gas tank
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bình chứa xăng hoặc nhiên liệu khác trong xe cộ hoặc động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car ran out of gas because there was a hole in the gas tank."
"Chiếc xe hết xăng vì có một lỗ thủng trong bình xăng."
-
"He filled the gas tank before the long trip."
"Anh ấy đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài."
-
"The mechanic is repairing the gas tank."
"Người thợ máy đang sửa chữa bình xăng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ bộ phận của xe hơi, xe máy, máy phát điện... có chức năng chứa nhiên liệu để cung cấp cho động cơ hoạt động. Đôi khi còn được gọi là 'fuel tank'.
Prepositions
in: 'The gas tank in my car is almost empty.' (Bình xăng trong xe tôi gần hết.). of: 'The capacity of the gas tank is 50 liters.' (Dung tích của bình xăng là 50 lít.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
full a full gas tank (bình xăng đầy)
-
empty an empty gas tank (bình xăng rỗng)
-
leaky a leaky gas tank (bình xăng bị rò rỉ)
-
fill up fill up the gas tank (đổ đầy bình xăng)
-
check check the gas tank (kiểm tra bình xăng)
-
replace replace the gas tank (thay bình xăng)
-
cap gas tank cap (nắp bình xăng)
-
gauge gas tank gauge (đồng hồ đo xăng)
Idioms
-
Fill up the gas tank
Đổ đầy bình xăng
"Before we leave, I need to fill up the gas tank."
(Trước khi chúng ta đi, tôi cần đổ đầy bình xăng.)
-
The gas tank is on E
Bình xăng báo hết/gần hết (chữ E viết tắt của Empty)
"My car's gas tank is on E, I need to find a gas station soon."
(Bình xăng ô tô của tôi báo hết rồi, tôi cần tìm cây xăng sớm.)
-
Punch a hole in the gas tank
Đục/chọc thủng bình xăng (thường mang nghĩa gây tổn hại lớn hoặc lãng phí tài nguyên)
"Don't punch a hole in the gas tank with your reckless spending."
(Đừng làm thủng bình xăng (lãng phí tiền bạc) bằng cách chi tiêu liều lĩnh như vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gas tank
nounBình chứa xăng hoặc nhiên liệu khác trong xe cộ hoặc động cơ.
"The car ran out of gas because there was a hole in the gas tank."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas tank".
