(Top Banner Ad)
foam flotation
C1
noun C1 Kỹ thuật khai thác mỏ, Hóa học

foam flotation

UK: /fəʊm fləʊˈteɪʃən/ • US: /foʊm floʊˈteɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tuyển nổi bọt phương pháp tuyển nổi bằng bọt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process for separating minerals from gangue by taking advantage of differences in their hydrophobicity. Minerals are made hydrophobic by the addition of surfactants or collectors and attach to air bubbles, forming a stable froth that can be removed from the ore.

Vietnamese Meaning

Một quy trình tách khoáng chất khỏi vật chất vô ích (gangue) bằng cách tận dụng sự khác biệt về tính kỵ nước của chúng. Các khoáng chất trở nên kỵ nước nhờ việc thêm các chất hoạt động bề mặt hoặc chất thu gom và gắn vào các bọt khí, tạo thành một lớp bọt ổn định có thể được loại bỏ khỏi quặng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Foam flotation is widely used in the mining industry to concentrate valuable minerals."

    "Tuyển nổi bọt được sử dụng rộng rãi trong ngành khai thác mỏ để làm giàu các khoáng chất có giá trị."

  • "The efficiency of foam flotation depends on the proper selection of surfactants."

    "Hiệu quả của tuyển nổi bọt phụ thuộc vào việc lựa chọn đúng các chất hoạt động bề mặt."

  • "Optimizing air flow is crucial for maximizing mineral recovery in foam flotation."

    "Tối ưu hóa luồng khí là rất quan trọng để tối đa hóa thu hồi khoáng chất trong tuyển nổi bọt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foam bọt, chất bọt
Verb foam tạo bọt, sủi bọt
Adjective foamy có bọt, sủi bọt
Noun flotation sự nổi, sự tuyển nổi
Verb float nổi, làm nổi
Adjective floating đang nổi, di động
Adverb/Adjective afloat nổi trên mặt nước, không bị chìm
Noun defoamer chất khử bọt

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật khai thác mỏ, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*faimaz* (origin of 'foam')
Old English
fām (meaning 'foam, froth')
Modern English
foam
Old English
flotian (meaning 'to float')
English (17th Century)
float (verb, from flotian)
English (19th Century)
flotation (noun, from 'float' + '-ation')

Nguồn gốc của 'Foam' (Bọt)

Từ 'foam' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'fām' trong tiếng Anh cổ, và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic *faimaz. Nó mô tả chất lỏng hoặc chất rắn chứa đầy bọt khí, tạo nên kết cấu nhẹ và xốp. 'Foam' thường gợi lên hình ảnh về bọt biển, bọt xà phòng hay bọt khí trong bia, là một phần quen thuộc của cuộc sống và thiên nhiên.

Sự ra đời của 'Flotation' (Sự nổi)

Thuật ngữ 'flotation' bắt nguồn từ động từ 'float' (nổi), có nguồn gốc từ 'flotian' trong tiếng Anh cổ. 'Flotation' là danh từ chỉ hành động hoặc trạng thái nổi trên bề mặt chất lỏng. Đặc biệt, nó được dùng trong ngữ cảnh khoa học và công nghiệp để chỉ quy trình tuyển nổi, nơi các hạt vật chất được làm cho nổi lên nhờ sự gắn kết với bọt khí.

Usage Note

Foam flotation là một kỹ thuật quan trọng trong ngành khai thác mỏ để làm giàu quặng. Nó dựa trên nguyên tắc rằng một số khoáng chất có thể được làm cho kỵ nước (không thích nước) trong khi những khoáng chất khác vẫn ưa nước (thích nước). Các chất hoạt động bề mặt được thêm vào để tạo ra sự khác biệt này. So sánh với các phương pháp tách khoáng chất khác như tuyển trọng lực, tuyển từ để thấy rõ sự khác biệt.

