(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ froyo
B1

froyo

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua đá yaourt đá
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Froyo'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sữa chua đông lạnh; một món tráng miệng đông lạnh chủ yếu làm từ sữa chua và sữa.

Definition (English Meaning)

Frozen yogurt; a frozen dessert made primarily of yogurt and milk.

Ví dụ Thực tế với 'Froyo'

  • "I'd like a small cup of froyo with some berries on top."

    "Tôi muốn một cốc nhỏ sữa chua đông lạnh với một ít quả mọng ở trên."

  • "Let's go get some froyo after dinner."

    "Chúng ta hãy đi ăn sữa chua đông lạnh sau bữa tối nhé."

  • "The froyo shop down the street has a great selection of toppings."

    "Cửa hàng sữa chua đông lạnh ở cuối phố có rất nhiều loại topping ngon."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Froyo'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: froyo
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

frozen yogurt(sữa chua đông lạnh)

Trái nghĩa (Antonyms)

ice cream(kem)

Từ liên quan (Related Words)

yogurt(sữa chua)
smoothie(sinh tố)
dessert(món tráng miệng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Froyo'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "froyo" là một từ rút gọn, kết hợp từ "frozen" và "yogurt". Nó thường được dùng để chỉ loại sữa chua đông lạnh có vị ngọt và thường được phục vụ với nhiều loại topping khác nhau. "Froyo" khác với kem (ice cream) ở chỗ nó sử dụng sữa chua làm thành phần chính, mang lại hương vị chua nhẹ đặc trưng và thường được xem là lựa chọn lành mạnh hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with for

"froyo with": Dùng để chỉ froyo đi kèm với một loại topping nào đó (ví dụ: froyo with strawberries). "froyo for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng của froyo (ví dụ: froyo for dessert).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Froyo'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite summer treat: froyo, with a generous topping of fresh berries.
Món ăn mùa hè yêu thích của tôi: froyo, với một lớp topping dâu tây tươi ngon.
Phủ định
This isn't just any dessert: it's froyo, a healthier alternative to ice cream.
Đây không chỉ là một món tráng miệng bình thường: nó là froyo, một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho kem.
Nghi vấn
Is there anything more refreshing on a hot day: froyo, perhaps with a hint of lime?
Có gì sảng khoái hơn trong một ngày nóng nực không: froyo, có lẽ với một chút chanh?
(Vị trí vocab_tab4_inline)