(Top Banner Ad)
deep fry
A2
Động từ A2 Ẩm thực

deep fry

UK: /ˌdiːp ˈfraɪ/ • US: /ˌdiːp ˈfraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chiên ngập dầu rán ngập dầu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cook (food) by completely submerging it in hot oil or fat.

Vietnamese Meaning

Chiên ngập dầu; nấu (thức ăn) bằng cách nhúng hoàn toàn vào dầu hoặc mỡ nóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going to deep fry some chicken tonight."

    "Tôi định chiên gà ngập dầu tối nay."

  • "Deep frying is a popular method for cooking many foods."

    "Chiên ngập dầu là một phương pháp phổ biến để nấu nhiều loại thực phẩm."

  • "Some foods absorb a lot of oil when deep-fried."

    "Một số loại thực phẩm hấp thụ rất nhiều dầu khi chiên ngập dầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun deep fryer Nồi/chảo chiên ngập dầu
Noun (Gerund) deep-frying Sự chiên ngập dầu, việc chiên ngập dầu
Adjective deep-fried Được chiên ngập dầu (dùng để mô tả thực phẩm)
Verb fry Chiên, rán (nói chung)
Adjective fried Đã chiên, đã rán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*dʰeub-
Proto-Germanic
*deupaz
Old English
dēop
Middle English
deep
Latin
frīgere
Old French
frire
Middle English
frien
English (compound)
deep fry

Nguồn gốc của "deep fry"

Từ 'deep fry' là một động từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'deep' (sâu) và 'fry' (chiên/rán). 'Deep' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'dēop', chỉ độ sâu. 'Fry' bắt nguồn từ tiếng Latin 'frīgere', có nghĩa là chiên hoặc rang. Khi ghép lại, 'deep fry' mô tả chính xác phương pháp nấu ăn này: chiên thực phẩm ngập trong dầu nóng. Mặc dù phương pháp chiên ngập dầu đã tồn tại từ thời cổ đại ở nhiều nền văn hóa (như Ai Cập, Hy Lạp), nhưng cách gọi 'deep fry' để phân biệt với chiên nông (pan-fry) thì tương đối gần đây trong tiếng Anh.

Usage Note

''Deep fry'' thường dùng để chỉ phương pháp nấu ăn mà thức ăn được nhúng hoàn toàn trong dầu hoặc mỡ ở nhiệt độ cao. Khác với ''pan-fry'' (rán chảo) chỉ dùng một lượng nhỏ dầu và thức ăn không bị ngập dầu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Object (to be deep-fried)
  • deep fry deep fry chicken
    (chiên gà ngập dầu)
  • deep fry deep fry fish
    (chiên cá ngập dầu)
  • deep fry deep fry vegetables
    (chiên rau củ ngập dầu)
  • deep fry deep fry potatoes
    (chiên khoai tây ngập dầu)
Adverb + deep fry
  • carefully carefully deep fry
    (chiên ngập dầu một cách cẩn thận)
  • properly properly deep fry
    (chiên ngập dầu đúng cách)
  • quickly quickly deep fry
    (chiên ngập dầu nhanh chóng)
Adjective + deep-fried Noun
  • crispy crispy deep-fried chicken
    (gà chiên ngập dầu giòn rụm)
  • golden golden deep-fried fish
    (cá chiên ngập dầu vàng ươm)
  • freshly freshly deep-fried donuts
    (bánh rán vừa mới chiên ngập dầu)

Idioms

  • deep-fry your brain/mind

    Làm cho đầu óc/tâm trí mệt mỏi, kiệt sức (do quá tải thông tin, căng thẳng hoặc dùng thiết bị điện tử quá nhiều).

    "After hours of gaming, my brain felt totally deep-fried."

    (Sau nhiều giờ chơi game, đầu óc tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức.)

  • get deep-fried

    Bị hỏng nặng, bị phá hủy hoàn toàn (thường dùng một cách hài hước hoặc cường điệu).

    "I left my phone out in the rain, and now it's completely deep-fried."

    (Tôi để điện thoại dưới mưa và bây giờ nó hỏng bét rồi.)

  • deep-fried nerves

    Tình trạng cực kỳ căng thẳng, lo lắng hoặc bị kích thích thần kinh đến mức kiệt quệ.

    "The constant noise from the construction site is giving me deep-fried nerves."

    (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng khiến tôi căng thẳng tột độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deep fry

Động từ
Lật mặt

Chiên ngập dầu; nấu (thức ăn) bằng cách nhúng hoàn toàn vào dầu hoặc mỡ nóng.

"I'm going to deep fry some chicken tonight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they deep fry the chicken wings makes them extra crispy.
Việc họ chiên ngập dầu cánh gà khiến chúng trở nên giòn tan.
Phủ định
Whether he will deep fry the fish is not yet decided.
Việc anh ấy có chiên ngập dầu cá hay không vẫn chưa được quyết định.
Nghi vấn
Why they chose to deep-fry the vegetables is a mystery to me.
Tại sao họ chọn chiên ngập dầu rau củ là một điều bí ẩn đối với tôi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deep fry".

Món ăn nhanh và văn hóa Mỹ

Chiên ngập dầu là một phương pháp nấu ăn cực kỳ phổ biến trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ. Đây là kỹ thuật cốt lõi trong nhiều món ăn nhanh được yêu thích toàn cầu như gà rán (fried chicken), khoai tây chiên (French fries) hay bánh rán (donuts). Mặc dù thường bị coi là không lành mạnh do lượng dầu mỡ cao, các món chiên ngập dầu vẫn là một phần không thể thiếu của ẩm thực tiện lợi và đôi khi là 'comfort food' (thức ăn an ủi) của nhiều người.

Sự sáng tạo trong lễ hội và hội chợ

Trong các lễ hội và hội chợ ở Mỹ và một số nước phương Tây, chiên ngập dầu đã trở thành một hình thức nghệ thuật ẩm thực độc đáo. Người ta không ngừng sáng tạo bằng cách chiên ngập dầu những món ăn bất ngờ như bánh Oreo, kẹo Snickers, bơ, hoặc thậm chí là dưa chua. Điều này thể hiện sự táo bạo và đôi khi là sự hài hước trong việc trải nghiệm ẩm thực, biến những món ăn bình thường thành đặc sản chiên giòn gây tò mò.