bald
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hói, trọc đầu, không có hoặc có rất ít tóc trên đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He is going bald."
"Anh ấy đang bị hói đầu."
-
"He started going bald in his twenties."
"Anh ấy bắt đầu bị hói đầu từ những năm hai mươi tuổi."
-
"The trees were bald after the fire."
"Cây cối trơ trụi sau đám cháy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'bald' thường được dùng để mô tả tình trạng mất tóc tự nhiên do tuổi tác, bệnh tật hoặc di truyền. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (liên quan đến sự già nua, sức khỏe kém) hoặc trung lập. Khác với 'hairless', vốn chỉ sự thiếu lông/tóc hoàn toàn một cách tự nhiên (ví dụ: một số giống chó không có lông). 'Balding' là dạng tiếp diễn, chỉ quá trình đang bị hói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely bald (hói hoàn toàn)
-
partially partially bald (hói một phần)
-
prematurely prematurely bald (hói sớm)
-
go go bald (bị hói, trở nên hói)
-
become become bald (trở nên hói)
-
going going bald (đang bị hói (miêu tả quá trình diễn ra))
-
bald a bald head (một cái đầu hói)
-
bald a bald man (một người đàn ông hói)
Idioms
-
a bald lie
một lời nói dối trắng trợn, hiển nhiên
"He told a bald lie about where he had been that evening."
(Anh ta đã nói dối trắng trợn về nơi anh ta đã ở tối hôm đó.)
-
the bald truth/facts
sự thật trần trụi, sự thật không tô vẽ/che đậy
"She told him the bald truth about his performance, without softening it."
(Cô ấy đã nói cho anh ta sự thật trần trụi về hiệu suất của anh ta, không hề che đậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bald
Tính từHói, trọc đầu, không có hoặc có rất ít tóc trên đầu.
"He is going bald."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bald".
