbee

Mặc dù "flying disc" là thuật ngữ chung, nhưng chiếc đĩa bay hiện đại đã trở nên nổi tiếng dưới tên thương hiệu "Frisbee". Câu chuyện kể rằng sinh viên đại học ở Connecticut, Mỹ, thường ném các đĩa thiếc đựng bánh của công ty Frisbie Pie. Điều này đã truyền cảm hứng cho việc tạo ra một món đồ chơi nhựa tương tự, sau đó được Walter Morrison phát minh và sau đó được công ty Wham-O sản xuất và đặt tên là "Frisbee" vào năm 1957. "Frisbee" đã trở thành một biểu tượng văn hóa và từ đồng nghĩa với đĩa bay.

Môn thể thao Ultimate

Flying disc không chỉ là một món đồ chơi giải trí mà còn là trung tâm của nhiều môn thể thao, nổi bật nhất là Ultimate (thường được gọi là Ultimate Frisbee). Ultimate là một môn thể thao đồng đội tốc độ cao, không có trọng tài, nơi người chơi tự trọng tài dựa trên 'Tinh thần của trò chơi' (Spirit of the Game). Môn thể thao này yêu cầu sự nhanh nhẹn, sức bền và kỹ năng ném/bắt đĩa, và đã trở nên phổ biến trên toàn cầu ở mọi lứa tuổi.