lead singer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ca sĩ chính, giọng ca chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Freddie Mercury was the lead singer of Queen."
"Freddie Mercury là ca sĩ chính của Queen."
-
"The lead singer has a powerful voice."
"Ca sĩ chính có một giọng hát mạnh mẽ."
-
"The band's success is largely due to their lead singer's charisma."
"Thành công của ban nhạc phần lớn là nhờ vào sự lôi cuốn của ca sĩ chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ người hát chính, thường là người nổi bật nhất và có vai trò quan trọng trong việc trình bày các bài hát của ban nhạc. Khác với 'backing vocalist' (ca sĩ hát bè).
Collocations (Từ đi kèm)
-
charismatic charismatic lead singer (ca sĩ chính lôi cuốn, có sức thu hút)
-
talented talented lead singer (ca sĩ chính tài năng)
-
former former lead singer (cựu ca sĩ chính)
-
powerful powerful lead singer (ca sĩ chính có giọng hát mạnh mẽ/đầy nội lực)
-
iconic iconic lead singer (ca sĩ chính mang tính biểu tượng)
-
choose choose a new lead singer (chọn một ca sĩ chính mới)
-
become become the lead singer (trở thành ca sĩ chính)
-
perform as perform as the lead singer (biểu diễn với vai trò ca sĩ chính)
-
feature feature their lead singer (giới thiệu/tôn vinh ca sĩ chính của họ)
-
voice the voice of the lead singer (giọng hát của ca sĩ chính)
-
role the role of the lead singer (vai trò của ca sĩ chính)
Idioms
-
the band's lead singer
ca sĩ chính của ban nhạc (cụm từ sở hữu phổ biến)
"Freddie Mercury was the band's lead singer."
(Freddie Mercury là ca sĩ chính của ban nhạc đó.)
-
a born lead singer
một người sinh ra đã có tố chất để làm ca sĩ chính; có khả năng bẩm sinh để dẫn dắt một ban nhạc
"With his stage presence and powerful voice, he was clearly a born lead singer."
(Với thần thái sân khấu và giọng hát mạnh mẽ, rõ ràng anh ấy là một ca sĩ chính bẩm sinh.)
-
lead singer syndrome
'Hội chứng ca sĩ chính'; ám chỉ việc một người trong nhóm hoặc tổ chức tự cho mình là quan trọng nhất, muốn mọi sự chú ý hoặc quyền lực tập trung vào mình, giống như cách ca sĩ chính thường là trung tâm của một ban nhạc.
"His colleagues complained he had 'lead singer syndrome', always wanting to be in the spotlight."
(Các đồng nghiệp phàn nàn anh ta mắc 'hội chứng ca sĩ chính', luôn muốn là trung tâm của sự chú ý.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lead singer
Danh từCa sĩ chính, giọng ca chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.
"Freddie Mercury was the lead singer of Queen."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead singer".
