(Top Banner Ad)
froyo
B1
danh từ B1 Ẩm thực

froyo

UK: /ˈfrəʊ.jəʊ/ • US: /ˈfroʊ.joʊ/

Nghĩa tiếng Việt

sữa chua đá yaourt đá
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Frozen yogurt; a frozen dessert made primarily of yogurt and milk.

Vietnamese Meaning

Sữa chua đông lạnh; một món tráng miệng đông lạnh chủ yếu làm từ sữa chua và sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a small cup of froyo with some berries on top."

    "Tôi muốn một cốc nhỏ sữa chua đông lạnh với một ít quả mọng ở trên."

  • "Let's go get some froyo after dinner."

    "Chúng ta hãy đi ăn sữa chua đông lạnh sau bữa tối nhé."

  • "The froyo shop down the street has a great selection of toppings."

    "Cửa hàng sữa chua đông lạnh ở cuối phố có rất nhiều loại topping ngon."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun frozen yogurt sữa chua đông lạnh (tên đầy đủ)
Noun yogurt sữa chua (thành phần cơ bản)
Noun soft serve kem tươi (kiểu phục vụ tương tự)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
frozen yogurt
English
froyo

Nguồn gốc tên gọi 'froyo'

Từ 'froyo' là dạng viết tắt thân mật và phổ biến của 'frozen yogurt' (sữa chua đông lạnh). Nó bắt đầu xuất hiện và được dùng rộng rãi vào cuối thế kỷ 20, đặc biệt là khi các cửa hàng sữa chua đông lạnh tự phục vụ trở nên thịnh hành. Việc rút gọn tên giúp từ này dễ nói, dễ nhớ hơn và phản ánh tính chất hiện đại, trẻ trung của món tráng miệng này.

Usage Note

Từ "froyo" là một từ rút gọn, kết hợp từ "frozen" và "yogurt". Nó thường được dùng để chỉ loại sữa chua đông lạnh có vị ngọt và thường được phục vụ với nhiều loại topping khác nhau. "Froyo" khác với kem (ice cream) ở chỗ nó sử dụng sữa chua làm thành phần chính, mang lại hương vị chua nhẹ đặc trưng và thường được xem là lựa chọn lành mạnh hơn.

Prepositions

with for

"froyo with": Dùng để chỉ froyo đi kèm với một loại topping nào đó (ví dụ: froyo with strawberries). "froyo for": Dùng để chỉ mục đích sử dụng của froyo (ví dụ: froyo for dessert).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + froyo
  • delicious delicious froyo
    (sữa chua đông lạnh ngon tuyệt)
  • healthy healthy froyo
    (sữa chua đông lạnh tốt cho sức khỏe)
  • tart tart froyo
    (sữa chua đông lạnh có vị chua nhẹ)
  • creamy creamy froyo
    (sữa chua đông lạnh béo ngậy)
Verb + froyo
  • eat eat froyo
    (ăn sữa chua đông lạnh)
  • get get some froyo
    (đi mua/lấy một ít sữa chua đông lạnh)
  • customize customize your froyo
    (tùy chỉnh món sữa chua đông lạnh của bạn)
Noun + froyo
  • froyo froyo shop
    (cửa hàng sữa chua đông lạnh)
  • froyo froyo flavor
    (hương vị sữa chua đông lạnh)
  • froyo froyo topping
    (hạt/kẹo rắc ăn kèm sữa chua đông lạnh)

Idioms

  • froyo run

    chuyến đi mua sữa chua đông lạnh nhanh

    "Let's go on a froyo run after work!"

    (Chúng ta hãy đi mua sữa chua đông lạnh sau giờ làm nhé!)

  • grab some froyo

    đi ăn/mua sữa chua đông lạnh

    "I'm craving something sweet, let's grab some froyo."

    (Tôi đang thèm đồ ngọt, chúng ta đi ăn sữa chua đông lạnh đi.)

  • build your own froyo

    tự chọn/tự làm sữa chua đông lạnh của riêng bạn

    "At this shop, you can build your own froyo with endless toppings."

    (Ở cửa hàng này, bạn có thể tự chọn sữa chua đông lạnh của riêng mình với vô số loại topping.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

froyo

danh từ
Lật mặt

Sữa chua đông lạnh; một món tráng miệng đông lạnh chủ yếu làm từ sữa chua và sữa.

"I'd like a small cup of froyo with some berries on top."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite summer treat: froyo, with a generous topping of fresh berries.
Món ăn mùa hè yêu thích của tôi: froyo, với một lớp topping dâu tây tươi ngon.
Phủ định
This isn't just any dessert: it's froyo, a healthier alternative to ice cream.
Đây không chỉ là một món tráng miệng bình thường: nó là froyo, một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho kem.
Nghi vấn
Is there anything more refreshing on a hot day: froyo, perhaps with a hint of lime?
Có gì sảng khoái hơn trong một ngày nóng nực không: froyo, có lẽ với một chút chanh?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "froyo".

Mô hình tự phục vụ phổ biến

Một trong những yếu tố làm nên sự phổ biến của froyo là mô hình tự phục vụ (self-serve). Khách hàng có thể tự chọn hương vị sữa chua, sau đó thêm các loại topping đa dạng như trái cây tươi, kẹo, hạt, sốt,... theo sở thích cá nhân, tạo nên một trải nghiệm ăn uống độc đáo và thú vị.

Lựa chọn thay thế lành mạnh

Froyo thường được quảng bá và coi là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn so với kem truyền thống. Nhiều loại froyo có hàm lượng calo và chất béo thấp hơn, đôi khi còn chứa lợi khuẩn có lợi cho hệ tiêu hóa, thu hút những người quan tâm đến sức khỏe.