(Top Banner Ad)
statistical bias
C1
Danh từ C1 Thống kê học

statistical bias

UK: /stəˈtɪstɪkəl ˈbaɪəs/ • US: /stəˈtɪstɪkəl ˈbaɪəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thiên lệch thống kê sai lệch thống kê lệch lạc thống kê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A systematic tendency to overestimate or underestimate a population parameter.

Vietnamese Meaning

Một xu hướng có hệ thống để ước tính quá cao hoặc quá thấp một tham số của quần thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Statistical bias in the study led to inaccurate conclusions about the effectiveness of the treatment."

    "Sự thiên lệch thống kê trong nghiên cứu đã dẫn đến những kết luận không chính xác về hiệu quả của phương pháp điều trị."

  • "The research team controlled for statistical bias by using a randomized controlled trial."

    "Nhóm nghiên cứu đã kiểm soát sự thiên lệch thống kê bằng cách sử dụng một thử nghiệm đối chứng ngẫu nhiên."

  • "Ignoring potential sources of statistical bias can invalidate the results of the experiment."

    "Bỏ qua các nguồn tiềm ẩn của sự thiên lệch thống kê có thể làm mất hiệu lực kết quả của thí nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun statistic số liệu thống kê (một con số cụ thể)
Noun statistics môn thống kê; các số liệu thống kê
Noun statistician nhà thống kê
Adjective statistical thuộc về thống kê
Adverb statistically về mặt thống kê
Noun bias sự thiên vị, sai lệch, định kiến
Verb bias gây ra sự thiên vị, làm cho sai lệch
Adjective biased có thành kiến, thiên vị
Adjective unbiased không thiên vị, khách quan

Synonyms

systematic error (lỗi hệ thống)distortion (sự bóp méo)

Antonyms

unbiased (không thiên lệch)random error (lỗi ngẫu nhiên)

Related Words

Subject Area

Thống kê học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
status
German
Statistik
Old French
biais
English
statistical bias

Nguồn gốc của 'Statistical Bias'

Từ "statistic" (thống kê) có nguồn gốc từ tiếng Đức "Statistik" vào thế kỷ 18, ban đầu dùng để chỉ việc thu thập dữ liệu về nhà nước. Từ "bias" (thiên vị, sai lệch) xuất phát từ tiếng Pháp cổ "biais" vào thế kỷ 16, có nghĩa là độ nghiêng hoặc độ dốc, sau này phát triển thành ý nghĩa sự thiên vị hay định kiến. Khi kết hợp, "statistical bias" mô tả một lỗi hệ thống trong việc thu thập hoặc phân tích dữ liệu, dẫn đến sự thể hiện không chính xác, giống như một chiếc cân bị nghiêng, không còn khách quan.

Usage Note

Statistical bias refers to a systematic error that skews results in a specific direction. It is different from random error, which is unpredictable. Understanding and mitigating bias are crucial for accurate statistical analysis. Common types include selection bias, measurement bias, and publication bias.

Prepositions

in towards

‘Bias in’ thường chỉ sự thiên lệch trong một khía cạnh hoặc yếu tố cụ thể nào đó (ví dụ: bias in sampling). ‘Bias towards’ thường chỉ sự thiên lệch theo một hướng nhất định (ví dụ: bias towards a particular outcome).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + statistical bias
  • inherent inherent statistical bias
    (sai lệch thống kê vốn có)
  • systematic systematic statistical bias
    (sai lệch thống kê có hệ thống)
  • unconscious unconscious statistical bias
    (sai lệch thống kê vô thức)
  • significant significant statistical bias
    (sai lệch thống kê đáng kể)
Verb + statistical bias
  • introduce introduce statistical bias
    (gây ra sai lệch thống kê)
  • reduce reduce statistical bias
    (giảm sai lệch thống kê)
  • eliminate eliminate statistical bias
    (loại bỏ sai lệch thống kê)
  • detect detect statistical bias
    (phát hiện sai lệch thống kê)
  • correct correct statistical bias
    (điều chỉnh sai lệch thống kê)
statistical bias + Noun/Prepositional Phrase
  • sources sources of statistical bias
    (các nguồn gây sai lệch thống kê)
  • impact impact of statistical bias
    (tác động của sai lệch thống kê)
  • potential potential statistical bias
    (sai lệch thống kê tiềm ẩn)

Idioms

  • introduce statistical bias

    Gây ra sự sai lệch trong thống kê

    "The flawed questionnaire design can easily introduce statistical bias into the survey results."

