(Top Banner Ad)
full blood count
B2
Danh từ B2 Y học

full blood count

UK: /fʊl blʌd kaʊnt/ • US: /fʊl blʌd kaʊnt/

Nghĩa tiếng Việt

xét nghiệm công thức máu tổng phân tích tế bào máu đếm tế bào máu toàn phần
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A laboratory test that provides information about the types and numbers of cells in your blood, especially red blood cells, white blood cells, and platelets.

Vietnamese Meaning

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm cung cấp thông tin về các loại và số lượng tế bào trong máu của bạn, đặc biệt là tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu và tiểu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My doctor ordered a full blood count to check for any underlying health issues."

    "Bác sĩ của tôi đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu để kiểm tra bất kỳ vấn đề sức khỏe tiềm ẩn nào."

  • "A full blood count can help diagnose anemia."

    "Xét nghiệm công thức máu có thể giúp chẩn đoán bệnh thiếu máu."

  • "The full blood count results were within the normal range."

    "Kết quả xét nghiệm công thức máu nằm trong phạm vi bình thường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun complete blood count (CBC) Xét nghiệm công thức máu toàn phần (tên gọi phổ biến ở Mỹ, tương đương FBC)
Noun blood count Xét nghiệm máu cơ bản (thuật ngữ chung, có thể chỉ FBC hoặc một phần của FBC)
Noun cell count Số lượng tế bào (một phần của xét nghiệm công thức máu, ví dụ: white cell count - số lượng bạch cầu)

Synonyms

complete blood count (xét nghiệm công thức máu toàn bộ)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

English
full blood count (FBC)

Sự kết hợp ý nghĩa

Cụm từ 'full blood count' là một thuật ngữ y tế hiện đại, kết hợp ba từ tiếng Anh có nghĩa rõ ràng. 'Full' (đầy đủ, toàn diện) chỉ ra rằng đây là một xét nghiệm toàn diện các thành phần chính trong máu. 'Blood' (máu) là đối tượng của xét nghiệm, và 'count' (đếm, số lượng) mô tả hành động đếm và định lượng các loại tế bào máu. Vì vậy, nó có nghĩa là một phép đếm đầy đủ các thành phần trong máu.

Usage Note

Full blood count (FBC) là một xét nghiệm máu toàn diện, thường được sử dụng để đánh giá sức khỏe tổng thể và phát hiện nhiều bệnh lý, bao gồm thiếu máu, nhiễm trùng và một số bệnh ung thư. Nó cung cấp thông tin chi tiết hơn so với các xét nghiệm máu cơ bản. Các từ đồng nghĩa hoặc các xét nghiệm liên quan bao gồm complete blood count (CBC).

Prepositions

for in

* **for:** Được sử dụng để chỉ mục đích của việc thực hiện xét nghiệm. Ví dụ: "The doctor ordered a full blood count for diagnosis." (Bác sĩ chỉ định xét nghiệm công thức máu để chẩn đoán.)
* **in:** Được sử dụng để chỉ ra rằng xét nghiệm là một phần của quy trình hoặc nghiên cứu. Ví dụ: "Full blood count is a part of routine check-up in the hospital." (Xét nghiệm công thức máu là một phần của kiểm tra sức khỏe định kỳ tại bệnh viện.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full blood count
  • perform perform a full blood count
    (thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • order order a full blood count
    (chỉ định xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • receive receive a full blood count
    (nhận kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • interpret interpret a full blood count
    (giải thích kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần)
Adjective + full blood count
  • routine routine full blood count
    (xét nghiệm công thức máu toàn phần thường quy)
  • abnormal abnormal full blood count
    (kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần bất thường)
  • normal normal full blood count
    (kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần bình thường)
Noun + full blood count
  • results of results of a full blood count
    (kết quả của xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • parameters of parameters of a full blood count
    (các chỉ số của xét nghiệm công thức máu toàn phần)
  • indication for indication for a full blood count
    (chỉ định cho xét nghiệm công thức máu toàn phần)

Idioms

  • get a full blood count done

    Thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần (một cách nói thông thường)

    "The doctor wants me to get a full blood count done before my next appointment."

    (Bác sĩ muốn tôi thực hiện xét nghiệm công thức máu toàn phần trước cuộc hẹn tiếp theo.)

  • the full blood count showed...

    Kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần cho thấy... (cách báo cáo kết quả)

    "The full blood count showed an elevated white blood cell count, indicating an infection."

    (Kết quả xét nghiệm công thức máu toàn phần cho thấy số lượng bạch cầu tăng cao, cho thấy có nhiễm trùng.)

  • a full blood count is recommended

    Xét nghiệm công thức máu toàn phần được khuyến nghị (cách đưa ra lời khuyên y tế)

    "For your symptoms, a full blood count is recommended to rule out anemia."

    (Với các triệu chứng của bạn, xét nghiệm công thức máu toàn phần được khuyến nghị để loại trừ bệnh thiếu máu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full blood count

Danh từ
Lật mặt

Một xét nghiệm trong phòng thí nghiệm cung cấp thông tin về các loại và số lượng tế bào trong máu của bạn, đặc biệt là tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu và tiểu cầu.

"My doctor ordered a full blood count to check for any underlying health issues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that he had ordered a full blood count for the patient.
Bác sĩ nói rằng ông ấy đã yêu cầu xét nghiệm công thức máu toàn phần cho bệnh nhân.
Phủ định
She said that she did not need a full blood count because she felt fine.
Cô ấy nói rằng cô ấy không cần xét nghiệm công thức máu toàn phần vì cô ấy cảm thấy khỏe.
Nghi vấn
He asked if the doctor had explained why he needed a full blood count.
Anh ấy hỏi liệu bác sĩ đã giải thích tại sao anh ấy cần xét nghiệm công thức máu toàn phần hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full blood count".

Công cụ chẩn đoán cơ bản

Xét nghiệm công thức máu toàn phần (FBC) là một trong những xét nghiệm chẩn đoán phổ biến và nền tảng nhất trong y học hiện đại trên toàn thế giới. Nó cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tổng quát của máu, giúp bác sĩ phát hiện và theo dõi nhiều bệnh lý khác nhau, từ thiếu máu, nhiễm trùng đến các bệnh về máu nghiêm trọng hơn. Đây là một bước quan trọng trong hầu hết các quy trình kiểm tra sức khỏe và chẩn đoán.

Tầm quan trọng của kiến thức sức khỏe

Trong văn hóa y tế hiện đại, việc bệnh nhân có kiến thức cơ bản về các xét nghiệm như FBC và ý nghĩa của các chỉ số là rất quan trọng. Mặc dù không cần hiểu chi tiết như bác sĩ, nhưng việc nắm được các khái niệm như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu ở mức cơ bản giúp bệnh nhân chủ động hơn trong việc thảo luận với bác sĩ, hiểu rõ hơn về tình trạng sức khỏe của mình và đưa ra quyết định tốt hơn cho việc điều trị và phòng ngừa bệnh tật.