(Top Banner Ad)
glare at
B2
Verb B2 Giao tiếp

glare at

UK: /ɡleər æt/ • US: /ɡler æt/

Nghĩa tiếng Việt

trừng mắt nhìn lườm nhìn giận dữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To look at someone or something in an angry or hostile way.

Vietnamese Meaning

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách giận dữ, tức tối, hoặc thù địch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She glared at him for being late."

    "Cô ấy trừng mắt nhìn anh ta vì đã đến muộn."

  • "The teacher glared at the noisy students."

    "Giáo viên trừng mắt nhìn những học sinh ồn ào."

  • "He glared at the broken vase, clearly upset."

    "Anh ấy trừng mắt nhìn cái bình vỡ, rõ ràng là rất buồn bực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb glare nhìn chằm chằm một cách giận dữ hoặc gay gắt
Noun glare ánh nhìn chằm chằm giận dữ; ánh sáng chói chang
Adjective glaring rõ ràng, hiển nhiên (ví dụ: lỗi lầm); chói chang (ví dụ: ánh sáng)
Adverb glaringly một cách rõ ràng, một cách hiển nhiên; một cách chói chang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*glaz-
Old Norse/Middle Low German
gler/glaren
Middle English
glaren
Modern English
glare

Nguồn gốc của cái nhìn chằm chằm

Từ 'glare' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Germanic cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'tỏa sáng' hoặc 'sáng chói' (như ánh sáng mạnh). Theo thời gian, nghĩa của từ này đã phát triển để mô tả một ánh nhìn dữ dội, chói chang hoặc giận dữ, giống như ánh sáng mặt trời gay gắt chiếu thẳng vào mắt, gây khó chịu. Từ việc 'chiếu sáng' đã chuyển sang 'nhìn chằm chằm một cách gay gắt' bằng đôi mắt.

Usage Note

Cụm từ 'glare at' diễn tả hành động nhìn chằm chằm, thường là một cách không thân thiện để thể hiện sự tức giận, khó chịu, hoặc phản đối. Nó mạnh hơn 'look at' rất nhiều. So với 'stare at', 'glare at' mang sắc thái tiêu cực và tức giận rõ rệt hơn. Trong khi 'stare at' có thể đơn thuần chỉ là nhìn chằm chằm vì tò mò, ngạc nhiên, hoặc đang suy nghĩ, 'glare at' luôn chứa đựng cảm xúc tiêu cực.

Prepositions

at

'at' được sử dụng để chỉ đối tượng của sự tức giận. 'glare' (v) + 'at' + đối tượng bị nhìn giận dữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + glare at
  • angrily angrily glare at someone
    (giận dữ nhìn chằm chằm vào ai đó)
  • fiercely fiercely glare at someone
    (dữ tợn nhìn chằm chằm vào ai đó)
  • silently silently glare at someone
    (lặng lẽ nhìn chằm chằm vào ai đó)
  • disapprovingly disapprovingly glare at someone
    (nhìn chằm chằm đầy vẻ không tán thành vào ai đó)
Subject + glare at
  • The teacher The teacher glared at the noisy students.
    (Giáo viên lườm nguýt những học sinh ồn ào.)
  • Her father Her father glared at her over the table.
    (Cha cô ấy nhìn chằm chằm vào cô ấy qua bàn ăn.)
Phrasal Verb Structure
  • glare at glare at someone/something
    (nhìn chằm chằm một cách giận dữ/gay gắt vào ai đó/cái gì đó)

Idioms

  • glare daggers at someone

    nhìn ai đó bằng ánh mắt căm ghét/giận dữ như muốn giết người

    "She glared daggers at him when he made that rude comment."

    (Cô ấy lườm anh ta như muốn giết khi anh ta đưa ra bình luận thô lỗ đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glare at

Verb
Lật mặt

Nhìn ai đó hoặc cái gì đó một cách giận dữ, tức tối, hoặc thù địch.

"She glared at him for being late."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She glared at him after he spilled coffee on her new dress.
Cô ấy trừng mắt nhìn anh ta sau khi anh ta làm đổ cà phê lên chiếc váy mới của cô ấy.
Phủ định
They didn't glare at us, even though we were late.
Họ không trừng mắt nhìn chúng tôi, mặc dù chúng tôi đã đến muộn.
Nghi vấn
Did he glare at himself in the mirror?
Anh ta có trừng mắt nhìn chính mình trong gương không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has glared at me angrily since I broke her vase.
Cô ấy đã giận dữ trừng mắt nhìn tôi kể từ khi tôi làm vỡ bình hoa của cô ấy.
Phủ định
They haven't glared at each other since the argument.
Họ đã không trừng mắt nhìn nhau kể từ sau cuộc tranh cãi.
Nghi vấn
Has he glared at the new employee today?
Hôm nay anh ấy đã trừng mắt nhìn nhân viên mới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glare at".

Ngôn ngữ cơ thể và sự tức giận

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'glare at' (nhìn chằm chằm một cách giận dữ) là một dấu hiệu phi ngôn ngữ rất rõ ràng của sự tức giận, thất vọng hoặc không tán thành mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đe dọa hoặc làm cho người khác cảm thấy khó chịu mà không cần dùng lời nói.

Sự khác biệt trong giao tiếp bằng mắt

Mặc dù 'glare at' luôn mang ý nghĩa tiêu cực, nhưng việc duy trì giao tiếp bằng mắt nói chung có thể có những ý nghĩa khác nhau tùy theo văn hóa. Ví dụ, trong một số nền văn hóa châu Á, việc tránh giao tiếp bằng mắt với người lớn tuổi hoặc cấp trên được xem là dấu hiệu của sự tôn trọng, trong khi ở phương Tây, điều đó có thể bị hiểu là sự thiếu tự tin hoặc không trung thực.