(Top Banner Ad)
aniline leather
B2
noun B2 Da thuộc, Sản xuất

aniline leather

UK: /ˈænɪliːn ˈlɛðər/ • US: /ˈænəlɪn ˈlɛðər/

Nghĩa tiếng Việt

da thuộc anilin da anilin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Leather that has been dyed with aniline dyes, a type of soluble dye that does not conceal the natural surface of the leather.

Vietnamese Meaning

Da thuộc nhuộm bằng thuốc nhuộm anilin, một loại thuốc nhuộm hòa tan không che phủ bề mặt tự nhiên của da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This sofa is upholstered in aniline leather."

    "Chiếc ghế sofa này được bọc bằng da anilin."

  • "Aniline leather is often used for high-end furniture and clothing."

    "Da anilin thường được sử dụng cho đồ nội thất và quần áo cao cấp."

  • "Taking care of aniline leather requires special cleaning products."

    "Việc chăm sóc da anilin đòi hỏi các sản phẩm làm sạch đặc biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun aniline Thuốc nhuộm anilin (hóa chất nhuộm da)
Noun leather Da thuộc
Adjective full-aniline Hoàn toàn nhuộm anilin (chỉ loại da cao cấp nhất, không có lớp phủ bề mặt)
Adjective aniline-dyed Được nhuộm bằng anilin

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Da thuộc, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
nīla (dark blue)
Portuguese
anil (indigo plant)
German (19th C.)
Anilin (chemical structure of the dye)
English (19th C.)
aniline leather (leather dyed using this method)

Nguồn gốc thuốc nhuộm

Từ 'aniline' có nguồn gốc từ 'anil', tên gọi tiếng Bồ Đào Nha của cây chàm (indigo). Dù thuốc nhuộm anilin hiện đại được tổng hợp hóa học, tên gọi này vẫn gợi nhớ đến nguồn gốc thực vật của màu xanh đậm. Da anilin là loại da sử dụng thuốc nhuộm này để giữ lại vẻ đẹp tự nhiên nhất.

Da 'thở'

Da anilin nổi tiếng vì nó được xử lý rất ít. Không giống các loại da khác có lớp phủ polymer dày, da anilin chỉ được nhuộm mà không có lớp bảo vệ bề mặt. Điều này giúp da giữ lại cảm giác mềm mại, ấm áp và cho phép nó 'thở', nhưng đồng thời cũng làm nó dễ bị bám bẩn và phai màu hơn.

Usage Note

Da anilin là loại da chất lượng cao nhất, giữ lại vẻ tự nhiên và mềm mại của da. Quá trình nhuộm anilin cho phép nhìn thấy các đường vân, vết sẹo và các đặc điểm tự nhiên khác của da, tạo nên vẻ đẹp độc đáo. Tuy nhiên, da anilin dễ bị trầy xước, bẩn và phai màu hơn các loại da khác.

Prepositions

made of finished with

'made of' dùng để chỉ chất liệu tạo nên da. 'finished with' dùng để chỉ quá trình hoàn thiện sử dụng thuốc nhuộm anilin.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + aniline leather
  • high-quality high-quality aniline leather
    (Da anilin chất lượng cao)
  • unprotected unprotected aniline leather
    (Da anilin không được bảo vệ (dễ hư hỏng))
  • sensitive sensitive aniline leather
    (Da anilin nhạy cảm (với ánh sáng và vết bẩn))
Verb + aniline leather
  • treat treat the aniline leather
    (Xử lý/bảo dưỡng da anilin)
  • maintain maintain the aniline leather
    (Bảo trì da anilin)
Noun + aniline leather
  • furniture aniline leather furniture
    (Nội thất làm bằng da anilin)
  • pigment pigment free aniline leather
    (Da anilin không chất tạo màu (để giữ độ tự nhiên))

Idioms

  • Pure aniline leather

    Da anilin thuần túy/tự nhiên

    "Pure aniline leather retains the natural marks of the hide."

    (Da anilin thuần túy giữ lại các dấu vết tự nhiên trên tấm da gốc.)

  • Aniline leather conditioner

    Dầu dưỡng dành cho da anilin

    "You must use a specialized aniline leather conditioner regularly."

    (Bạn phải sử dụng dầu dưỡng chuyên dụng cho da anilin một cách thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

aniline leather

noun
Lật mặt

Da thuộc nhuộm bằng thuốc nhuộm anilin, một loại thuốc nhuộm hòa tan không che phủ bề mặt tự nhiên của da.

"This sofa is upholstered in aniline leather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had bought that aniline leather jacket last year; it was such a good price.
Ước gì tôi đã mua chiếc áo khoác da aniline đó năm ngoái; giá của nó tốt như vậy.
Phủ định
If only I hadn't treated my aniline leather bag so carelessly, it wouldn't be so scratched now.
Ước gì tôi đã không đối xử với chiếc túi da aniline của mình một cách bất cẩn, nó đã không bị trầy xước đến vậy bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish you had known more about aniline leather before buying that sofa?
Bạn có ước mình đã biết nhiều hơn về da aniline trước khi mua chiếc ghế sofa đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aniline leather".

Biểu tượng của sự xa xỉ

Trong ngành nội thất cao cấp (đặc biệt là sofa và ghế ô tô hạng sang), da anilin được coi là biểu tượng của sự xa xỉ. Bởi vì nó giữ nguyên các vết sẹo và nếp nhăn tự nhiên, nó chứng minh rằng tấm da là loại cao cấp nhất (full-grain) và chỉ có khoảng 5% da trên thị trường đủ tiêu chuẩn để sản xuất loại này.

Yêu cầu bảo dưỡng khắt khe

Việc thiếu lớp phủ bảo vệ khiến da anilin có độ mềm mại tuyệt vời nhưng lại có 'tính cách' khó chiều. Người sở hữu da anilin phải rất cẩn thận, tránh ánh nắng trực tiếp và chất lỏng, vì da anilin sẽ hấp thụ chất bẩn rất nhanh. Đây là sự đánh đổi giữa vẻ đẹp tự nhiên và tính thực dụng.