thick-haired
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có nhiều tóc mọc trên đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She's a beautiful, thick-haired woman."
"Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc dày."
-
"The thick-haired dog needed regular grooming."
"Con chó có bộ lông dày cần được chải chuốt thường xuyên."
-
"He was easily identified by his thick-haired head."
"Anh ấy dễ dàng được nhận ra bởi mái tóc dày của mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để miêu tả người có mái tóc dày rậm, tạo cảm giác khỏe mạnh và bồng bềnh. Khác với 'thin-haired' (tóc mỏng) hoặc 'balding' (hói đầu). Nhấn mạnh vào số lượng và mật độ của tóc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally thick-haired (tóc dày tự nhiên)
-
remarkably remarkably thick-haired (tóc dày một cách đáng chú ý)
-
describe describe someone as thick-haired (mô tả ai đó là người có mái tóc dày)
-
notice notice someone is thick-haired (nhận thấy ai đó có mái tóc dày)
Idioms
-
have a thick skin
mặt dày, chai lì
"You need to have a thick skin to work in politics."
(Bạn cần phải mặt dày để làm việc trong ngành chính trị.)
-
through thick and thin
lúc hoạn nạn cũng như lúc vinh quang, dù khó khăn hay dễ dàng
"We've been together through thick and thin."
(Chúng ta đã bên nhau dù khó khăn hay dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thick-haired
Tính từCó nhiều tóc mọc trên đầu.
"She's a beautiful, thick-haired woman."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be thick-haired like her mother when she grows up. |
Cô ấy sẽ có mái tóc dày như mẹ khi lớn lên. |
| Phủ định | He isn't going to be thick-haired because his father is bald. |
Anh ấy sẽ không có mái tóc dày vì bố anh ấy bị hói. |
| Nghi vấn | Will he be thick-haired like his brother? |
Liệu anh ấy có mái tóc dày như anh trai mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Her hair is as thick-haired as her sister's. |
Tóc của cô ấy dày như tóc của em gái cô ấy. |
| Phủ định | My hair is less thick-haired than my brother's. |
Tóc của tôi không dày bằng tóc của anh trai tôi. |
| Nghi vấn | Is her hair the most thick-haired in the family? |
Có phải tóc của cô ấy là dày nhất trong gia đình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-haired".
