full-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a lot of hair on the head.
Vietnamese Meaning
Có nhiều tóc trên đầu; rậm tóc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was a handsome, full-haired man in his late thirties."
"Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai, rậm tóc ở độ tuổi cuối ba mươi."
-
"The actor is known for his full-haired look."
"Nam diễn viên được biết đến với vẻ ngoài rậm tóc của mình."
-
"She admired the full-haired dog."
"Cô ấy ngưỡng mộ con chó có bộ lông rậm rạp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả một người có mái tóc dày và khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh sự đầy đặn và khỏe mạnh của mái tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally full-haired (tóc dày tự nhiên)
-
thick thick, full-haired (dày, rậm tóc)
-
describe describe someone as full-haired (mô tả ai đó có mái tóc dày)
-
consider consider someone full-haired (coi ai đó là người có mái tóc dày)
Idioms
-
Not a hair out of place
Tóc tai gọn gàng, chỉnh tề (hoặc chỉ sự hoàn hảo, không tì vết)
"Even after the long flight, her hair wasn't a hair out of place."
(Ngay cả sau chuyến bay dài, tóc cô ấy vẫn không một sợi nào xộc xệch.)
-
Tear one's hair out
Vò đầu bứt tóc (vì lo lắng, tuyệt vọng)
"I was tearing my hair out trying to find the missing document."
(Tôi đã vò đầu bứt tóc để cố gắng tìm tài liệu bị mất.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
full-haired
AdjectiveCó nhiều tóc trên đầu; rậm tóc.
"He was a handsome, full-haired man in his late thirties."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The actor, who is full-haired, always wears a hat in public. |
Diễn viên, người có mái tóc dày, luôn đội mũ khi xuất hiện trước công chúng. |
| Phủ định | The baby, who isn't full-haired yet, is only three months old. |
Đứa bé, người mà chưa có mái tóc dày, chỉ mới ba tháng tuổi. |
| Nghi vấn | Is that man, who is full-haired, a celebrity? |
Người đàn ông kia, người có mái tóc dày, có phải là người nổi tiếng không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young actor is full-haired. |
Nam diễn viên trẻ có mái tóc dày. |
| Phủ định | That old man is not full-haired anymore. |
Người đàn ông lớn tuổi đó không còn mái tóc dày nữa. |
| Nghi vấn | Is she full-haired? |
Cô ấy có mái tóc dày không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-haired".
