(Top Banner Ad)
fruitarian diet
B2
noun B2 Dinh dưỡng học

fruitarian diet

UK: /fruːˈteəriən ˈdaɪət/ • US: /fruˈteəriən ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn chỉ ăn trái cây chế độ ăn thuần trái cây
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very restrictive type of vegan diet consisting primarily of fruits, nuts, seeds, and other plant parts that can be gathered without harming the plant.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn rất hạn chế của người ăn chay trường, bao gồm chủ yếu là trái cây, các loại hạt, hạt giống và các bộ phận khác của thực vật có thể thu hoạch mà không gây hại cho cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a fruitarian diet can lead to nutritional deficiencies if not carefully planned."

    "Thực hiện theo một chế độ ăn trái cây có thể dẫn đến thiếu hụt dinh dưỡng nếu không được lên kế hoạch cẩn thận."

  • "Some people adopt a fruitarian diet for ethical or environmental reasons."

    "Một số người áp dụng chế độ ăn trái cây vì lý do đạo đức hoặc môi trường."

  • "The fruitarian diet is considered one of the most restrictive dietary approaches."

    "Chế độ ăn trái cây được coi là một trong những phương pháp ăn kiêng hạn chế nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fruit Trái cây; (kết quả, thành quả)
Verb fruit Ra quả, kết trái; (đạt được kết quả)
Noun fruitarian Người chỉ ăn trái cây (theo một chế độ ăn đặc biệt)
Adjective fruitarian Thuộc về chế độ ăn chỉ trái cây
Noun fruitarianism Chủ nghĩa/chế độ ăn chỉ trái cây
Noun diet Chế độ ăn uống; (sự ăn kiêng)
Verb diet Ăn kiêng
Noun dieter Người đang ăn kiêng

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
English
diet
Latin
fructus
Old French
fruit
English
fruit
English
-arian
English
fruitarian
English
fruitarian diet

Nguồn gốc của 'fruitarian'

Từ 'fruitarian' là sự kết hợp của 'fruit' (trái cây) và hậu tố '-arian', thường dùng để chỉ người theo một quan điểm, tín ngưỡng hoặc lối sống cụ thể. 'Fruit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fructus', ban đầu có nghĩa là 'sự hưởng thụ' hoặc 'sản phẩm', sau đó phát triển thành 'trái cây' qua tiếng Pháp cổ. '-arian' có gốc từ tiếng Latin '-arius' chỉ những người thuộc về hoặc có liên quan đến.

Lịch sử của 'diet'

Từ 'diet' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Sau đó, nó được Latin hóa thành 'diaeta' và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'diete', cuối cùng trở thành 'diet' trong tiếng Anh. Ban đầu, nó ám chỉ một chế độ ăn uống hoặc lối sống được kê đơn để duy trì sức khỏe.

Usage Note

Chế độ ăn này nghiêm ngặt hơn cả chế độ ăn thuần chay (vegan) vì nó chỉ cho phép ăn những phần của cây mà việc thu hoạch không làm tổn hại đến cây. Điều này khác với chế độ ăn chay (vegetarian) vốn cho phép tiêu thụ các sản phẩm từ động vật như sữa và trứng, và chế độ ăn thuần chay (vegan) vốn loại bỏ mọi sản phẩm từ động vật nhưng vẫn cho phép ăn các loại rau củ quả thông thường.

Prepositions

on with

Sử dụng 'on' để chỉ việc tuân theo chế độ ăn: 'She is on a fruitarian diet.' Sử dụng 'with' để chỉ các vấn đề hoặc lợi ích liên quan đến chế độ ăn: 'He is experimenting with a fruitarian diet.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fruitarian diet
  • strict a strict fruitarian diet
    (một chế độ ăn trái cây rất nghiêm ngặt)
  • raw a raw fruitarian diet
    (một chế độ ăn trái cây sống (không nấu chín))
  • extreme an extreme fruitarian diet
    (một chế độ ăn trái cây cực đoan)
  • plant-based a plant-based fruitarian diet
    (một chế độ ăn trái cây hoàn toàn từ thực vật)
Verb + fruitarian diet
  • follow to follow a fruitarian diet
    (tuân theo một chế độ ăn trái cây)
  • adopt to adopt a fruitarian diet
    (áp dụng một chế độ ăn trái cây)
  • try to try a fruitarian diet
    (thử một chế độ ăn trái cây)
  • maintain to maintain a fruitarian diet
    (duy trì một chế độ ăn trái cây)

Idioms

  • stick to a fruitarian diet

    Kiên trì/tuân thủ chặt chẽ chế độ ăn trái cây

    "It takes a lot of discipline to stick to a fruitarian diet for a long period."

