report accurately
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To give a spoken or written account of something that one has observed, heard, done, or investigated.
Vietnamese Meaning
Đưa ra một bản tường thuật bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một điều gì đó mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The journalist reported the events accurately."
"Nhà báo đã báo cáo các sự kiện một cách chính xác."
-
"The survey results were reported accurately in the news."
"Kết quả khảo sát đã được báo cáo chính xác trên tin tức."
-
"She can report accurately on complex financial matters."
"Cô ấy có thể báo cáo chính xác về các vấn đề tài chính phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | report | báo cáo, tường thuật, kể lại |
| Noun | report | bản báo cáo, bài tường thuật, tin tức |
| Noun | reporter | phóng viên, người báo cáo |
| Noun | reporting | việc báo cáo, công tác báo cáo, sự tường thuật |
| Adjective | accurate | chính xác, đúng đắn, không sai sót |
| Noun | accuracy | sự chính xác, tính đúng đắn |
| Adverb | inaccurately | một cách không chính xác, sai lệch |
| Adjective | inaccurate | không chính xác, sai |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'report' như một động từ, nó thường liên quan đến việc truyền đạt thông tin một cách chính thức hoặc bán chính thức. Nó có thể đề cập đến việc báo cáo tin tức, kết quả nghiên cứu, sự cố hoặc tình hình hiện tại. 'Report' khác với 'state' (tuyên bố) ở chỗ 'report' ngụ ý một quá trình điều tra hoặc thu thập thông tin, trong khi 'state' đơn giản chỉ là bày tỏ một sự thật hoặc ý kiến. 'Report' cũng khác với 'announce' (thông báo) ở chỗ 'report' thường chi tiết và có hệ thống hơn, trong khi 'announce' thường ngắn gọn và nhằm mục đích thu hút sự chú ý.
'Accurately' nhấn mạnh đến tính đúng đắn, không có lỗi sai hoặc sự xuyên tạc. Nó thường được sử dụng để bổ nghĩa cho các động từ liên quan đến việc truyền đạt thông tin, đo lường hoặc mô tả. 'Accurately' khác với 'correctly' ở chỗ 'accurately' nhấn mạnh đến sự khớp đúng với thực tế, trong khi 'correctly' nhấn mạnh đến việc tuân thủ các quy tắc hoặc tiêu chuẩn. Ví dụ: Bạn có thể giải một bài toán 'correctly' bằng cách làm theo đúng công thức, nhưng bạn báo cáo 'accurately' khi bạn trình bày đúng thông tin mà không bị sai lệch.
Prepositions
Report on (về): Đề cập đến chủ đề của báo cáo. Ví dụ: 'The committee reported on the state of the economy.' Report to (cho): Chỉ ra người hoặc tổ chức nhận báo cáo. Ví dụ: 'I report to the manager.' Report about (về): Tương tự như 'report on', nhưng có thể ít trang trọng hơn. Ví dụ: 'He reported about the incident.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always report accurately (luôn luôn báo cáo chính xác)
-
consistently consistently report accurately (báo cáo chính xác một cách nhất quán)
-
meticulously meticulously report accurately (báo cáo chính xác một cách tỉ mỉ)
-
strive to strive to report accurately (cố gắng báo cáo chính xác)
-
ensure you ensure you report accurately (đảm bảo bạn báo cáo chính xác)
-
fail to fail to report accurately (không báo cáo chính xác)
Idioms
-
report accurately on the findings
báo cáo chính xác về những phát hiện/kết quả
"The research team must report accurately on the findings to maintain scientific integrity."
(Nhóm nghiên cứu phải báo cáo chính xác về những phát hiện để duy trì sự chính trực trong khoa học.)
-
report accurately what happened
báo cáo chính xác những gì đã xảy ra
"Witnesses are asked to report accurately what happened at the scene."
(Các nhân chứng được yêu cầu báo cáo chính xác những gì đã xảy ra tại hiện trường.)
-
report accurately back to headquarters
báo cáo chính xác về trụ sở
"The agent was instructed to report accurately back to headquarters after the mission."
(Đặc vụ được chỉ thị báo cáo chính xác về trụ sở sau nhiệm vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
report accurately
VerbĐưa ra một bản tường thuật bằng lời nói hoặc bằng văn bản về một điều gì đó mà người ta đã quan sát, nghe, làm hoặc điều tra.
"The journalist reported the events accurately."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "report accurately".
