(Top Banner Ad)
front man
B2
noun B2 Âm nhạc, Kinh doanh, Chính trị

front man

UK: /ˈfrʌnt mæn/ • US: /ˈfrʌnt mæn/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ chính người đại diện bộ mặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lead singer of a band or musical group.

Vietnamese Meaning

Ca sĩ chính của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was the front man for a popular rock band."

    "Anh ấy là ca sĩ chính của một ban nhạc rock nổi tiếng."

  • "The front man's energetic performance captivated the audience."

    "Màn trình diễn đầy năng lượng của ca sĩ chính đã thu hút khán giả."

  • "The company used a front man to hide its illegal activities."

    "Công ty đã sử dụng một người đại diện để che giấu các hoạt động bất hợp pháp của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun front mặt trước, phía trước
Adjective front ở phía trước, tiền
Verb front đối mặt, đứng trước
Noun man người đàn ông, con người
Noun frontwoman nữ ca sĩ chính, người phụ nữ đại diện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
front
English
man
English (compound)
front man

Nguồn Gốc Của 'Front Man'

Từ "front man" là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa "front" (mặt trước, người đứng đầu) và "man" (người đàn ông). Ban đầu, nó thường được dùng để chỉ người dẫn đầu hoặc ca sĩ chính của một ban nhạc, người đứng ở vị trí nổi bật nhất. Theo thời gian, nghĩa của từ này đã mở rộng để chỉ một người đại diện công khai cho một tổ chức hoặc hoạt động, đặc biệt là khi muốn che giấu những người hoặc hoạt động thực sự phía sau.

Usage Note

Thuật ngữ này thường dùng để chỉ người biểu diễn chính, người thu hút sự chú ý của khán giả và thường là người đại diện cho ban nhạc. Họ không chỉ hát mà còn tương tác với khán giả, khuấy động không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + front man
  • charismatic charismatic front man
    (ca sĩ chính lôi cuốn, người đại diện có sức hút)
  • public public front man
    (người đại diện công khai)
  • effective effective front man
    (người đại diện hiệu quả)
Noun + front man
  • band's the band's front man
    (ca sĩ chính của ban nhạc)
  • company's the company's front man
    (người đại diện của công ty)
Verb + front man
  • act as act as a front man
    (đóng vai trò người đại diện)
  • serve as serve as a front man
    (phục vụ như người đại diện)
  • be the be the front man
    (là người đại diện, là người đứng mũi chịu sào)

Idioms

  • the front man of a band

    ca sĩ chính hoặc người biểu diễn chính của một ban nhạc

    "Freddie Mercury was the iconic front man of Queen."

    (Freddie Mercury là ca sĩ chính biểu tượng của ban nhạc Queen.)

  • a front man for an organization/activity

    người đại diện công khai cho một tổ chức hoặc hoạt động, thường để che giấu người thật sự kiểm soát hoặc các hoạt động phi pháp

    "He was just a front man for the corrupt politicians."

    (Anh ta chỉ là người đại diện công khai cho các chính trị gia tham nhũng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

front man

noun
Lật mặt

Ca sĩ chính của một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

"He was the front man for a popular rock band."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time their new album drops, he will have been front manning the band for over a decade.
Vào thời điểm album mới của họ ra mắt, anh ấy sẽ đã làm người thủ lĩnh ban nhạc được hơn một thập kỷ.
Phủ định
She won't have been front manning the project for long before she decides to hand it over to someone else.
Cô ấy sẽ không lãnh đạo dự án được lâu trước khi quyết định giao nó cho người khác.
Nghi vấn
Will he have been front manning the team long enough to secure the contract by the end of the month?
Liệu anh ấy có lãnh đạo đội đủ lâu để đảm bảo hợp đồng vào cuối tháng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "front man".

Vai trò của 'Front Man' trong Âm nhạc

Trong ngành công nghiệp âm nhạc, "front man" (hoặc "frontwoman") là người dẫn dắt, ca sĩ chính hoặc người biểu diễn chính của một ban nhạc. Họ thường là bộ mặt của nhóm, chịu trách nhiệm về hình ảnh, giao tiếp với khán giả và tạo nên sức hút cho ban nhạc. Một front man lôi cuốn có thể là yếu tố then chốt tạo nên thành công của một ban nhạc.

'Front Man' trong Thế giới Kinh doanh và Tội phạm

Ngoài âm nhạc, thuật ngữ "front man" còn được dùng để chỉ một người đóng vai trò đại diện công khai cho một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hoạt động, đặc biệt là khi có mục đích che giấu những người điều hành thực sự hoặc các hoạt động không minh bạch, thậm chí là phi pháp. Người này xuất hiện trước công chúng, nhưng quyền lực và quyết định thực sự nằm ở phía sau.