    (Cần rất nhiều kỷ luật để kiên trì với chế độ ăn trái cây trong một thời gian dài.)

  • embark on a fruitarian diet

    Bắt đầu thực hiện một chế độ ăn trái cây

    "She decided to embark on a fruitarian diet after watching a documentary about its benefits."

    (Cô ấy quyết định bắt đầu thực hiện chế độ ăn trái cây sau khi xem một bộ phim tài liệu về những lợi ích của nó.)

  • the benefits/challenges of a fruitarian diet

    Những lợi ích/thách thức của chế độ ăn trái cây

    "Researchers are still studying the long-term benefits and challenges of a fruitarian diet."

    (Các nhà nghiên cứu vẫn đang tìm hiểu những lợi ích và thách thức dài hạn của chế độ ăn trái cây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fruitarian diet

noun
Lật mặt

Một chế độ ăn rất hạn chế của người ăn chay trường, bao gồm chủ yếu là trái cây, các loại hạt, hạt giống và các bộ phận khác của thực vật có thể thu hoạch mà không gây hại cho cây.

"Following a fruitarian diet can lead to nutritional deficiencies if not carefully planned."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be following a fruitarian diet while traveling in Southeast Asia next year.
Cô ấy sẽ theo chế độ ăn thuần trái cây khi đi du lịch ở Đông Nam Á vào năm tới.
Phủ định
He won't be adopting a fruitarian diet anytime soon, as he loves vegetables too much.
Anh ấy sẽ không áp dụng chế độ ăn thuần trái cây sớm đâu, vì anh ấy rất thích rau.
Nghi vấn
Will they be maintaining a strict fruitarian diet during the entire competition?
Liệu họ có duy trì chế độ ăn thuần trái cây nghiêm ngặt trong suốt cuộc thi không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was considering a fruitarian diet last summer because she wanted to improve her health.
Cô ấy đã cân nhắc chế độ ăn thuần trái cây vào mùa hè năm ngoái vì cô ấy muốn cải thiện sức khỏe của mình.
Phủ định
They were not maintaining a fruitarian diet for long, as they found it too restrictive.
Họ đã không duy trì chế độ ăn thuần trái cây lâu, vì họ thấy nó quá hạn chế.
Nghi vấn
Were you following a fruitarian diet when you visited that organic farm?
Bạn có đang theo chế độ ăn thuần trái cây khi bạn đến thăm trang trại hữu cơ đó không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been following a fruitarian diet for the past six months.
Cô ấy đã theo chế độ ăn thuần trái cây trong sáu tháng qua.
Phủ định
They haven't been maintaining a completely fruitarian diet recently, as they've occasionally eaten vegetables.
Gần đây họ đã không duy trì một chế độ ăn hoàn toàn thuần trái cây, vì thỉnh thoảng họ đã ăn rau.
Nghi vấn
Has he been considering a fruitarian diet to improve his health?
Anh ấy có đang cân nhắc chế độ ăn thuần trái cây để cải thiện sức khỏe của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fruitarian diet".

Sức khỏe và tranh cãi dinh dưỡng

Chế độ ăn trái cây (fruitarian diet) thường được những người ủng hộ ca ngợi về khả năng thải độc cơ thể và tăng cường năng lượng. Tuy nhiên, chế độ này cũng đối mặt với nhiều tranh cãi từ cộng đồng y tế và khoa học về khả năng gây thiếu hụt các chất dinh dưỡng thiết yếu như protein, chất béo, vitamin B12, canxi và sắt nếu không được lên kế hoạch và bổ sung cẩn thận.

Lối sống và triết lý

Đối với một số người, chế độ ăn trái cây không chỉ là một phương pháp ăn uống mà còn là một lối sống, phản ánh niềm tin vào sự thuần khiết, tự nhiên, hoặc các nguyên tắc đạo đức liên quan đến quyền động vật và môi trường. Nó thường được liên kết với phong trào ăn chay sống (raw veganism) và đôi khi được coi là một hình thức cực đoan của chủ nghĩa thuần chay.