(Top Banner Ad)
vegan diet
B1
noun B1 Dinh dưỡng học, Sức khỏe

vegan diet

UK: /ˈviːɡən ˈdaɪət/ • US: /ˈviːɡən ˈdaɪət/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ ăn thuần chay chế độ ăn chay trường
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of eating and living that excludes all animal products, including meat, fish, poultry, eggs, dairy, honey, and other animal-derived ingredients.

Vietnamese Meaning

Một chế độ ăn uống và lối sống loại bỏ tất cả các sản phẩm từ động vật, bao gồm thịt, cá, gia cầm, trứng, sữa, mật ong và các thành phần có nguồn gốc từ động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Following a vegan diet can have many health benefits."

    "Tuân theo một chế độ ăn thuần chay có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe."

  • "More and more people are adopting a vegan diet for ethical reasons."

    "Ngày càng có nhiều người áp dụng chế độ ăn thuần chay vì lý do đạo đức."

  • "It's important to ensure you get enough nutrients when on a vegan diet."

    "Điều quan trọng là phải đảm bảo bạn nhận đủ chất dinh dưỡng khi theo chế độ ăn thuần chay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vegan Người ăn chay trường (hoàn toàn không dùng sản phẩm động vật)
Adjective vegan Thuộc về hoặc liên quan đến chế độ ăn chay trường
Noun vegetarian Người ăn chay (có thể dùng một số sản phẩm từ động vật như trứng, sữa)
Noun dietitian Chuyên gia dinh dưỡng

Synonyms

Antonyms

omnivorous diet (chế độ ăn tạp)carnivorous diet (chế độ ăn thịt)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

English
vegan
English
diet

Nguồn gốc của 'vegan'

Từ 'vegan' được tạo ra vào năm 1944 bởi Donald Watson, người đồng sáng lập Hội Vegan ở Anh. Ông kết hợp các chữ cái đầu và cuối của từ 'vegetarian' để tạo ra một từ mới đại diện cho một lối sống loại bỏ mọi sản phẩm từ động vật, không chỉ trong chế độ ăn uống mà còn trong quần áo, mỹ phẩm và các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc của 'diet'

Từ 'diet' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', có nghĩa là 'cách sống' hoặc 'chế độ ăn uống'. Ban đầu, nó không chỉ đề cập đến thức ăn mà còn cả thói quen và lối sống nói chung.

Usage Note

Chế độ ăn thuần chay (vegan diet) tập trung vào thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật. Nó khác với chế độ ăn chay (vegetarian diet) vì chế độ ăn chay có thể bao gồm một số sản phẩm từ động vật như trứng hoặc sữa. 'Vegan' là tính từ mô tả chế độ ăn hoặc người tuân theo chế độ ăn này, trong khi 'diet' chỉ đơn giản là chế độ ăn uống.

Prepositions

on with

Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ việc tuân thủ chế độ ăn đó: 'She is on a vegan diet.' Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ việc kết hợp: 'A vegan diet with plenty of fruits and vegetables'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vegan diet
  • strict vegan diet
    (chế độ ăn thuần chay nghiêm ngặt)
  • healthy vegan diet
    (chế độ ăn thuần chay lành mạnh)
  • balanced vegan diet
    (chế độ ăn thuần chay cân bằng)
Verb + vegan diet
  • follow a vegan diet
    (theo một chế độ ăn thuần chay)
  • adopt a vegan diet
    (áp dụng một chế độ ăn thuần chay)
  • maintain a vegan diet
    (duy trì một chế độ ăn thuần chay)
Preposition + vegan diet
  • on a vegan diet
    (trong một chế độ ăn thuần chay)
  • for a vegan diet
    (cho một chế độ ăn thuần chay)

Idioms

  • To go vegan

    Bắt đầu ăn thuần chay

    "Many people are choosing to go vegan for ethical reasons."

    (Nhiều người đang chọn bắt đầu ăn thuần chay vì lý do đạo đức.)

  • Stick to a vegan diet

    Tuân thủ chế độ ăn thuần chay

    "It can be challenging to stick to a vegan diet when eating out."

    (Có thể khó khăn để tuân thủ chế độ ăn thuần chay khi ăn ở ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vegan diet

noun
Lật mặt

Một chế độ ăn uống và lối sống loại bỏ tất cả các sản phẩm từ động vật, bao gồm thịt, cá, gia cầm, trứng, sữa, mật ong và các thành phần có nguồn gốc từ động vật khác.

"Following a vegan diet can have many health benefits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people choose a vegan diet for ethical reasons.
Nhiều người chọn chế độ ăn thuần chay vì lý do đạo đức.
Phủ định
She doesn't follow a vegan diet strictly; she occasionally eats eggs.
Cô ấy không tuân theo chế độ ăn thuần chay một cách nghiêm ngặt; thỉnh thoảng cô ấy ăn trứng.
Nghi vấn
Why did he decide to switch to a vegan diet?
Tại sao anh ấy quyết định chuyển sang chế độ ăn thuần chay?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vegan diet".

Veganuary

Veganuary là một tổ chức phi lợi nhuận của Anh khuyến khích mọi người thử ăn thuần chay trong tháng Giêng. Nó đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới, với hàng triệu người tham gia mỗi năm.

Ngày Thuần Chay Thế Giới (World Vegan Day)

Ngày Thuần Chay Thế Giới được tổ chức vào ngày 1 tháng 11 hàng năm. Nó được thành lập bởi Hội Vegan ở Anh vào năm 1994 để kỷ niệm 50 năm thành lập tổ chức và để nâng cao nhận thức về thuần chay.