pigmented leather
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Leather that has been treated with pigments to create a uniform color and provide a protective layer.
Vietnamese Meaning
Da thuộc đã được xử lý bằng các chất tạo màu (pigment) để tạo ra một màu sắc đồng nhất và cung cấp một lớp bảo vệ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pigmented leather is a popular choice for car seats because it's durable and easy to clean."
"Da pigmented là một lựa chọn phổ biến cho ghế xe hơi vì nó bền và dễ lau chùi."
-
"The sofa was upholstered in a dark brown pigmented leather."
"Chiếc ghế sofa được bọc bằng da pigmented màu nâu sẫm."
-
"Pigmented leather is less expensive than full grain leather."
"Da pigmented có giá thành rẻ hơn da nguyên hạt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | pigment | chất tạo màu, sắc tố |
| Noun | pigmentation | sự tạo màu, sự nhiễm sắc tố |
| Verb | pigment | tạo màu, nhuộm màu |
| Adjective | pigmented | có màu, được tạo màu |
| Noun | leather | da thuộc |
| Adjective | leathery | dai như da, thuộc về da |
| Noun | leatherwork | đồ da thủ công, nghề làm đồ da |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Da pigmented thường được sử dụng trong sản xuất đồ nội thất, giày dép, và túi xách. Lớp pigment giúp bảo vệ da khỏi các tác động bên ngoài và che đi các khuyết điểm tự nhiên của da. Khác với aniline leather (da aniline) mà giữ lại vẻ tự nhiên của da, pigmented leather có độ bền màu và khả năng chống trầy xước tốt hơn.
Prepositions
With: sử dụng khi nói về chất liệu được sử dụng để nhuộm da (e.g., Leather treated *with* pigments). For: sử dụng để chỉ mục đích sử dụng của da (e.g., Pigmented leather *for* furniture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
durable durable pigmented leather (da thuộc có màu bền)
-
smooth smooth pigmented leather (da thuộc có màu mịn)
-
high-quality high-quality pigmented leather (da thuộc có màu chất lượng cao)
-
thick thick pigmented leather (da thuộc có màu dày)
-
clean clean pigmented leather (làm sạch da thuộc có màu)
-
protect protect pigmented leather (bảo vệ da thuộc có màu)
-
use use pigmented leather (sử dụng da thuộc có màu)
-
manufacture manufacture pigmented leather (sản xuất da thuộc có màu)
-
piece a piece of pigmented leather (một mảnh da thuộc có màu)
-
surface the surface of pigmented leather (bề mặt của da thuộc có màu)
-
layer a layer of pigmented leather (một lớp da thuộc có màu)
Idioms
-
a touch of pigmented leather
một điểm nhấn/chút da thuộc có màu (thường dùng trong thiết kế để chỉ sự lựa chọn vật liệu)
"The interior design added a touch of pigmented leather to the seating."
(Thiết kế nội thất đã thêm một chút da thuộc có màu vào ghế ngồi.)
-
the look and feel of pigmented leather
vẻ ngoài và cảm giác của da thuộc có màu (dùng để mô tả đặc tính thẩm mỹ và xúc giác của vật liệu)
"Many consumers prefer the consistent look and feel of pigmented leather for their furniture."
(Nhiều người tiêu dùng ưa thích vẻ ngoài và cảm giác đồng nhất của da thuộc có màu cho đồ nội thất của họ.)
-
upholstered in pigmented leather
được bọc bằng da thuộc có màu (cách diễn đạt phổ biến khi nói về vật liệu bọc ghế, sofa, v.v.)
"The car seats were upholstered in high-quality pigmented leather."
(Ghế xe ô tô được bọc bằng da thuộc có màu chất lượng cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pigmented leather
Tính từ + Danh từDa thuộc đã được xử lý bằng các chất tạo màu (pigment) để tạo ra một màu sắc đồng nhất và cung cấp một lớp bảo vệ.
"Pigmented leather is a popular choice for car seats because it's durable and easy to clean."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artisan will be carefully applying the dyes, ensuring the pigmented leather is evenly colored tomorrow morning. |
Người thợ thủ công sẽ cẩn thận thoa thuốc nhuộm, đảm bảo rằng da nhuộm màu sẽ được tô màu đều vào sáng mai. |
| Phủ định | The manufacturer won't be using natural dyes; they will be pigmenting the leather with synthetic colors instead. |
Nhà sản xuất sẽ không sử dụng thuốc nhuộm tự nhiên; thay vào đó, họ sẽ nhuộm da bằng màu tổng hợp. |
| Nghi vấn | Will the company be using eco-friendly methods when pigmenting the leather for the new product line? |
Liệu công ty có sử dụng các phương pháp thân thiện với môi trường khi nhuộm da cho dòng sản phẩm mới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pigmented leather".
