(Top Banner Ad)
thick-haired
B1
Tính từ B1 Mô tả ngoại hình

thick-haired

Nghĩa tiếng Việt

tóc dày tóc rậm mái tóc dày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a large amount of hair growing on the head.

Vietnamese Meaning

Có nhiều tóc mọc trên đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's a beautiful, thick-haired woman."

    "Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp với mái tóc dày."

  • "The thick-haired dog needed regular grooming."

    "Con chó có bộ lông dày cần được chải chuốt thường xuyên."

  • "He was easily identified by his thick-haired head."

    "Anh ấy dễ dàng được nhận ra bởi mái tóc dày của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, rậm
Noun hair tóc
Adjective hairy có nhiều lông/tóc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình

Etymology (Nguồn gốc)

English
thick-haired

Nguồn gốc của 'thick-haired'

Từ 'thick-haired' đơn giản chỉ là sự kết hợp của hai từ 'thick' (dày) và 'haired' (có tóc). Nó mô tả người có mái tóc dày rậm, một đặc điểm ngoại hình thường được chú ý và đôi khi gắn liền với sức khỏe và sự trẻ trung. Trong tiếng Anh, việc ghép các tính từ để tạo thành một tính từ mới như thế này là khá phổ biến.

Usage Note

Thường được dùng để miêu tả người có mái tóc dày rậm, tạo cảm giác khỏe mạnh và bồng bềnh. Khác với 'thin-haired' (tóc mỏng) hoặc 'balding' (hói đầu). Nhấn mạnh vào số lượng và mật độ của tóc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thick-haired
  • naturally naturally thick-haired
    (tóc dày tự nhiên)
  • remarkably remarkably thick-haired
    (tóc dày một cách đáng chú ý)
Verb + thick-haired
  • describe describe someone as thick-haired
    (mô tả ai đó là người có mái tóc dày)
  • notice notice someone is thick-haired
    (nhận thấy ai đó có mái tóc dày)

Idioms

  • have a thick skin

    mặt dày, chai lì

    "You need to have a thick skin to work in politics."

    (Bạn cần phải mặt dày để làm việc trong ngành chính trị.)

  • through thick and thin

    lúc hoạn nạn cũng như lúc vinh quang, dù khó khăn hay dễ dàng

    "We've been together through thick and thin."

    (Chúng ta đã bên nhau dù khó khăn hay dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thick-haired

Tính từ
Lật mặt

Có nhiều tóc mọc trên đầu.

"She's a beautiful, thick-haired woman."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be thick-haired like her mother when she grows up.
Cô ấy sẽ có mái tóc dày như mẹ khi lớn lên.
Phủ định
He isn't going to be thick-haired because his father is bald.
Anh ấy sẽ không có mái tóc dày vì bố anh ấy bị hói.
Nghi vấn
Will he be thick-haired like his brother?
Liệu anh ấy có mái tóc dày như anh trai mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Her hair is as thick-haired as her sister's.
Tóc của cô ấy dày như tóc của em gái cô ấy.
Phủ định
My hair is less thick-haired than my brother's.
Tóc của tôi không dày bằng tóc của anh trai tôi.
Nghi vấn
Is her hair the most thick-haired in the family?
Có phải tóc của cô ấy là dày nhất trong gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thick-haired".

Quan niệm về mái tóc dày

Ở nhiều nền văn hóa, mái tóc dày thường được coi là biểu tượng của sức khỏe, tuổi trẻ và sự quyến rũ. Các sản phẩm chăm sóc tóc thường tập trung vào việc làm dày và tăng cường độ bóng mượt cho mái tóc.