(Top Banner Ad)
protected leather
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sản xuất, Thương mại, Thời trang

protected leather

UK: /prəˈtektɪd ˈleðə/ • US: /prəˈtektɪd ˈleðər/

Nghĩa tiếng Việt

da đã qua xử lý da bảo vệ da thuộc bảo vệ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has undergone a process to make it more resistant to damage, stains, and wear.

Vietnamese Meaning

Da đã qua xử lý để tăng khả năng chống lại hư hại, vết bẩn và hao mòn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This jacket is made of protected leather, so it's easy to clean and resistant to scratches."

    "Chiếc áo khoác này được làm từ da đã qua xử lý bảo vệ, vì vậy nó rất dễ làm sạch và chống trầy xước."

  • "Protected leather furniture is a good choice for families with children and pets."

    "Đồ nội thất bằng da đã qua xử lý bảo vệ là một lựa chọn tốt cho các gia đình có trẻ em và vật nuôi."

  • "She invested in a protected leather handbag because she wanted something durable."

    "Cô ấy đã đầu tư vào một chiếc túi xách bằng da đã qua xử lý bảo vệ vì cô ấy muốn một thứ gì đó bền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb protect bảo vệ, che chở
Noun protection sự bảo vệ, lớp bảo vệ
Noun protector người bảo vệ, vật bảo vệ
Adjective protective có tính bảo vệ, che chắn
Adverb protectively một cách bảo vệ
Adjective leathery giống da, dai như da
Noun leatherette giả da, da nhân tạo
Noun leather goods các sản phẩm đồ da

Synonyms

treated leather (da đã qua xử lý)finished leather (da thành phẩm)

Antonyms

raw leather (da thô)untreated leather (da chưa qua xử lý)

Related Words

leather conditioner (kem dưỡng da)leather protector (dung dịch bảo vệ da)leather cleaner (dung dịch làm sạch da)

Subject Area

Sản xuất, Thương mại, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
protegere
Old French
proteger
Middle English
protecten
English
protected
Proto-Germanic
*lethram
Old English
lether
Middle English
lether
English
leather

Nguồn gốc của 'Protected' (Được bảo vệ)

Từ 'protect' có gốc từ tiếng Latin 'protegere', ghép từ 'pro-' (trước, về phía trước) và 'tegere' (che phủ). Ban đầu, nó mang ý nghĩa che chắn hoặc bảo vệ vật gì đó bằng cách đứng trước nó. Từ này đã đi qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ để trở thành 'protected' trong tiếng Anh hiện đại, diễn tả trạng thái được che chắn hoặc giữ an toàn.

Nguồn gốc của 'Leather' (Da thuộc)

Từ 'leather' xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*lethram' và sau đó là tiếng Anh cổ 'lether'. Nó ám chỉ vật liệu được làm từ da động vật đã qua xử lý. Da thuộc đã được sử dụng từ hàng ngàn năm trước cho quần áo, giày dép, và các vật dụng khác do độ bền và tính linh hoạt của nó.

'Protected Leather' – Sự kết hợp hiện đại

'Protected leather' là một cụm từ ghép hiện đại, mô tả da thuộc đã được xử lý bằng các lớp phủ hoặc phương pháp đặc biệt để tăng cường khả năng chống thấm nước, chống ố bẩn và chống mài mòn, giúp kéo dài tuổi thọ và giữ vẻ đẹp của sản phẩm.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm da được thiết kế để có độ bền cao và dễ bảo trì hơn. 'Protected' ở đây nhấn mạnh vào quá trình xử lý đặc biệt mà da đã trải qua để tăng cường các đặc tính bảo vệ của nó. Nó khác với 'untreated leather' (da chưa qua xử lý) hoặc 'raw leather' (da thô), là những loại da dễ bị hư hỏng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + protected leather
  • fully fully protected leather
    (da được bảo vệ toàn diện)
  • highly highly protected leather
    (da được bảo vệ cấp độ cao)
  • durable durable protected leather
    (da được bảo vệ bền bỉ)
  • waterproof waterproof protected leather
    (da được bảo vệ chống thấm nước)
Verb + protected leather
  • clean clean protected leather
    (làm sạch da được bảo vệ)
  • maintain maintain protected leather
    (bảo trì da được bảo vệ)
  • care for care for protected leather
    (chăm sóc da được bảo vệ)
  • treat treat protected leather
    (xử lý/phủ bảo vệ cho da)
Noun + protected leather
  • surface of surface of protected leather
    (bề mặt của da được bảo vệ)
  • products made from products made from protected leather
    (sản phẩm làm từ da được bảo vệ)

Idioms

  • long-lasting protected leather

    da được bảo vệ có độ bền cao

    "Investing in long-lasting protected leather furniture means it will look good for years."

    (Đầu tư vào nội thất làm từ da được bảo vệ bền lâu có nghĩa là nó sẽ giữ được vẻ đẹp trong nhiều năm.)

  • easy-care protected leather

    da được bảo vệ dễ bảo quản/chăm sóc

    "Many car seats are made from easy-care protected leather for convenience."

    (Nhiều ghế ô tô được làm từ da được bảo vệ dễ chăm sóc để thuận tiện.)

  • premium protected leather products

    các sản phẩm da được bảo vệ cao cấp

    "The brand is known for its premium protected leather products, offering both luxury and durability."

    (Thương hiệu này nổi tiếng với các sản phẩm da được bảo vệ cao cấp, mang lại cả sự sang trọng và độ bền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

protected leather

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Da đã qua xử lý để tăng khả năng chống lại hư hại, vết bẩn và hao mòn.

"This jacket is made of protected leather, so it's easy to clean and resistant to scratches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "protected leather".

Giá trị của sự bền bỉ và đầu tư

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sở hữu các sản phẩm làm từ da được bảo vệ chất lượng cao thường được coi là một khoản đầu tư thông minh. Chúng không chỉ mang lại vẻ đẹp và sự sang trọng mà còn thể hiện sự coi trọng độ bền và khả năng sử dụng lâu dài, đôi khi còn được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Sự kết hợp giữa truyền thống và công nghệ hiện đại

Da thuộc vốn là vật liệu truyền thống được sử dụng từ ngàn xưa. 'Protected leather' đại diện cho sự kết hợp giữa nghề thủ công truyền thống và công nghệ hiện đại nhằm cải thiện tính năng của da. Nó phản ánh xu hướng tìm kiếm sự tiện lợi, dễ bảo quản mà vẫn giữ được vẻ đẹp tự nhiên của da, phù hợp với lối sống năng động ngày nay.