(Top Banner Ad)
report accurately
B2
Verb B2 General

report accurately

UK: /rɪˈpɔːt/ /ˈækjərətli/ • US: /rɪˈpɔːrt/ /æk.jɚ.ət.li/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo chính xác tường thuật chính xác thông báo chính xác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To give a spoken or written account of something that one has observed, heard, done, or investigated.

Vietnamese Meaning

Đưa ra một bản tường thuật bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một điều gì đó mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The journalist reported the events accurately."

    "Nhà báo đã báo cáo các sự kiện một cách chính xác."

  • "The survey results were reported accurately in the news."

    "Kết quả khảo sát đã được báo cáo chính xác trên tin tức."

  • "She can report accurately on complex financial matters."

    "Cô ấy có thể báo cáo chính xác về các vấn đề tài chính phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb report báo cáo, tường thuật, kể lại
Noun report bản báo cáo, bài tường thuật, tin tức
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Noun reporting việc báo cáo, công tác báo cáo, sự tường thuật
Adjective accurate chính xác, đúng đắn, không sai sót
Noun accuracy sự chính xác, tính đúng đắn
Adverb inaccurately một cách không chính xác, sai lệch
Adjective inaccurate không chính xác, sai

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
reportare (re- 'back' + portare 'carry')
Old French
reporter
English
report
Latin
accuratus (ad- 'to' + cura 'care')
English
accurate
English
accurately

Nguồn gốc của 'report'

Từ 'report' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang về'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc mang thông tin, tin tức trở lại cho ai đó. Dần dần, ý nghĩa được mở rộng thành 'báo cáo' hoặc 'tường thuật' một sự kiện hoặc thông tin.

Nguồn gốc của 'accurate'

Từ 'accurate' có gốc từ tiếng Latin 'accuratus', nghĩa là 'được chuẩn bị cẩn thận'. Nó đến từ động từ 'accurare' – 'chăm sóc cẩn thận', thể hiện ý nghĩa của sự chính xác, tỉ mỉ và không sai sót. Khi nói 'report accurately', chúng ta muốn nhấn mạnh việc báo cáo phải được thực hiện với sự cẩn trọng tối đa để đảm bảo tính đúng đắn.

Usage Note

Khi sử dụng 'report' như một động từ, nó thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin một cách chính thức hoặc bán chính thức. Nó có thể đề cập đến việc báo cáo tin tức, kết quả nghiên cứu, sự cố hoặc tình hình hiện tại. 'Report' khác với 'state' (tuyên bố) ở chỗ 'report' ngụ ý một quá trình điều tra hoặc thu thập thông tin, trong khi 'state' đơn giản chỉ là bày tỏ một sự thật hoặc ý kiến. 'Report' cũng khác với 'announce' (thông báo) ở chỗ 'report' thường chi tiết và có hệ thống hơn, trong khi 'announce' thường ngắn gọn và nhằm mục đích thu hút sự chú ý.
'Accurately' nhấn mạnh đến tính đúng đắn, không có lỗi sai hoặc sự xuyên tạc. Nó thường được sử dụng để bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến việc truyền đạt thông tin, đo lường hoặc mô tả. 'Accurately' khác với 'correctly' ở chỗ 'accurately' nhấn mạnh đến sự khớp đúng với thực tế, trong khi 'correctly' nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Bạn có thể giải một bài toán 'correctly' bằng cách làm theo đúng công thức, nhưng bạn báo cáo 'accurately' khi bạn trình bày đúng thông tin mà không bị sai lệch.

Prepositions

on to about

Report on (về): Đề cập đến chủ đề của báo cáo. Ví dụ: 'The committee reported on the state of the economy.' Report to (cho): Chỉ ra người hoặc tổ chức nhận báo cáo. Ví dụ: 'I report to the manager.' Report about (về): Tương tự như 'report on', nhưng có thể ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'He reported about the incident.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + report accurately
  • always always report accurately
    (luôn luôn báo cáo chính xác)
  • consistently consistently report accurately
    (báo cáo chính xác một cách nhất quán)
  • meticulously meticulously report accurately
    (báo cáo chính xác một cách tỉ mỉ)
Verb phrase + report accurately
  • strive to strive to report accurately
    (cố gắng báo cáo chính xác)
  • ensure you ensure you report accurately
    (đảm bảo bạn báo cáo chính xác)
  • fail to fail to report accurately
    (không báo cáo chính xác)

Idioms

  • report accurately on the findings

    báo cáo chính xác về những phát hiện/kết quả

    "The research team must report accurately on the findings to maintain scientific integrity."

    (Nhóm nghiên cứu phải báo cáo chính xác về những phát hiện để duy trì sự chính trực trong khoa học.)

  • report accurately what happened

    báo cáo chính xác những gì đã xảy ra

    "Witnesses are asked to report accurately what happened at the scene."

    (Các nhân chứng được yêu cầu báo cáo chính xác những gì đã xảy ra tại hiện trường.)

  • report accurately back to headquarters

    báo cáo chính xác về trụ sở

    "The agent was instructed to report accurately back to headquarters after the mission."

    (Đặc vụ được chỉ thị báo cáo chính xác về trụ sở sau nhiệm vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

report accurately

Verb
Lật mặt

Đưa ra một bản tường thuật bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một điều gì đó mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra.

"The journalist reported the events accurately."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report accurately".

Tầm quan trọng của báo cáo chính xác trong báo chí

Trong các xã hội phương Tây và các nền dân chủ, báo cáo chính xác là nền tảng của tự do báo chí. Nó đảm bảo công chúng nhận được thông tin đáng tin cậy để đưa ra quyết định sáng suốt về các vấn đề chính trị, xã hội và kinh tế. Việc báo cáo sai lệch có thể gây hậu quả nghiêm trọng, từ sự hiểu lầm của công chúng đến mất niềm tin vào các tổ chức.

Kiểm tra thực tế (Fact-checking) và sự tin cậy của thông tin

Với sự bùng nổ của thông tin sai lệch ('fake news') trên internet, việc 'kiểm tra thực tế' (fact-checking) đã trở nên cực kỳ quan trọng. Nhiều tổ chức độc lập được thành lập để xác minh tính chính xác của các tuyên bố và tin tức. Điều này phản ánh giá trị cao mà xã hội phương Tây đặt vào sự thật và tính xác thực trong việc truyền tải thông tin, nhằm chống lại thông tin sai lệch và bảo vệ công chúng.