(Top Banner Ad)
fritter away
B2
Verb B2 Chung

fritter away

UK: /ˈfrɪtər əˈweɪ/ • US: /ˈfrɪtər əˈweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí phung phí tiêu xài hoang phí đốt tiền vào ném tiền qua cửa sổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To waste time, money, or energy on trifling matters.

Vietnamese Meaning

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những chuyện vặt vãnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He frittered away his inheritance on gambling."

    "Anh ta đã lãng phí gia tài thừa kế vào cờ bạc."

  • "Don't fritter away your youth on trivial pursuits."

    "Đừng lãng phí tuổi trẻ của bạn vào những việc tầm thường."

  • "She frittered away the afternoon chatting on the phone."

    "Cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều để tán gẫu điện thoại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fritter tiêu phí, lãng phí (thường là những thứ nhỏ nhặt hoặc ít quan trọng)
Verb (Phrasal) fritter away lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội, năng lượng) một cách từ từ hoặc không hiệu quả
Noun (Gerund) frittering sự lãng phí, sự tiêu phí (thời gian, tiền bạc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frigere
Old French
frire
Middle English
friture / fritter
English
fritter (verb)
English
fritter away

Nguồn gốc từ ẩm thực

Ban đầu, từ 'fritter' trong tiếng Anh (và 'friture' trong tiếng Pháp cổ) dùng để chỉ một loại bánh rán nhỏ hoặc một miếng thức ăn được chiên giòn. Từ nghĩa đen là 'cắt thành từng miếng nhỏ', ý nghĩa của từ này dần chuyển sang 'tiêu hao từng chút một' rồi cuối cùng là 'lãng phí'.

Ý nghĩa của 'away'

Thêm giới từ 'away' vào sau 'fritter' nhấn mạnh ý nghĩa của sự tiêu tan, biến mất hoàn toàn hoặc hao hụt mà không mang lại lợi ích gì. Nó làm tăng tính mạnh mẽ của hành động lãng phí, cho thấy sự mất mát là không thể lấy lại được.

Usage Note

Cụm động từ 'fritter away' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một cách vô ích và thiếu suy nghĩ những nguồn lực có giá trị. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc phê phán hành động lãng phí. So với 'waste', 'fritter away' thể hiện mức độ lãng phí cao hơn và thường liên quan đến việc tiêu tốn từ từ, từng chút một.

Collocations (Từ đi kèm)

Lãng phí thời gian
  • time fritter away time
    (lãng phí thời gian)
  • one's life fritter away one's life
    (lãng phí cuộc đời mình)
  • the day fritter away the day
    (lãng phí cả ngày)
Lãng phí tiền bạc/tài nguyên
  • money fritter away money
    (lãng phí tiền bạc)
  • resources fritter away resources
    (lãng phí tài nguyên)
  • savings fritter away savings
    (tiêu sạch tiền tiết kiệm)
Lãng phí cơ hội/tiềm năng
  • opportunities fritter away opportunities
    (lãng phí các cơ hội)
  • chances fritter away chances
    (bỏ lỡ cơ hội một cách lãng phí)
  • potential fritter away potential
    (lãng phí tiềm năng)

Idioms

  • fritter away one's time

    lãng phí thời gian của mình vào những việc không quan trọng hoặc vô bổ

    "Don't fritter away your time on social media when you have so much work to do."

    (Đừng lãng phí thời gian của bạn vào mạng xã hội khi bạn có rất nhiều việc phải làm.)

  • fritter away money on something

    tiêu phí tiền bạc một cách lãng phí vào thứ gì đó

    "She tends to fritter away her earnings on unnecessary gadgets."

    (Cô ấy có xu hướng tiêu phí tiền kiếm được vào những món đồ công nghệ không cần thiết.)

  • fritter away opportunities

    bỏ lỡ/lãng phí các cơ hội quý giá

    "He frittered away many good job opportunities because of his lack of focus."

    (Anh ấy đã lãng phí nhiều cơ hội việc làm tốt vì thiếu sự tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fritter away

Verb
Lật mặt

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những chuyện vặt vãnh.

"He frittered away his inheritance on gambling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He frittered away his inheritance on gambling, although his parents had warned him against it.
Anh ta đã phung phí gia tài vào cờ bạc, mặc dù bố mẹ đã cảnh báo anh ta không nên làm vậy.
Phủ định
Unless she learns to budget, she won't fritter away all her savings before she retires.
Trừ khi cô ấy học cách lập ngân sách, cô ấy sẽ không phung phí hết tiền tiết kiệm trước khi nghỉ hưu.
Nghi vấn
Will you continue to fritter away your time on social media, even if it negatively impacts your studies?
Bạn sẽ tiếp tục lãng phí thời gian vào mạng xã hội chứ, ngay cả khi nó ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập của bạn?

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She admitted frittering away her inheritance on frivolous things.
Cô ấy thừa nhận đã lãng phí tài sản thừa kế của mình vào những thứ phù phiếm.
Phủ định
I don't appreciate frittering away my free time when I could be learning something new.
Tôi không thích lãng phí thời gian rảnh của mình khi tôi có thể học được điều gì đó mới.
Nghi vấn
Do you regret frittering away all that money?
Bạn có hối hận vì đã lãng phí hết số tiền đó không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' constant frittering away of class time annoyed the teacher.
Việc các học sinh liên tục lãng phí thời gian trong lớp khiến giáo viên khó chịu.
Phủ định
My brothers' frittering away of their inheritance wasn't a wise decision.
Việc anh em tôi lãng phí tài sản thừa kế của họ không phải là một quyết định khôn ngoan.
Nghi vấn
Is it your boss's intention to just fritter away the company's profits?
Có phải ý định của sếp bạn là chỉ lãng phí lợi nhuận của công ty?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter away".

Giá trị của Thời gian và Nguồn lực

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, thời gian thường được ví như tiền bạc ('Time is money'). Cụm từ 'fritter away' phản ánh một thái độ tiêu cực đối với việc lãng phí những nguồn lực quý giá này, nhấn mạnh rằng mỗi phút giây hay đồng tiền đều có giá trị và cần được sử dụng một cách có ý nghĩa và hiệu quả.

Tinh thần trách nhiệm cá nhân

Việc 'fritter away' thường bị coi là thiếu trách nhiệm hoặc thiếu sự tự giác trong việc quản lý cuộc sống và tài chính cá nhân. Nó đối lập với các giá trị như sự chăm chỉ, tiết kiệm và tận dụng tối đa tiềm năng, những điều được đánh giá cao trong xã hội hiện đại.