(Top Banner Ad)
pigmented leather
B2
Tính từ + Danh từ B2 Sản xuất da thuộc, Công nghiệp thời trang

pigmented leather

UK: /ˈpɪɡmɛntɪd ˈlɛðə/ • US: /ˈpɪɡməntɪd ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc nhuộm màu da thuộc có lớp phủ màu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been treated with pigments to create a uniform color and provide a protective layer.

Vietnamese Meaning

Da thuộc đã được xử lý bằng các chất tạo màu (pigment) để tạo ra một màu sắc đồng nhất và cung cấp một lớp bảo vệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Pigmented leather is a popular choice for car seats because it's durable and easy to clean."

    "Da pigmented là một lựa chọn phổ biến cho ghế xe hơi vì nó bền và dễ lau chùi."

  • "The sofa was upholstered in a dark brown pigmented leather."

    "Chiếc ghế sofa được bọc bằng da pigmented màu nâu sẫm."

  • "Pigmented leather is less expensive than full grain leather."

    "Da pigmented có giá thành rẻ hơn da nguyên hạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pigment chất tạo màu, sắc tố
Noun pigmentation sự tạo màu, sự nhiễm sắc tố
Verb pigment tạo màu, nhuộm màu
Adjective pigmented có màu, được tạo màu
Noun leather da thuộc
Adjective leathery dai như da, thuộc về da
Noun leatherwork đồ da thủ công, nghề làm đồ da

Synonyms

finished leather (da hoàn thiện)

Antonyms

Related Words

top grain leather (da lớp trên)split leather (da lớp dưới (da tách))full grain leather (da nguyên hạt)hide (da sống)tanning (thuộc da)

Subject Area

Sản xuất da thuộc, Công nghiệp thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pigmentum
Old French
pigment
English
pigment
Old English
lether
Middle English
lether
English
leather
English
pigmented
English
pigmented leather

Nguồn gốc 'Pigment' (Chất Tạo Màu)

Từ 'pigment' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'pigmentum' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sơn' hoặc 'thuốc nhuộm'. Điều này thể hiện vai trò cơ bản của chất tạo màu trong việc mang lại màu sắc cho các vật liệu, bao gồm cả da.

Nguồn gốc 'Leather' (Da Thuộc)

Từ 'leather' đã tồn tại trong tiếng Anh cổ với dạng 'lether', chỉ vật liệu da động vật được xử lý để sử dụng. Đây là một trong những vật liệu cổ xưa nhất được con người dùng làm quần áo, giày dép và các vật dụng khác.

Usage Note

Da pigmented thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, giày dép, và túi xách. Lớp pigment giúp bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài và che đi các khuyết điểm tự nhiên của da. Khác với aniline leather (da aniline) mà giữ lại vẻ tự nhiên của da, pigmented leather có độ bền màu và khả năng chống trầy xước tốt hơn.

Prepositions

with for

With: sử dụng khi nói về chất liệu được sử dụng để nhuộm da (e.g., Leather treated *with* pigments). For: sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của da (e.g., Pigmented leather *for* furniture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pigmented leather
  • durable durable pigmented leather
    (da thuộc có màu bền)
  • smooth smooth pigmented leather
    (da thuộc có màu mịn)
  • high-quality high-quality pigmented leather
    (da thuộc có màu chất lượng cao)
  • thick thick pigmented leather
    (da thuộc có màu dày)
Verb + pigmented leather
  • clean clean pigmented leather
    (làm sạch da thuộc có màu)
  • protect protect pigmented leather
    (bảo vệ da thuộc có màu)
  • use use pigmented leather
    (sử dụng da thuộc có màu)
  • manufacture manufacture pigmented leather
    (sản xuất da thuộc có màu)
Noun + of + pigmented leather
  • piece a piece of pigmented leather
    (một mảnh da thuộc có màu)
  • surface the surface of pigmented leather
    (bề mặt của da thuộc có màu)
  • layer a layer of pigmented leather
    (một lớp da thuộc có màu)

Idioms

  • a touch of pigmented leather

    một điểm nhấn/chút da thuộc có màu (thường dùng trong thiết kế để chỉ sự lựa chọn vật liệu)

    "The interior design added a touch of pigmented leather to the seating."

    (Thiết kế nội thất đã thêm một chút da thuộc có màu vào ghế ngồi.)

  • the look and feel of pigmented leather

    vẻ ngoài và cảm giác của da thuộc có màu (dùng để mô tả đặc tính thẩm mỹ và xúc giác của vật liệu)

    "Many consumers prefer the consistent look and feel of pigmented leather for their furniture."

    (Nhiều người tiêu dùng ưa thích vẻ ngoài và cảm giác đồng nhất của da thuộc có màu cho đồ nội thất của họ.)

  • upholstered in pigmented leather

    được bọc bằng da thuộc có màu (cách diễn đạt phổ biến khi nói về vật liệu bọc ghế, sofa, v.v.)

    "The car seats were upholstered in high-quality pigmented leather."

    (Ghế xe ô tô được bọc bằng da thuộc có màu chất lượng cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pigmented leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Da thuộc đã được xử lý bằng các chất tạo màu (pigment) để tạo ra một màu sắc đồng nhất và cung cấp một lớp bảo vệ.

"Pigmented leather is a popular choice for car seats because it's durable and easy to clean."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artisan will be carefully applying the dyes, ensuring the pigmented leather is evenly colored tomorrow morning.
Người thợ thủ công sẽ cẩn thận thoa thuốc nhuộm, đảm bảo rằng da nhuộm màu sẽ được tô màu đều vào sáng mai.
Phủ định
The manufacturer won't be using natural dyes; they will be pigmenting the leather with synthetic colors instead.
Nhà sản xuất sẽ không sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên; thay vào đó, họ sẽ nhuộm da bằng màu tổng hợp.
Nghi vấn
Will the company be using eco-friendly methods when pigmenting the leather for the new product line?
Liệu công ty có sử dụng các phương pháp thân thiện với môi trường khi nhuộm da cho dòng sản phẩm mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigmented leather".

Ưu điểm và ứng dụng phổ biến

Da thuộc có màu (pigmented leather) rất phổ biến trong sản xuất nội thất, ghế ô tô và các sản phẩm đòi hỏi độ bền cao. Lớp phủ màu trên bề mặt giúp da chống thấm nước, chống ố và dễ dàng vệ sinh hơn, đồng thời mang lại màu sắc đồng đều và ít khuyết điểm tự nhiên.

Sự khác biệt về cảm nhận

Mặc dù bền và dễ bảo quản, da thuộc có màu thường ít 'thở' hơn và có cảm giác cứng hơn so với các loại da tự nhiên hơn như da aniline (da mộc). Điều này là do lớp sơn phủ đã niêm phong bề mặt, làm thay đổi đáng kể cảm giác chạm và mùi thơm tự nhiên của da.