(Top Banner Ad)
fuel wastage
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kỹ thuật, Môi trường

fuel wastage

UK: /ˈfjuːəl ˈweɪstɪdʒ/ • US: /ˈfjuːəl ˈweɪstɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lãng phí nhiên liệu hao phí nhiên liệu tổn thất nhiên liệu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of using fuel inefficiently or unnecessarily, leading to a loss of fuel and resources.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình sử dụng nhiên liệu một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết, dẫn đến hao hụt nhiên liệu và tài nguyên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fuel wastage is a significant problem in the transportation industry."

    "Lãng phí nhiên liệu là một vấn đề đáng kể trong ngành giao thông vận tải."

  • "The report highlighted the alarming levels of fuel wastage in the aviation sector."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh mức độ đáng báo động của việc lãng phí nhiên liệu trong lĩnh vực hàng không."

  • "Poor engine maintenance can contribute significantly to fuel wastage."

    "Việc bảo trì động cơ kém có thể đóng góp đáng kể vào việc lãng phí nhiên liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fuel nhiên liệu, chất đốt
Verb fuel cung cấp nhiên liệu, tiếp thêm
Adjective fueled được cung cấp nhiên liệu (ví dụ: oil-fueled engine - động cơ chạy bằng dầu)
Noun waste chất thải, sự lãng phí
Verb waste lãng phí, bỏ phí
Adjective wasteful lãng phí, hoang phí
Noun wastefulness sự lãng phí, tình trạng hoang phí

Synonyms

Antonyms

fuel efficiency (hiệu quả nhiên liệu)fuel conservation (tiết kiệm nhiên liệu)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kỹ thuật, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
Vulgar Latin
focālia
Old French
fouaille
Middle English
fuel
Latin
vastus
Vulgar Latin
vastare
Old North French
waster
Middle English
waste
English
wastage

Nguồn gốc của 'Fuel'

Từ 'fuel' (nhiên liệu) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'focus', ban đầu có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'lửa'. Sau đó, nó phát triển thành 'focālia' trong tiếng Latin thông tục, chỉ những vật liệu dùng để tạo ra lửa. Qua tiếng Pháp cổ 'fouaille', từ này đã du nhập vào tiếng Anh, mang ý nghĩa là chất đốt, vật liệu dùng để duy trì sự cháy.

Nguồn gốc của 'Wastage'

Từ 'wastage' (sự lãng phí, hao phí) xuất phát từ động từ 'waste' (lãng phí). Gốc của 'waste' là từ tiếng Latin 'vastus' có nghĩa là 'trống rỗng, hoang vắng'. Qua tiếng Latin thông tục 'vastare' (làm cho hoang tàn) và tiếng Pháp cổ 'waster' (tàn phá, lãng phí), từ này mang ý nghĩa tiêu dùng hoặc sử dụng một cách không cần thiết. Hậu tố '-age' sau đó được thêm vào để tạo thành danh từ chỉ kết quả của hành động lãng phí.

Usage Note

Chỉ sự lãng phí nhiên liệu do sử dụng không hợp lý, bảo trì kém, hoặc các quy trình không hiệu quả. Khác với 'fuel consumption' (tiêu thụ nhiên liệu), 'fuel wastage' nhấn mạnh sự lãng phí.

Prepositions

of in

‘Fuel wastage of’: Lượng nhiên liệu bị lãng phí. ‘Fuel wastage in’: Lãng phí nhiên liệu trong một hệ thống, quy trình nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fuel wastage
  • significant significant fuel wastage
    (lãng phí nhiên liệu đáng kể)
  • avoidable avoidable fuel wastage
    (lãng phí nhiên liệu có thể tránh được)
  • excessive excessive fuel wastage
    (lãng phí nhiên liệu quá mức)
Verb + fuel wastage
  • reduce reduce fuel wastage
    (giảm lãng phí nhiên liệu)
  • minimize minimize fuel wastage
    (tối thiểu hóa lãng phí nhiên liệu)
  • prevent prevent fuel wastage
    (ngăn chặn lãng phí nhiên liệu)
  • combat combat fuel wastage
    (chống lại sự lãng phí nhiên liệu)
Noun + fuel wastage
  • sources of sources of fuel wastage
    (các nguồn gây lãng phí nhiên liệu)
  • impact of impact of fuel wastage
    (tác động của sự lãng phí nhiên liệu)

Idioms

  • to reduce fuel wastage

    giảm thiểu lãng phí nhiên liệu

    "The new engine design aims to significantly reduce fuel wastage."

    (Thiết kế động cơ mới nhằm mục đích giảm đáng kể sự lãng phí nhiên liệu.)

  • to prevent fuel wastage

    ngăn chặn lãng phí nhiên liệu

    "Regular maintenance helps to prevent fuel wastage in vehicles."

    (Bảo dưỡng định kỳ giúp ngăn chặn lãng phí nhiên liệu ở các phương tiện giao thông.)

  • to address fuel wastage

    giải quyết vấn đề lãng phí nhiên liệu

    "Governments are looking for ways to address fuel wastage in transportation."

    (Các chính phủ đang tìm cách giải quyết vấn đề lãng phí nhiên liệu trong giao thông vận tải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fuel wastage

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình sử dụng nhiên liệu một cách không hiệu quả hoặc không cần thiết, dẫn đến hao hụt nhiên liệu và tài nguyên.

"Fuel wastage is a significant problem in the transportation industry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fuel wastage".

Tác động môi trường và kinh tế

Lãng phí nhiên liệu không chỉ gây tổn thất kinh tế cho cá nhân và quốc gia mà còn có tác động tiêu cực nghiêm trọng đến môi trường. Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch không hiệu quả góp phần làm tăng lượng khí thải carbon dioxide (CO2) vào khí quyển, đẩy nhanh biến đổi khí hậu và gây ô nhiễm không khí. Nhiều quốc gia trên thế giới đang tích cực thực hiện các chính sách và khuyến khích để giảm lãng phí nhiên liệu, hướng tới phát triển bền vững.

Trách nhiệm cá nhân và giải pháp

Trong bối cảnh toàn cầu kêu gọi tiết kiệm năng lượng, mỗi cá nhân cũng có vai trò quan trọng trong việc giảm lãng phí nhiên liệu. Các hành động như lái xe tiết kiệm (eco-driving), sử dụng phương tiện giao thông công cộng, bảo dưỡng xe thường xuyên, và lựa chọn các thiết bị, phương tiện có hiệu suất năng lượng cao đều góp phần đáng kể. Đây không chỉ là trách nhiệm mà còn là thói quen sống xanh được khuyến khích rộng rãi ở nhiều nền văn hóa phương Tây.