(Top Banner Ad)
full aniline leather
B2
Danh từ B2 Sản xuất da thuộc/Công nghiệp thời trang

full aniline leather

UK: /fʊl ˈænɪliːn ˈlɛðə/ • US: /fʊl ˈænəlɪn ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

Da aniline hoàn toàn Da thuộc aniline 100%
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

High-quality leather that has been dyed exclusively with aniline dyes and retains the hide's natural surface; the most natural-looking leather.

Vietnamese Meaning

Loại da chất lượng cao được nhuộm hoàn toàn bằng thuốc nhuộm aniline và giữ lại bề mặt tự nhiên của da; loại da có vẻ ngoài tự nhiên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sofa was upholstered in full aniline leather."

    "Chiếc ghế sofa được bọc bằng da aniline hoàn toàn."

  • "Full aniline leather is prized for its natural beauty and soft feel."

    "Da aniline hoàn toàn được đánh giá cao vì vẻ đẹp tự nhiên và cảm giác mềm mại."

  • "Proper care is essential to maintain the appearance of full aniline leather."

    "Chăm sóc đúng cách là điều cần thiết để duy trì vẻ ngoài của da aniline hoàn toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aniline chất aniline (một hợp chất hữu cơ dùng trong thuốc nhuộm)
Noun leather da thuộc
Noun aniline leather da aniline (da được nhuộm bằng thuốc nhuộm aniline, có thể có lớp phủ mỏng)
Noun semi-aniline leather da bán aniline (da aniline có thêm lớp phủ mỏng để tăng độ bền và khả năng chống bám bẩn)
Noun pigmented leather da có sắc tố (da được phủ một lớp màu đục lên bề mặt để che đi khuyết điểm)
Noun leather goods đồ da, sản phẩm làm từ da

Synonyms

Pure aniline leather (Da aniline nguyên chất)

Antonyms

Finished leather (Da hoàn thiện (đã qua xử lý bề mặt))Protected leather (Da được bảo vệ (có lớp phủ bảo vệ))

Related Words

Vegetable-tanned leather (Da thuộc thảo mộc)Chrome-tanned leather (Da thuộc crom)Semi-aniline leather (Da bán aniline)

Subject Area

Sản xuất da thuộc/Công nghiệp thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
nīla
Arabic
al-nīl
Portuguese
anil
German
Anilin
English
aniline
Proto-Germanic
*leþr-
Old English
leþer
English
leather
English
full aniline leather (compound term)

Nguồn Gốc Của 'Aniline'

Từ 'aniline' xuất phát từ tiếng Đức 'Anilin', được nhà hóa học Carl Julius Fritzsche đặt tên vào năm 1840. Nó có nguồn gốc sâu xa hơn từ tiếng Phạn 'nīla' (nghĩa là màu xanh đậm, chàm), thông qua tiếng Ả Rập và tiếng Bồ Đào Nha ('anil' nghĩa là cây chàm). Aniline ban đầu được điều chế từ thuốc nhuộm chàm, sau này trở thành một hợp chất quan trọng trong công nghiệp, bao gồm cả ngành da thuộc để tạo ra màu sắc và giúp da giữ được vẻ tự nhiên.

Da 'Full Aniline': Vẻ Đẹp Tự Nhiên Hoàn Hảo

Da 'full aniline' là loại da được nhuộm bằng thuốc nhuộm aniline mà không có lớp phủ bề mặt hay sắc tố che phủ. Điều này giúp da giữ lại hoàn toàn vẻ đẹp tự nhiên của bề mặt hạt da, bao gồm cả những vết hằn, nếp nhăn nhỏ, và lỗ chân lông. Loại da này được đánh giá cao vì sự mềm mại, thoáng khí và khả năng phát triển lớp 'patina' độc đáo theo thời gian, thể hiện sự 'lão hóa' duyên dáng và sang trọng.

