(Top Banner Ad)
full-haired
B1
Adjective B1 Mô tả ngoại hình

full-haired

Nghĩa tiếng Việt

rậm tóc tóc dày tóc sum suê
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a lot of hair on the head.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tóc trên đầu; rậm tóc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a handsome, full-haired man in his late thirties."

    "Anh ấy là một người đàn ông đẹp trai, rậm tóc ở độ tuổi cuối ba mươi."

  • "The actor is known for his full-haired look."

    "Nam diễn viên được biết đến với vẻ ngoài rậm tóc của mình."

  • "She admired the full-haired dog."

    "Cô ấy ngưỡng mộ con chó có bộ lông rậm rạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hairy có lông, rậm lông (tóc, râu, v.v.)
Noun hair tóc
Adjective bald hói

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Nguồn gốc của 'full-haired'

Từ 'full-haired' khá đơn giản. 'Full' có nghĩa là đầy đặn, trọn vẹn, còn 'haired' liên quan đến tóc. Ghép lại, 'full-haired' mô tả người có mái tóc dày, rậm rạp. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, chỉ là một cách trực tiếp để miêu tả mái tóc!

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả một người có mái tóc dày và khỏe mạnh. Nó nhấn mạnh sự đầy đặn và khỏe mạnh của mái tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + full-haired
  • naturally naturally full-haired
    (tóc dày tự nhiên)
  • thick thick, full-haired
    (dày, rậm tóc)
Verb + full-haired
  • describe describe someone as full-haired
    (mô tả ai đó có mái tóc dày)
  • consider consider someone full-haired
    (coi ai đó là người có mái tóc dày)

Idioms

  • Not a hair out of place

    Tóc tai gọn gàng, chỉnh tề (hoặc chỉ sự hoàn hảo, không tì vết)

    "Even after the long flight, her hair wasn't a hair out of place."

    (Ngay cả sau chuyến bay dài, tóc cô ấy vẫn không một sợi nào xộc xệch.)

  • Tear one's hair out

    Vò đầu bứt tóc (vì lo lắng, tuyệt vọng)

    "I was tearing my hair out trying to find the missing document."

    (Tôi đã vò đầu bứt tóc để cố gắng tìm tài liệu bị mất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full-haired

Adjective
Lật mặt

Có nhiều tóc trên đầu; rậm tóc.

"He was a handsome, full-haired man in his late thirties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The actor, who is full-haired, always wears a hat in public.
Diễn viên, người có mái tóc dày, luôn đội mũ khi xuất hiện trước công chúng.
Phủ định
The baby, who isn't full-haired yet, is only three months old.
Đứa bé, người mà chưa có mái tóc dày, chỉ mới ba tháng tuổi.
Nghi vấn
Is that man, who is full-haired, a celebrity?
Người đàn ông kia, người có mái tóc dày, có phải là người nổi tiếng không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young actor is full-haired.
Nam diễn viên trẻ có mái tóc dày.
Phủ định
That old man is not full-haired anymore.
Người đàn ông lớn tuổi đó không còn mái tóc dày nữa.
Nghi vấn
Is she full-haired?
Cô ấy có mái tóc dày không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full-haired".

Quan niệm về mái tóc đẹp

Ở nhiều nền văn hóa, mái tóc dày, khỏe mạnh được coi là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và vẻ đẹp. Tuy nhiên, tiêu chuẩn về cái đẹp khác nhau giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một số nền văn hóa coi trọng mái tóc thẳng mượt, trong khi những nền văn hóa khác lại ưa chuộng mái tóc xoăn bồng bềnh.