front man
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lead singer of a band or musical group.
Vietnamese Meaning
Ca sĩ chính của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was the front man for a popular rock band."
"Anh ấy là ca sĩ chính của một ban nhạc rock nổi tiếng."
-
"The front man's energetic performance captivated the audience."
"Màn trình diễn đầy năng lượng của ca sĩ chính đã thu hút khán giả."
-
"The company used a front man to hide its illegal activities."
"Công ty đã sử dụng một người đại diện để che giấu các hoạt động bất hợp pháp của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường dùng để chỉ người biểu diễn chính, người thu hút sự chú ý của khán giả và thường là người đại diện cho ban nhạc. Họ không chỉ hát mà còn tương tác với khán giả, khuấy động không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic charismatic front man (ca sĩ chính lôi cuốn, người đại diện có sức hút)
-
public public front man (người đại diện công khai)
-
effective effective front man (người đại diện hiệu quả)
-
band's the band's front man (ca sĩ chính của ban nhạc)
-
company's the company's front man (người đại diện của công ty)
-
act as act as a front man (đóng vai trò người đại diện)
-
serve as serve as a front man (phục vụ như người đại diện)
-
be the be the front man (là người đại diện, là người đứng mũi chịu sào)
Idioms
-
the front man of a band
ca sĩ chính hoặc người biểu diễn chính của một ban nhạc
"Freddie Mercury was the iconic front man of Queen."
(Freddie Mercury là ca sĩ chính biểu tượng của ban nhạc Queen.)
-
a front man for an organization/activity
người đại diện công khai cho một tổ chức hoặc hoạt động, thường để che giấu người thật sự kiểm soát hoặc các hoạt động phi pháp
"He was just a front man for the corrupt politicians."
(Anh ta chỉ là người đại diện công khai cho các chính trị gia tham nhũng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
front man
nounCa sĩ chính của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
"He was the front man for a popular rock band."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time their new album drops, he will have been front manning the band for over a decade. |
Vào thời điểm album mới của họ ra mắt, anh ấy sẽ đã làm người thủ lĩnh ban nhạc được hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | She won't have been front manning the project for long before she decides to hand it over to someone else. |
Cô ấy sẽ không lãnh đạo dự án được lâu trước khi quyết định giao nó cho người khác. |
| Nghi vấn | Will he have been front manning the team long enough to secure the contract by the end of the month? |
Liệu anh ấy có lãnh đạo đội đủ lâu để đảm bảo hợp đồng vào cuối tháng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front man".
