froyo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Sữa chua đông lạnh; một món tráng miệng đông lạnh chủ yếu làm từ sữa chua và sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a small cup of froyo with some berries on top."
"Tôi muốn một cốc nhỏ sữa chua đông lạnh với một ít quả mọng ở trên."
-
"Let's go get some froyo after dinner."
"Chúng ta hãy đi ăn sữa chua đông lạnh sau bữa tối nhé."
-
"The froyo shop down the street has a great selection of toppings."
"Cửa hàng sữa chua đông lạnh ở cuối phố có rất nhiều loại topping ngon."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | frozen yogurt | sữa chua đông lạnh (tên đầy đủ) |
| Noun | yogurt | sữa chua (thành phần cơ bản) |
| Noun | soft serve | kem tươi (kiểu phục vụ tương tự) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "froyo" là một từ rút gọn, kết hợp từ "frozen" và "yogurt". Nó thường được dùng để chỉ loại sữa chua đông lạnh có vị ngọt và thường được phục vụ với nhiều loại topping khác nhau. "Froyo" khác với kem (ice cream) ở chỗ nó sử dụng sữa chua làm thành phần chính, mang lại hương vị chua nhẹ đặc trưng và thường được xem là lựa chọn lành mạnh hơn.
Prepositions
"froyo with": Dùng để chỉ froyo đi kèm với một loại topping nào đó (ví dụ: froyo with strawberries). "froyo for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng của froyo (ví dụ: froyo for dessert).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious delicious froyo (sữa chua đông lạnh ngon tuyệt)
-
healthy healthy froyo (sữa chua đông lạnh tốt cho sức khỏe)
-
tart tart froyo (sữa chua đông lạnh có vị chua nhẹ)
-
creamy creamy froyo (sữa chua đông lạnh béo ngậy)
-
eat eat froyo (ăn sữa chua đông lạnh)
-
get get some froyo (đi mua/lấy một ít sữa chua đông lạnh)
-
customize customize your froyo (tùy chỉnh món sữa chua đông lạnh của bạn)
-
froyo froyo shop (cửa hàng sữa chua đông lạnh)
-
froyo froyo flavor (hương vị sữa chua đông lạnh)
-
froyo froyo topping (hạt/kẹo rắc ăn kèm sữa chua đông lạnh)
Idioms
-
froyo run
chuyến đi mua sữa chua đông lạnh nhanh
"Let's go on a froyo run after work!"
(Chúng ta hãy đi mua sữa chua đông lạnh sau giờ làm nhé!)
-
grab some froyo
đi ăn/mua sữa chua đông lạnh
"I'm craving something sweet, let's grab some froyo."
(Tôi đang thèm đồ ngọt, chúng ta đi ăn sữa chua đông lạnh đi.)
-
build your own froyo
tự chọn/tự làm sữa chua đông lạnh của riêng bạn
"At this shop, you can build your own froyo with endless toppings."
(Ở cửa hàng này, bạn có thể tự chọn sữa chua đông lạnh của riêng mình với vô số loại topping.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
froyo
danh từSữa chua đông lạnh; một món tráng miệng đông lạnh chủ yếu làm từ sữa chua và sữa.
"I'd like a small cup of froyo with some berries on top."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite summer treat: froyo, with a generous topping of fresh berries. |
Món ăn mùa hè yêu thích của tôi: froyo, với một lớp topping dâu tây tươi ngon. |
| Phủ định | This isn't just any dessert: it's froyo, a healthier alternative to ice cream. |
Đây không chỉ là một món tráng miệng bình thường: nó là froyo, một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho kem. |
| Nghi vấn | Is there anything more refreshing on a hot day: froyo, perhaps with a hint of lime? |
Có gì sảng khoái hơn trong một ngày nóng nực không: froyo, có lẽ với một chút chanh? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "froyo".
