(Top Banner Ad)
lead singer
B1
Danh từ B1 Âm nhạc

lead singer

UK: /ˈliːd ˈsɪŋə(r)/ • US: /ˈliːd ˈsɪŋər/

Nghĩa tiếng Việt

ca sĩ chính giọng ca chính hát chính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main vocalist in a band or musical group.

Vietnamese Meaning

Ca sĩ chính, giọng ca chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Freddie Mercury was the lead singer of Queen."

    "Freddie Mercury là ca sĩ chính của Queen."

  • "The lead singer has a powerful voice."

    "Ca sĩ chính có một giọng hát mạnh mẽ."

  • "The band's success is largely due to their lead singer's charisma."

    "Thành công của ban nhạc phần lớn là nhờ vào sự lôi cuốn của ca sĩ chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sing hát
Noun singer ca sĩ
Noun song bài hát
Noun/Gerund singing sự hát, việc hát
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy
Noun leader người dẫn dắt, thủ lĩnh
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan
Old English
singan
English (Compound)
lead singer

Nguồn gốc của 'lead singer'

Từ 'lead singer' là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: 'lead' (dẫn dắt, đứng đầu) và 'singer' (người hát, ca sĩ). 'Lead' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan' mang nghĩa 'hướng dẫn', 'dẫn đường'. 'Singer' cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'singan' (hát) cùng với hậu tố '-er' chỉ người thực hiện hành động. Khi ghép lại, 'lead singer' dùng để chỉ người hát chính, người đứng đầu một ban nhạc, thường là trung tâm của sự chú ý và là 'bộ mặt' của nhóm.

Usage Note

Chỉ người hát chính, thường là người nổi bật nhất và có vai trò quan trọng trong việc trình bày các bài hát của ban nhạc. Khác với 'backing vocalist' (ca sĩ hát bè).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead singer
  • charismatic charismatic lead singer
    (ca sĩ chính lôi cuốn, có sức thu hút)
  • talented talented lead singer
    (ca sĩ chính tài năng)
  • former former lead singer
    (cựu ca sĩ chính)
  • powerful powerful lead singer
    (ca sĩ chính có giọng hát mạnh mẽ/đầy nội lực)
  • iconic iconic lead singer
    (ca sĩ chính mang tính biểu tượng)
Verb + lead singer
  • choose choose a new lead singer
    (chọn một ca sĩ chính mới)
  • become become the lead singer
    (trở thành ca sĩ chính)
  • perform as perform as the lead singer
    (biểu diễn với vai trò ca sĩ chính)
  • feature feature their lead singer
    (giới thiệu/tôn vinh ca sĩ chính của họ)
Noun + of the lead singer
  • voice the voice of the lead singer
    (giọng hát của ca sĩ chính)
  • role the role of the lead singer
    (vai trò của ca sĩ chính)

Idioms

  • the band's lead singer

    ca sĩ chính của ban nhạc (cụm từ sở hữu phổ biến)

    "Freddie Mercury was the band's lead singer."

    (Freddie Mercury là ca sĩ chính của ban nhạc đó.)

  • a born lead singer

    một người sinh ra đã có tố chất để làm ca sĩ chính; có khả năng bẩm sinh để dẫn dắt một ban nhạc

    "With his stage presence and powerful voice, he was clearly a born lead singer."

    (Với thần thái sân khấu và giọng hát mạnh mẽ, rõ ràng anh ấy là một ca sĩ chính bẩm sinh.)

  • lead singer syndrome

    'Hội chứng ca sĩ chính'; ám chỉ việc một người trong nhóm hoặc tổ chức tự cho mình là quan trọng nhất, muốn mọi sự chú ý hoặc quyền lực tập trung vào mình, giống như cách ca sĩ chính thường là trung tâm của một ban nhạc.

    "His colleagues complained he had 'lead singer syndrome', always wanting to be in the spotlight."

    (Các đồng nghiệp phàn nàn anh ta mắc 'hội chứng ca sĩ chính', luôn muốn là trung tâm của sự chú ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead singer

Danh từ
Lật mặt

Ca sĩ chính, giọng ca chính trong một ban nhạc hoặc nhóm nhạc.

"Freddie Mercury was the lead singer of Queen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead singer".

Biểu tượng và Người phát ngôn

Trong nhiều ban nhạc, đặc biệt là trong thể loại rock và pop, lead singer (ca sĩ chính) không chỉ là người hát mà còn là 'bộ mặt' và 'linh hồn' của nhóm. Họ thường là người tương tác nhiều nhất với khán giả, đại diện cho phong cách và thông điệp của ban nhạc. Sự thành công hay thất bại của ban nhạc thường gắn liền với hình ảnh và màn trình diễn của ca sĩ chính.

Áp lực và Danh vọng

Vai trò ca sĩ chính đi kèm với cả áp lực và danh vọng. Họ phải chịu trách nhiệm lớn về giọng hát, thần thái trình diễn, và thường xuyên phải đối mặt với sự soi xét của công chúng. Tuy nhiên, họ cũng là người nhận được nhiều sự ngưỡng mộ, danh tiếng và sự chú ý nhất, trở thành ngôi sao được hàng triệu người hâm mộ yêu mến.