Usage Note

Da aniline hoàn toàn (full aniline leather) là loại da cao cấp nhất vì nó giữ được tất cả các đặc điểm tự nhiên của da thật, bao gồm cả các vết sẹo nhỏ, nếp nhăn và sự khác biệt về màu sắc. Nó mềm mại, dẻo dai và phát triển một lớp patina phong phú theo thời gian. So với da bán aniline (semi-aniline leather), da aniline hoàn toàn không có lớp phủ bảo vệ, khiến nó dễ bị trầy xước và bám bẩn hơn. Tuy nhiên, nó được đánh giá cao vì vẻ đẹp tự nhiên và cảm giác sang trọng.
Khi 'full aniline' được sử dụng như một tính từ, nó bổ nghĩa cho danh từ 'leather' để mô tả loại da cụ thể đó. Nó nhấn mạnh chất lượng và quy trình nhuộm đặc biệt của da.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full aniline leather
  • soft soft full aniline leather
    (da full aniline mềm mại)
  • premium premium full aniline leather
    (da full aniline cao cấp)
  • genuine genuine full aniline leather
    (da full aniline thật)
  • natural natural full aniline leather
    (da full aniline tự nhiên)
  • luxurious luxurious full aniline leather
    (da full aniline sang trọng)
Noun + full aniline leather
  • full aniline leather sofa full aniline leather sofa
    (ghế sofa bằng da full aniline)
  • full aniline leather upholstery full aniline leather upholstery
    (vải bọc/đệm bằng da full aniline)
  • full aniline leather furniture full aniline leather furniture
    (đồ nội thất bằng da full aniline)
Verb + full aniline leather
  • care for care for full aniline leather
    (chăm sóc da full aniline)
  • clean clean full aniline leather
    (làm sạch da full aniline)
  • protect protect full aniline leather
    (bảo vệ da full aniline)
  • maintain maintain full aniline leather
    (bảo dưỡng da full aniline)

Idioms

  • the beauty of full aniline leather

    vẻ đẹp tự nhiên và độc đáo của da full aniline (nhấn mạnh tính thẩm mỹ tự nhiên của nó)

    "Many interior designers appreciate the natural beauty of full aniline leather, which adds character to any room."

    (Nhiều nhà thiết kế nội thất đánh giá cao vẻ đẹp tự nhiên của da full aniline, thứ tạo thêm nét độc đáo cho bất kỳ căn phòng nào.)

  • caring for full aniline leather

    quá trình chăm sóc đặc biệt cần thiết cho da full aniline (một cụm từ thông dụng khi nói về bảo dưỡng)

    "Caring for full aniline leather requires specific products and gentle techniques to maintain its pristine condition."

    (Chăm sóc da full aniline đòi hỏi các sản phẩm chuyên dụng và kỹ thuật nhẹ nhàng để duy trì tình trạng nguyên bản của nó.)

  • an investment in full aniline leather

    một sự đầu tư đáng giá vào da full aniline (ám chỉ giá trị, độ bền và tính lâu dài của sản phẩm)

    "Buying a sofa made from full aniline leather is often considered an investment due to its durability and timeless appeal."

    (Mua một chiếc ghế sofa làm từ da full aniline thường được coi là một khoản đầu tư nhờ độ bền và vẻ đẹp vượt thời gian của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full aniline leather

Danh từ
Lật mặt

Loại da chất lượng cao được nhuộm hoàn toàn bằng thuốc nhuộm aniline và giữ lại bề mặt tự nhiên của da; loại da có vẻ ngoài tự nhiên nhất.

"The sofa was upholstered in full aniline leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full aniline leather".

Biểu Tượng Của Sự Sang Trọng Và Tự Nhiên

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, da full aniline thường được coi là một biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và đánh giá cao vẻ đẹp tự nhiên. Vì nó không có lớp phủ nhân tạo, da giữ nguyên kết cấu và các đặc điểm độc đáo của tấm da gốc, tạo nên một sản phẩm 'có một không hai'. Nó được ưa chuộng trong các sản phẩm cao cấp như nội thất thiết kế, túi xách thủ công, và trang phục da đẳng cấp.

Giá Trị Của 'Patina' Và Sự Chấp Nhận Lão Hóa

Một đặc điểm văn hóa quan trọng liên quan đến da full aniline là khái niệm 'patina' (lớp gỉ/mảng bám tự nhiên). Thay vì coi các vết bẩn, vết trầy xước nhỏ hoặc sự đổi màu theo thời gian là khuyết điểm, nhiều người đánh giá cao sự phát triển của patina. Patina được xem là dấu hiệu của tuổi tác, lịch sử sử dụng và là minh chứng cho chất lượng thật của da, tăng thêm vẻ đẹp và giá trị thẩm mỹ cho sản phẩm theo cách rất tự nhiên và độc đáo, như một câu chuyện của riêng nó.