(Top Banner Ad)
fudge the numbers
C1
Verb C1 Kinh tế, Tài chính, Thống kê

fudge the numbers

UK: /fʌdʒ ðə ˈnʌmbəz/ • US: /fʌdʒ ðə ˈnʌmbərz/

Nghĩa tiếng Việt

làm sai lệch số liệu sửa số liệu gian lận số liệu tô vẽ số liệu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manipulate or adjust figures or statistics dishonestly or inappropriately, often to create a more favorable or desirable result.

Vietnamese Meaning

Sửa đổi, điều chỉnh các số liệu, thống kê một cách gian dối hoặc không phù hợp, thường là để tạo ra một kết quả thuận lợi hoặc mong muốn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was accused of fudging the numbers to attract investors."

    "Công ty bị cáo buộc đã sửa đổi số liệu để thu hút các nhà đầu tư."

  • "He was caught fudging the numbers on his expense report."

    "Anh ta bị bắt quả tang sửa đổi số liệu trong báo cáo chi phí của mình."

  • "The government is suspected of fudging the unemployment figures."

    "Chính phủ bị nghi ngờ sửa đổi số liệu thất nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fudge một loại kẹo mềm; điều bịa đặt, điều nói dối, sự vô nghĩa
Verb fudge làm sai lệch, bóp méo (thông tin, số liệu); lảng tránh, thoái thác (trách nhiệm, câu hỏi)
Noun fudger người hay làm sai lệch sự thật, người trốn tránh

Synonyms

manipulate the figures (thao túng số liệu)cook the books (gian lận sổ sách)massage the data (xào xáo dữ liệu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
fudge (verb: to make fit clumsily, to evade)
English (20th Century)
fudge the numbers (phrase: to manipulate data dishonestly)

Nguồn gốc từ 'fudge'

Từ 'fudge' ban đầu (khoảng cuối thế kỷ 17, đầu thế kỷ 18) có thể xuất phát từ 'fadge' (nghĩa là 'làm cho vừa vặn' hoặc 'sắp xếp một cách vụng về'). Nó cũng có thể là một từ tượng thanh, gợi ý về một thứ mềm hoặc lộn xộn. Từ đó, nghĩa của 'fudge' phát triển thành 'trốn tránh', 'làm mơ hồ' hoặc 'làm sai lệch thông tin'.

Ý nghĩa của cụm 'fudge the numbers'

Cụm 'fudge the numbers' xuất hiện phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt trong bối cảnh tài chính và kinh doanh. Nó kết hợp ý nghĩa của 'fudge' (làm sai lệch, lờ đi sự thật) với 'numbers' (số liệu, dữ liệu) để mô tả hành vi cố ý thay đổi, bóp méo hoặc thao túng các số liệu thống kê, tài chính một cách không trung thực nhằm đạt được mục đích cá nhân hoặc tổ chức.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành vi gian lận, làm sai lệch số liệu để đánh lừa người khác. Nó khác với việc 'estimate' (ước tính) vì 'fudge' bao hàm sự không trung thực. So với 'miscalculate' (tính toán sai), 'fudge' mang tính cố ý nhiều hơn. 'Cook the books' là một cụm từ đồng nghĩa mạnh hơn, thường ám chỉ gian lận kế toán quy mô lớn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fudge the numbers
  • deliberately deliberately fudge the numbers
    (cố ý làm sai lệch số liệu)
  • intentionally intentionally fudge the numbers
    (cố tình bóp méo các con số)
  • dishonestly dishonestly fudge the numbers
    (gian lận số liệu một cách không trung thực)
Verb + fudge the numbers (actions leading to fudging)
  • try to try to fudge the numbers
    (cố gắng bóp méo số liệu)
  • accused of accused of fudging the numbers
    (bị buộc tội làm sai lệch số liệu)
  • caught caught fudging the numbers
    (bị bắt quả tang gian lận số liệu)

Idioms

  • fudge the numbers

    cố ý thay đổi, bóp méo hoặc thao túng các số liệu thống kê, tài chính một cách không trung thực

    "The company was accused of fudging the numbers to make their financial reports look better."

    (Công ty bị cáo buộc làm sai lệch số liệu để báo cáo tài chính của họ trông đẹp hơn.)

  • cook the books

    làm giả sổ sách kế toán, gian lận tài chính (thường là có hệ thống và nghiêm trọng hơn)

    "The accountants were jailed for cooking the books to hide the company's losses."

    (Các kế toán viên đã bị bỏ tù vì làm giả sổ sách để che giấu thua lỗ của công ty.)

  • doctor the figures/report

    sửa đổi, làm sai lệch các số liệu/báo cáo để che giấu sự thật hoặc lừa dối

    "He doctored the sales figures to meet his monthly quota."

    (Anh ấy đã sửa đổi số liệu bán hàng để đạt chỉ tiêu hàng tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fudge the numbers

Verb
Lật mặt

Sửa đổi, điều chỉnh các số liệu, thống kê một cách gian dối hoặc không phù hợp, thường là để tạo ra một kết quả thuận lợi hoặc mong muốn hơn.

"The company was accused of fudging the numbers to attract investors."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fudge the numbers".

Áp lực và Đạo đức trong Kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh đầy cạnh tranh, các nhà quản lý và nhân viên thường phải đối mặt với áp lực nặng nề để đạt được các mục tiêu tài chính hoặc hiệu suất. Áp lực này đôi khi dẫn đến hành vi 'fudge the numbers', tức là làm sai lệch số liệu để tạo ra một bức tranh tài chính tốt hơn thực tế hoặc để tránh hậu quả tiêu cực. Đây là một hành vi phi đạo đức và có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.

Scandal tài chính và Sự thiếu minh bạch

Nhiều vụ bê bối tài chính lớn trong lịch sử, như vụ Enron hay WorldCom, đều liên quan đến việc các công ty cố tình 'fudge the numbers' ở quy mô lớn để đánh lừa các nhà đầu tư và công chúng về tình hình tài chính thực sự của họ. Những vụ việc này làm nổi bật tầm quan trọng của tính minh bạch và sự giám sát chặt chẽ trong báo cáo tài chính.