    (Thiết kế bảng câu hỏi bị lỗi có thể dễ dàng gây ra sai lệch thống kê trong kết quả khảo sát.)

  • suffer from statistical bias

    Chịu ảnh hưởng bởi sai lệch thống kê

    "Many observational studies suffer from statistical bias because researchers cannot control all variables."

    (Nhiều nghiên cứu quan sát bị ảnh hưởng bởi sai lệch thống kê vì các nhà nghiên cứu không thể kiểm soát tất cả các biến số.)

  • account for statistical bias

    Giải thích/Tính đến sai lệch thống kê

    "Researchers must account for statistical bias in their models to ensure the validity of their conclusions."

    (Các nhà nghiên cứu phải tính đến sai lệch thống kê trong mô hình của họ để đảm bảo tính hợp lệ của các kết luận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

statistical bias

Danh từ
Lật mặt

Một xu hướng có hệ thống để ước tính quá cao hoặc quá thấp một tham số của quần thể.

"Statistical bias in the study led to inaccurate conclusions about the effectiveness of the treatment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers will be addressing the statistical bias in their sampling method next quarter.
Các nhà nghiên cứu sẽ giải quyết vấn đề thiên vị thống kê trong phương pháp lấy mẫu của họ vào quý tới.
Phủ định
The new algorithm won't be eliminating all statistical bias from the data analysis.
Thuật toán mới sẽ không loại bỏ hoàn toàn sự thiên vị thống kê khỏi phân tích dữ liệu.
Nghi vấn
Will the team be correcting for bias when they are presenting their statistical findings?
Liệu nhóm nghiên cứu có điều chỉnh cho sự thiên vị khi họ trình bày các phát hiện thống kê của họ không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The analyst is introducing statistical bias into the survey by only interviewing people in wealthy neighborhoods.
Nhà phân tích đang đưa thành kiến thống kê vào cuộc khảo sát bằng cách chỉ phỏng vấn những người ở các khu phố giàu có.
Phủ định
We are not seeing statistical bias affecting the results of this experiment; the data seems quite balanced.
Chúng tôi không thấy thành kiến thống kê ảnh hưởng đến kết quả của thí nghiệm này; dữ liệu có vẻ khá cân bằng.
Nghi vấn
Are they addressing the statistical bias in their model by using a larger, more diverse dataset?
Họ có đang giải quyết thành kiến thống kê trong mô hình của họ bằng cách sử dụng một bộ dữ liệu lớn hơn và đa dạng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "statistical bias".

Sự công bằng và khách quan trong dữ liệu

Trong văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào sự công bằng và khách quan, đặc biệt trong nghiên cứu và ra quyết định. Khái niệm "statistical bias" làm nổi bật tầm quan trọng của việc đánh giá thông tin một cách phê phán để đảm bảo các quyết định dựa trên dữ liệu chính xác và không thiên vị, chứ không phải từ những định kiến có sẵn hoặc phương pháp thu thập bị lỗi. Khái niệm này rất quan trọng trong các lĩnh vực như nghiên cứu khoa học, báo chí và phát triển AI để tránh duy trì sự bất công hoặc phân biệt đối xử.

Tư duy phản biện và truyền thông

Hiểu biết về "statistical bias" là một thành phần cốt lõi của tư duy phản biện trong thế giới hiện đại. Nó giúp mọi người, đặc biệt trong các xã hội phương Tây với đa dạng phương tiện truyền thông, đặt câu hỏi về thông tin được trình bày trong tin tức, khảo sát hoặc quảng cáo. Việc nhận ra cách dữ liệu có thể được trình bày một cách thiên vị giúp các cá nhân đưa ra những đánh giá có hiểu biết hơn và chống lại sự thao túng thông tin.