(Top Banner Ad)
gas tank
A2
noun A2 Ô tô, Kỹ thuật

gas tank

UK: /ˈɡæs ˌtæŋk/ • US: /ˈɡæs ˌtæŋk/

Nghĩa tiếng Việt

bình xăng thùng xăng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A container for holding gasoline or other fuel in a vehicle or engine.

Vietnamese Meaning

Bình chứa xăng hoặc nhiên liệu khác trong xe cộ hoặc động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car ran out of gas because there was a hole in the gas tank."

    "Chiếc xe hết xăng vì có một lỗ thủng trong bình xăng."

  • "He filled the gas tank before the long trip."

    "Anh ấy đổ đầy bình xăng trước chuyến đi dài."

  • "The mechanic is repairing the gas tank."

    "Người thợ máy đang sửa chữa bình xăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gas xăng, khí đốt
Noun gasoline xăng (nhiên liệu cho ô tô)
Noun tank bình, bể chứa
Noun tanker tàu/xe chở dầu hoặc khí
Noun tankful lượng đầy một bình/bể

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ô tô, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
khaos
Dutch
gas
English
gas
Portuguese
tanque
Hindi
tanka
English
tank
English
gas tank

Nguồn gốc 'Gas' và 'Tank'

Từ 'gas' được nhà hóa học người Hà Lan J.B. van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'khaos' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'không gian trống rỗng' hay 'hỗn độn'. Ông dùng nó để chỉ một loại chất bay hơi không thể nhìn thấy. Từ 'tank' xuất hiện cùng thời điểm, có nguồn gốc từ tiếng Bồ Đào Nha 'tanque' (hồ chứa) hoặc tiếng Hindi 'tanka' (bể nước ngầm). Khi ô tô ra đời vào đầu thế kỷ 20, cần một nơi chứa nhiên liệu, và thế là 'gas tank' (bình xăng) ra đời, ghép hai từ này lại với nhau.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ bộ phận của xe hơi, xe máy, máy phát điện... có chức năng chứa nhiên liệu để cung cấp cho động cơ hoạt động. Đôi khi còn được gọi là 'fuel tank'.

Prepositions

in of

in: 'The gas tank in my car is almost empty.' (Bình xăng trong xe tôi gần hết.). of: 'The capacity of the gas tank is 50 liters.' (Dung tích của bình xăng là 50 lít.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gas tank
  • full a full gas tank
    (bình xăng đầy)
  • empty an empty gas tank
    (bình xăng rỗng)
  • leaky a leaky gas tank
    (bình xăng bị rò rỉ)
Verb + gas tank
  • fill up fill up the gas tank
    (đổ đầy bình xăng)
  • check check the gas tank
    (kiểm tra bình xăng)
  • replace replace the gas tank
    (thay bình xăng)
gas tank + Noun
  • cap gas tank cap
    (nắp bình xăng)
  • gauge gas tank gauge
    (đồng hồ đo xăng)

Idioms

  • Fill up the gas tank

    Đổ đầy bình xăng

    "Before we leave, I need to fill up the gas tank."

    (Trước khi chúng ta đi, tôi cần đổ đầy bình xăng.)

  • The gas tank is on E

    Bình xăng báo hết/gần hết (chữ E viết tắt của Empty)

    "My car's gas tank is on E, I need to find a gas station soon."

    (Bình xăng ô tô của tôi báo hết rồi, tôi cần tìm cây xăng sớm.)

  • Punch a hole in the gas tank

    Đục/chọc thủng bình xăng (thường mang nghĩa gây tổn hại lớn hoặc lãng phí tài nguyên)

    "Don't punch a hole in the gas tank with your reckless spending."

    (Đừng làm thủng bình xăng (lãng phí tiền bạc) bằng cách chi tiêu liều lĩnh như vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gas tank

noun
Lật mặt

Bình chứa xăng hoặc nhiên liệu khác trong xe cộ hoặc động cơ.

"The car ran out of gas because there was a hole in the gas tank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gas tank".

Văn hóa Road Trip và Bình Xăng

Ở nhiều nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, những chuyến 'road trip' (du lịch bằng ô tô đường dài) là một phần quan trọng của văn hóa, tượng trưng cho tự do và phiêu lưu. Bình xăng chính là yếu tố cốt lõi quyết định khả năng di chuyển và sự thành công của chuyến đi. Việc theo dõi mức xăng, tìm trạm đổ xăng trở thành một phần không thể thiếu của trải nghiệm này.

Đổ Xăng và Mức Xăng

Việc đổ xăng ở các trạm xăng là một nghi thức phổ biến trong cuộc sống hàng ngày. Người lái xe thường nói 'fill 'er up' (đổ đầy bình) hoặc 'just put $20 in' (chỉ đổ 20 đô la) khi yêu cầu nhân viên đổ xăng. Đồng hồ đo xăng (gas gauge) với các chỉ số F (Full - đầy) và E (Empty - rỗng) là một biểu tượng quen thuộc, nhắc nhở tài xế về tình trạng nhiên liệu và nhu cầu dừng chân đổ xăng.