(Top Banner Ad)
shallow-fry
B1
Động từ B1 Ẩm thực

shallow-fry

UK: /ˌʃæləʊ ˈfraɪ/ • US: /ˌʃæloʊ ˈfraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

Chiên với ít dầu Chiên nông
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) in a shallow pan or on a flat surface in a moderate amount of fat.

Vietnamese Meaning

Chiên (thức ăn) trong chảo nông hoặc trên bề mặt phẳng với một lượng mỡ vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decided to shallow-fry the chicken cutlets for a quick dinner."

    "Cô ấy quyết định chiên áp chảo miếng ức gà để có một bữa tối nhanh chóng."

  • "Shallow-fry the onions until they are golden brown."

    "Chiên hành tây cho đến khi chúng có màu vàng nâu."

  • "This recipe recommends shallow-frying the fish for the best results."

    "Công thức này khuyên nên chiên cá với ít dầu để có kết quả tốt nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shallow-fry chiên/rán nông dầu (trong ít dầu mỡ)
Adjective / Past Participle shallow-fried được chiên/rán nông dầu, đã chiên nông
Noun shallow-frying việc chiên/rán nông dầu, kỹ thuật chiên nông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skaldaz
Old English
sceald
Modern English
shallow
Latin
frigere
Old French
frire
Middle English
frien
Modern English
fry
Modern English
shallow-fry (compound)

Nguồn gốc của 'shallow-fry'

Từ 'shallow-fry' là một thuật ngữ kết hợp hai từ có ý nghĩa rõ ràng: 'shallow' (nông, cạn) và 'fry' (chiên, rán). Từ 'shallow' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sceald', mô tả sự không sâu. Trong khi đó, 'fry' lại có một hành trình xa hơn, từ tiếng Latin 'frigere' (nghĩa là 'rang, chiên') qua tiếng Pháp cổ 'frire', rồi vào tiếng Anh trung đại. Khi hai từ này kết hợp lại, chúng tạo nên một phương pháp nấu ăn đặc trưng: chiên/rán trong một lượng dầu hoặc chất béo vừa đủ để làm vàng bề mặt thức ăn mà không làm ngập hoàn toàn. Phương pháp này giúp món ăn có vỏ ngoài giòn rụm nhưng bên trong vẫn giữ được độ ẩm và ít dầu mỡ hơn so với chiên ngập dầu.

Usage Note

Shallow-fry ám chỉ việc sử dụng lượng dầu ít hơn so với deep-fry (chiên ngập dầu). Phương pháp này thường được sử dụng để làm chín bề mặt thức ăn và tạo độ giòn trong khi vẫn giữ được độ ẩm bên trong. So với pan-fry, shallow-fry có thể sử dụng lượng dầu nhiều hơn một chút và nhiệt độ ổn định hơn.

Prepositions

in with

'in' dùng để chỉ môi trường chiên (ví dụ: shallow-fry in olive oil). 'with' dùng để chỉ việc sử dụng cái gì đó để chiên (ví dụ: shallow-fry with butter).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + shallow-fry
  • lightly lightly shallow-fry
    (chiên/rán sơ qua/nhẹ nhàng)
  • quickly quickly shallow-fry
    (chiên/rán nhanh)
  • briefly briefly shallow-fry
    (chiên/rán trong thời gian ngắn)
Nouns commonly shallow-fried
  • fish shallow-fry the fish
    (chiên/rán cá nông dầu)
  • chicken shallow-fry the chicken
    (chiên/rán gà nông dầu)
  • vegetables shallow-fry the vegetables
    (chiên/rán rau củ nông dầu)
  • patties shallow-fry the patties
    (chiên/rán các miếng chả/bánh nhỏ nông dầu)
Instructional Phrases
  • how how to shallow-fry
    (cách chiên/rán nông dầu)
  • until shallow-fry until golden brown
    (chiên/rán nông dầu cho đến khi vàng đều)

Idioms

  • shallow-fry until golden brown

    Chiên/rán nông dầu cho đến khi vàng đều (vỏ ngoài)

    "Shallow-fry the fish fillets until golden brown on both sides."

    (Chiên/rán phi lê cá nông dầu cho đến khi vàng đều cả hai mặt.)

  • give something a shallow-fry

    Chiên/rán sơ qua cái gì đó (một cách nhanh chóng)

    "Just give the vegetables a quick shallow-fry to soften them slightly."

    (Chỉ cần chiên/rán sơ qua rau củ một chút để chúng mềm hơn.)

  • perfectly shallow-fried

    Được chiên/rán nông dầu một cách hoàn hảo

    "These spring rolls are perfectly shallow-fried, crispy outside and tender inside."

    (Những chiếc chả giò này được chiên/rán nông dầu hoàn hảo, giòn rụm bên ngoài và mềm bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shallow-fry

Động từ
Lật mặt

Chiên (thức ăn) trong chảo nông hoặc trên bề mặt phẳng với một lượng mỡ vừa phải.

"She decided to shallow-fry the chicken cutlets for a quick dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to shallow-fry vegetables for a quick and healthy meal.
Tôi thích chiên áp chảo rau củ cho một bữa ăn nhanh và lành mạnh.
Phủ định
He decided not to shallow-fry the chicken because he wanted to bake it.
Anh ấy quyết định không chiên áp chảo thịt gà vì anh ấy muốn nướng nó.
Nghi vấn
Why do you prefer to shallow-fry the fish instead of deep-frying it?
Tại sao bạn thích chiên áp chảo cá hơn là chiên ngập dầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shallow-fry".

Lựa chọn lành mạnh hơn

So với kỹ thuật chiên ngập dầu (deep-frying) đòi hỏi một lượng lớn dầu, chiên nông (shallow-frying) sử dụng ít dầu hơn đáng kể. Điều này giúp món ăn không bị quá ngấy, giảm lượng calo và chất béo, và thường được xem là một lựa chọn lành mạnh hơn trong chế biến món ăn hàng ngày, đặc biệt là khi nấu các loại thịt hoặc rau củ.

Sự phổ biến trong ẩm thực toàn cầu

Kỹ thuật chiên nông được ứng dụng rộng rãi trong nhiều nền ẩm thực trên thế giới. Từ các món Á như nem rán, bánh xèo, chả giò cho đến các món Âu như món cá áp chảo (pan-fried fish), schnitzel của Đức hoặc món chiên kiểu Anh (English breakfast bacon/sausages), chiên nông đều là một phương pháp cơ bản giúp món ăn có lớp vỏ ngoài giòn rụm và hấp dẫn.