(Top Banner Ad)
leather goods
B1
Noun (danh từ) B1 Thương mại, Thời trang

leather goods

UK: /ˈleðə ɡʊdz/ • US: /ˈleðər ɡʊdz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ da các mặt hàng da sản phẩm da
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Items made from leather, such as bags, belts, wallets, and shoes.

Vietnamese Meaning

Các mặt hàng được làm từ da, chẳng hạn như túi xách, thắt lưng, ví và giày dép.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The shop sells a variety of leather goods."

    "Cửa hàng bán nhiều loại đồ da khác nhau."

  • "The company specializes in high-quality leather goods."

    "Công ty chuyên về các sản phẩm da chất lượng cao."

  • "She bought a beautiful leather handbag at the market."

    "Cô ấy đã mua một chiếc túi da đẹp ở chợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leather Da thuộc, chất liệu da
Adjective leathery Giống da, có đặc tính của da; dai như da
Noun tanner Thợ thuộc da
Noun tannery Xưởng thuộc da
Noun good Lợi ích, điều tốt (từ gốc của 'goods' khi dùng với nghĩa hàng hóa)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thương mại, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*letro-
Proto-Germanic
*leþrą
Old English
leðer
Middle English
lether
Modern English
leather

Nguồn gốc của "leather goods"

Cụm từ "leather goods" được ghép từ hai từ: "leather" (da thuộc) và "goods" (hàng hóa). Từ "leather" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "leðer", dùng để chỉ da động vật đã qua xử lý để sử dụng. Còn "goods" là dạng số nhiều của "good", ban đầu có nghĩa là "tài sản, của cải" trong tiếng Anh cổ. Khi kết hợp, "leather goods" dùng để chỉ chung tất cả các sản phẩm được làm từ da, như túi xách, ví, giày dép, thắt lưng, v.v.

Usage Note

Cụm từ "leather goods" thường được dùng để chỉ chung các sản phẩm được chế tác từ da động vật. Nó mang tính tổng quát, bao gồm nhiều loại sản phẩm khác nhau. Không nên nhầm lẫn với "leather product" (sản phẩm da) vì nó có thể ám chỉ một sản phẩm cụ thể duy nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leather goods
  • luxury luxury leather goods
    (Đồ da cao cấp/sang trọng)
  • genuine genuine leather goods
    (Đồ da thật)
  • handmade handmade leather goods
    (Đồ da thủ công)
Verb + leather goods
  • manufacture manufacture leather goods
    (Sản xuất đồ da)
  • sell sell leather goods
    (Bán đồ da)
  • repair repair leather goods
    (Sửa chữa đồ da)
Noun + (of/for) leather goods
  • shop a shop specializing in leather goods
    (Cửa hàng chuyên đồ da)
  • range a wide range of leather goods
    (Nhiều loại đồ da/một dải sản phẩm đồ da đa dạng)
  • market the leather goods market
    (Thị trường đồ da)

Idioms

  • Small leather goods (SLG)

    Các vật phẩm đồ da nhỏ (như ví, móc khóa, bao đựng thẻ)

    "The shop specializes in small leather goods like wallets and cardholders, perfect for gifts."

    (Cửa hàng chuyên về các vật phẩm đồ da nhỏ như ví và bao đựng thẻ, rất phù hợp làm quà tặng.)

  • Designer leather goods

    Đồ da của các nhà thiết kế/thương hiệu nổi tiếng

    "She prefers to invest in designer leather goods for their enduring style and quality."

    (Cô ấy thích đầu tư vào đồ da của các nhà thiết kế vì phong cách và chất lượng bền bỉ của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leather goods

Noun (danh từ)
Lật mặt

Các mặt hàng được làm từ da, chẳng hạn như túi xách, thắt lưng, ví và giày dép.

"The shop sells a variety of leather goods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leather goods".

Giá trị và sự bền bỉ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đồ da thường được coi là một khoản đầu tư xứng đáng nhờ độ bền cao và khả năng giữ giá trị, thậm chí đẹp hơn theo thời gian khi được sử dụng và bảo quản đúng cách. Nó thường là biểu tượng của chất lượng và sự tinh tế, khác biệt rõ rệt so với các sản phẩm làm từ vật liệu tổng hợp.

Biểu tượng của sự sang trọng và thủ công

Đồ da cao cấp, đặc biệt là đồ da thủ công, thường gắn liền với sự sang trọng, tay nghề thủ công bậc thầy và truyền thống lâu đời của các thương hiệu. Việc sở hữu một món đồ da chất lượng có thể thể hiện đẳng cấp, gu thẩm mỹ cá nhân và sự trân trọng những giá trị bền vững.