fritter away
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To waste time, money, or energy on trifling matters.
Vietnamese Meaning
Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những chuyện vặt vãnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He frittered away his inheritance on gambling."
"Anh ta đã lãng phí gia tài thừa kế vào cờ bạc."
-
"Don't fritter away your youth on trivial pursuits."
"Đừng lãng phí tuổi trẻ của bạn vào những việc tầm thường."
-
"She frittered away the afternoon chatting on the phone."
"Cô ấy đã lãng phí cả buổi chiều để tán gẫu điện thoại."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | fritter | tiêu phí, lãng phí (thường là những thứ nhỏ nhặt hoặc ít quan trọng) |
| Verb (Phrasal) | fritter away | lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội, năng lượng) một cách từ từ hoặc không hiệu quả |
| Noun (Gerund) | frittering | sự lãng phí, sự tiêu phí (thời gian, tiền bạc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'fritter away' mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc sử dụng một cách vô ích và thiếu suy nghĩ những nguồn lực có giá trị. Nó thường được dùng khi người nói muốn nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc phê phán hành động lãng phí. So với 'waste', 'fritter away' thể hiện mức độ lãng phí cao hơn và thường liên quan đến việc tiêu tốn từ từ, từng chút một.
Collocations (Từ đi kèm)
-
time fritter away time (lãng phí thời gian)
-
one's life fritter away one's life (lãng phí cuộc đời mình)
-
the day fritter away the day (lãng phí cả ngày)
-
money fritter away money (lãng phí tiền bạc)
-
resources fritter away resources (lãng phí tài nguyên)
-
savings fritter away savings (tiêu sạch tiền tiết kiệm)
-
opportunities fritter away opportunities (lãng phí các cơ hội)
-
chances fritter away chances (bỏ lỡ cơ hội một cách lãng phí)
-
potential fritter away potential (lãng phí tiềm năng)
Idioms
-
fritter away one's time
lãng phí thời gian của mình vào những việc không quan trọng hoặc vô bổ
"Don't fritter away your time on social media when you have so much work to do."
(Đừng lãng phí thời gian của bạn vào mạng xã hội khi bạn có rất nhiều việc phải làm.)
-
fritter away money on something
tiêu phí tiền bạc một cách lãng phí vào thứ gì đó
"She tends to fritter away her earnings on unnecessary gadgets."
(Cô ấy có xu hướng tiêu phí tiền kiếm được vào những món đồ công nghệ không cần thiết.)
-
fritter away opportunities
bỏ lỡ/lãng phí các cơ hội quý giá
"He frittered away many good job opportunities because of his lack of focus."
(Anh ấy đã lãng phí nhiều cơ hội việc làm tốt vì thiếu sự tập trung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fritter away
VerbLãng phí thời gian, tiền bạc hoặc năng lượng vào những chuyện vặt vãnh.
"He frittered away his inheritance on gambling."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He frittered away his inheritance on gambling, although his parents had warned him against it. |
Anh ta đã phung phí gia tài vào cờ bạc, mặc dù bố mẹ đã cảnh báo anh ta không nên làm vậy. |
| Phủ định | Unless she learns to budget, she won't fritter away all her savings before she retires. |
Trừ khi cô ấy học cách lập ngân sách, cô ấy sẽ không phung phí hết tiền tiết kiệm trước khi nghỉ hưu. |
| Nghi vấn | Will you continue to fritter away your time on social media, even if it negatively impacts your studies? |
Bạn sẽ tiếp tục lãng phí thời gian vào mạng xã hội chứ, ngay cả khi nó ảnh hưởng tiêu cực đến việc học tập của bạn? |
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She admitted frittering away her inheritance on frivolous things. |
Cô ấy thừa nhận đã lãng phí tài sản thừa kế của mình vào những thứ phù phiếm. |
| Phủ định | I don't appreciate frittering away my free time when I could be learning something new. |
Tôi không thích lãng phí thời gian rảnh của mình khi tôi có thể học được điều gì đó mới. |
| Nghi vấn | Do you regret frittering away all that money? |
Bạn có hối hận vì đã lãng phí hết số tiền đó không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' constant frittering away of class time annoyed the teacher. |
Việc các học sinh liên tục lãng phí thời gian trong lớp khiến giáo viên khó chịu. |
| Phủ định | My brothers' frittering away of their inheritance wasn't a wise decision. |
Việc anh em tôi lãng phí tài sản thừa kế của họ không phải là một quyết định khôn ngoan. |
| Nghi vấn | Is it your boss's intention to just fritter away the company's profits? |
Có phải ý định của sếp bạn là chỉ lãng phí lợi nhuận của công ty? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fritter away".