Prepositions

in for by

* **in**: Chỉ quá trình được sử dụng trong một bối cảnh lớn hơn. Ví dụ: 'foam flotation *in* mineral processing'.
* **for**: Chỉ mục đích của quá trình. Ví dụ: 'foam flotation *for* separating copper sulfide'.
* **by**: Chỉ phương tiện hoặc cách thức. Ví dụ: 'separation *by* foam flotation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foam flotation
  • effective effective foam flotation
    (tuyển nổi bọt hiệu quả)
  • efficient efficient foam flotation
    (tuyển nổi bọt năng suất cao)
  • selective selective foam flotation
    (tuyển nổi bọt chọn lọc)
  • mineral mineral foam flotation
    (tuyển nổi bọt khoáng sản)
Verb + foam flotation
  • utilize utilize foam flotation
    (sử dụng công nghệ tuyển nổi bọt)
  • apply apply foam flotation
    (ứng dụng tuyển nổi bọt)
  • improve improve foam flotation
    (cải thiện quá trình tuyển nổi bọt)
  • achieve achieve foam flotation
    (đạt được sự tuyển nổi bọt)
Noun + foam flotation
  • process foam flotation process
    (quy trình tuyển nổi bọt)
  • cell foam flotation cell
    (bể tuyển nổi bọt)
  • machine foam flotation machine
    (máy tuyển nổi bọt)
  • agent foam flotation agent
    (tác nhân tuyển nổi bọt)

Idioms

  • foam flotation process

    quy trình tuyển nổi bọt

    "The mining company uses a foam flotation process to extract valuable minerals."

    (Công ty khai thác mỏ sử dụng quy trình tuyển nổi bọt để chiết tách các khoáng sản quý giá.)

  • foam flotation cell

    bể tuyển nổi bọt

    "Optimizing the design of the foam flotation cell can improve efficiency."

    (Tối ưu hóa thiết kế bể tuyển nổi bọt có thể cải thiện hiệu quả.)

  • froth foam flotation

    tuyển nổi bọt khí

    "Froth foam flotation is a widely used method in mineral processing."

    (Tuyển nổi bọt khí là một phương pháp được sử dụng rộng rãi trong chế biến khoáng sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foam flotation

noun
Lật mặt

Một quy trình tách khoáng chất khỏi vật chất vô ích (gangue) bằng cách tận dụng sự khác biệt về tính kỵ nước của chúng. Các khoáng chất trở nên kỵ nước nhờ việc thêm các chất hoạt động bề mặt hoặc chất thu gom và gắn vào các bọt khí, tạo thành một lớp bọt ổn định có thể được loại bỏ khỏi quặng.

"Foam flotation is widely used in the mining industry to concentrate valuable minerals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foam flotation".

Tuyển nổi bọt: Cuộc cách mạng trong khai thác tài nguyên

Công nghệ tuyển nổi bọt đã cách mạng hóa ngành khai thác mỏ từ đầu thế kỷ 20. Nó cho phép tách các khoáng sản có giá trị (như đồng, chì, kẽm) khỏi quặng một cách hiệu quả, ngay cả khi chúng có hàm lượng thấp. Nhờ đó, con người có thể khai thác các mỏ quặng kém chất lượng hơn và tận dụng tài nguyên tốt hơn, góp phần vào sự phát triển công nghiệp và kinh tế toàn cầu.

Ứng dụng tuyển nổi bọt vì môi trường bền vững

Ngoài khai thác mỏ, tuyển nổi bọt còn đóng vai trò quan trọng trong bảo vệ môi trường. Nó được sử dụng rộng rãi để xử lý nước thải, loại bỏ các chất ô nhiễm như dầu mỡ, chất rắn lơ lửng, và thậm chí cả tái chế nhựa. Công nghệ này giúp làm sạch nước, giảm thiểu rác thải và thúc đẩy các hoạt động tái chế, hướng tới một tương lai bền vững hơn cho hành tinh.