(Top Banner Ad)
fulfill a commitment
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Kinh doanh, Đời sống

fulfill a commitment

UK: /fʊlˈfɪl ə kəˈmɪtmənt/ • US: /fʊlˈfɪl ə kəˈmɪtmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thực hiện cam kết hoàn thành cam kết giữ lời hứa thực thi nghĩa vụ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To do something that you have promised to do or that people expect you to do.

Vietnamese Meaning

Thực hiện một lời hứa, nghĩa vụ, hoặc cam kết; đáp ứng sự mong đợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company fulfilled its commitment to reduce carbon emissions."

    "Công ty đã thực hiện cam kết giảm lượng khí thải carbon."

  • "He fulfilled his commitment to his family by providing for them."

    "Anh ấy đã thực hiện cam kết với gia đình bằng cách chu cấp cho họ."

  • "The government must fulfill its commitment to improve healthcare."

    "Chính phủ phải thực hiện cam kết cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fulfill Hoàn thành, thực hiện (lời hứa, nghĩa vụ)
Noun fulfillment Sự hoàn thành, sự thực hiện; sự mãn nguyện
Verb commit Cam kết; giao phó; phạm phải
Noun commitment Lời cam kết; sự tận tâm, sự cống hiến
Adjective committed Đã cam kết; tận tâm, hết lòng

Synonyms

honour a commitment (tôn trọng cam kết)meet a commitment (đáp ứng một cam kết)keep a commitment (giữ một cam kết)

Antonyms

break a commitment (phá vỡ một cam kết)renege on a commitment (nuốt lời cam kết)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
committere
Old English
fullfyllan
Old French
commetre
English
commit
English
fulfill
English
commitment

Nguồn gốc 'Fulfill' và 'Commitment'

Từ 'fulfill' có gốc từ tiếng Anh cổ 'fullfyllan', mang ý nghĩa 'làm cho đầy đủ' hoặc 'hoàn thành'. Trong khi đó, 'commitment' (cam kết) phát triển từ động từ 'commit', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere' (gửi gắm, giao phó). Cả hai từ này khi kết hợp tạo nên ý nghĩa 'hoàn thành một lời hứa hay nghĩa vụ đã cam kết'.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh việc hoàn thành trách nhiệm hoặc lời hứa một cách trọn vẹn. Nó thường liên quan đến việc thực hiện các nghĩa vụ mang tính chính thức hoặc quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Fulfill a commitment
  • successfully successfully fulfill a commitment
    (thực hiện thành công một cam kết)
  • dutifully dutifully fulfill a commitment
    (thực hiện nghĩa vụ một cách có trách nhiệm)
  • promptly promptly fulfill a commitment
    (thực hiện cam kết kịp thời)
  • fully fully fulfill a commitment
    (thực hiện đầy đủ một cam kết)
Verb + to fulfill a commitment
  • strive strive to fulfill a commitment
    (phấn đấu để thực hiện một cam kết)
  • struggle struggle to fulfill a commitment
    (vật lộn/gặp khó khăn để thực hiện một cam kết)
  • manage manage to fulfill a commitment
    (xoay sở/tìm cách để thực hiện một cam kết)
  • fail fail to fulfill a commitment
    (thất bại/không thực hiện một cam kết)
Noun + Fulfill (their/its) commitment
  • governments governments fulfill their commitments
    (chính phủ thực hiện các cam kết của mình)
  • companies companies fulfill their commitments
    (các công ty thực hiện các cam kết của mình)
  • individuals individuals fulfill their commitments
    (các cá nhân thực hiện cam kết của mình)

Idioms

  • Go above and beyond to fulfill a commitment

    Nỗ lực vượt xa mong đợi để thực hiện cam kết

    "She went above and beyond to fulfill her commitment to the project, working late nights and weekends."

    (Cô ấy đã nỗ lực vượt xa mong đợi để thực hiện cam kết của mình với dự án, làm việc khuya và cả cuối tuần.)

  • Fall short of fulfilling a commitment

    Không thực hiện đầy đủ cam kết; không đạt được cam kết

    "The company fell short of fulfilling its commitment to environmental protection due to budget cuts."

    (Công ty đã không thực hiện đầy đủ cam kết bảo vệ môi trường do bị cắt giảm ngân sách.)

  • Be bound to fulfill a commitment

    Bị ràng buộc (về mặt pháp lý hoặc đạo đức) phải thực hiện một cam kết

    "As per the contract, both parties are bound to fulfill their commitments."

    (Theo hợp đồng, cả hai bên đều bị ràng buộc phải thực hiện các cam kết của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fulfill a commitment

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

Thực hiện một lời hứa, nghĩa vụ, hoặc cam kết; đáp ứng sự mong đợi.

"The company fulfilled its commitment to reduce carbon emissions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always fulfills her commitments to her clients.
Cô ấy luôn hoàn thành các cam kết với khách hàng của mình.
Phủ định
He does not fulfill his commitment to attend the meeting.
Anh ấy không thực hiện cam kết tham dự cuộc họp.
Nghi vấn
Does the company fulfill its commitment to environmental sustainability?
Công ty có thực hiện cam kết về tính bền vững môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fulfill a commitment".

Giá trị của Lời Hứa và Sự Tin Cậy

Trong văn hóa phương Tây, việc giữ lời hứa và thực hiện cam kết được coi là nền tảng của sự tin cậy và danh dự cá nhân. Một người đáng tin cậy là người luôn hoàn thành những gì mình đã nói hoặc đã cam kết.

Thỏa thuận Bằng Lời (Handshake Agreements)

Mặc dù hợp đồng viết tay rất quan trọng, nhưng trong nhiều bối cảnh, một 'thỏa thuận bắt tay' (handshake agreement) cũng mang giá trị ràng buộc mạnh mẽ về mặt đạo đức và xã hội. Việc 'fulfill a commitment' trong trường hợp này thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và tính chính trực.