(Top Banner Ad)
fuel tank
B1
noun B1 Kỹ thuật ô tô, Hàng không, Kỹ thuật

fuel tank

UK: /ˈfjuːəl tæŋk/ • US: /ˈfjuːəl tæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bình nhiên liệu thùng nhiên liệu bình xăng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding fuel, especially in a vehicle or aircraft.

Vietnamese Meaning

Bình chứa nhiên liệu, đặc biệt là trong xe cộ hoặc máy bay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car's fuel tank was almost empty."

    "Bình xăng của chiếc xe gần như cạn."

  • "The aircraft's fuel tank has a capacity of 1000 liters."

    "Bình nhiên liệu của máy bay có dung tích 1000 lít."

  • "He checked the fuel tank before starting the engine."

    "Anh ấy kiểm tra bình nhiên liệu trước khi khởi động động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm năng lượng
Noun tank bể, thùng, xe tăng
Verb tank chứa trong thùng/bể

Synonyms

gas tank (bình xăng (thường dùng cho xe hơi))fuel reservoir (bể chứa nhiên liệu)

Related Words

fuel pump (bơm nhiên liệu)fuel gauge (đồng hồ đo nhiên liệu)fuel line (ống dẫn nhiên liệu)

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Hàng không, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English
fuel
English
tank
English
fuel tank

Nguồn gốc của 'fuel tank'

Từ 'fuel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'fuelle', có nghĩa là 'chất đốt'. 'Tank' ban đầu có nghĩa là 'hồ chứa nước' hoặc 'bể chứa'. Khi xe cộ ra đời, cần một nơi để chứa nhiên liệu, nên cụm từ 'fuel tank' được sử dụng để chỉ bình chứa nhiên liệu, một phát minh quan trọng cho sự phát triển của ngành giao thông vận tải.

Usage Note

Cụm từ 'fuel tank' chỉ đơn giản là thùng chứa nhiên liệu. Nó không mang sắc thái ẩn dụ hay kỹ thuật phức tạp nào khác. Đôi khi có thể được gọi là 'gas tank' trong ngữ cảnh xe hơi, mặc dù 'fuel tank' là cách gọi chính xác và chung hơn cho các loại nhiên liệu khác nhau (diesel, xăng, nhiên liệu máy bay).

Prepositions

in of

'in the fuel tank' chỉ vị trí bên trong bình nhiên liệu. 'of the fuel tank' thường được dùng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của bình nhiên liệu, ví dụ: the capacity of the fuel tank.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel tank
  • empty fuel tank
    (bình nhiên liệu trống rỗng)
  • full fuel tank
    (bình nhiên liệu đầy)
  • reserve fuel tank
    (bình nhiên liệu dự trữ)
Verb + fuel tank
  • fill the fuel tank
    (đổ đầy bình nhiên liệu)
  • check the fuel tank
    (kiểm tra bình nhiên liệu)
  • drain the fuel tank
    (rút hết nhiên liệu khỏi bình)

Idioms

  • running on fumes (in relation to a fuel tank)

    gần hết nhiên liệu, sắp cạn kiệt (nghĩa bóng: sắp hết năng lượng/sức lực)

    "I'm running on fumes; I need to get some sleep."

    (Tôi sắp hết hơi rồi; tôi cần phải ngủ một giấc.)

  • topping up the fuel tank

    đổ thêm nhiên liệu, nạp thêm năng lượng (nghĩa đen và bóng)

    "Let's top up the fuel tank before we hit the highway."

    (Hãy đổ đầy bình xăng trước khi chúng ta lên đường cao tốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel tank

noun
Lật mặt

Bình chứa nhiên liệu, đặc biệt là trong xe cộ hoặc máy bay.

"The car's fuel tank was almost empty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel tank".

Biểu tượng của xe hơi và tự do

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, xe hơi không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của tự do cá nhân và khả năng khám phá. Việc đổ đầy 'fuel tank' (bình nhiên liệu) trước một chuyến đi dài tượng trưng cho sự chuẩn bị cho một cuộc phiêu lưu mới.