(Top Banner Ad)
bald
A2
Tính từ A2 Đời sống hàng ngày, Y học

bald

UK: /bɔːld/ • US: /bɔːld/

Nghĩa tiếng Việt

hói trọc trần trụi không có tóc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having little or no hair on the head.

Vietnamese Meaning

Hói, trọc đầu, không có hoặc có rất ít tóc trên đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is going bald."

    "Anh ấy đang bị hói đầu."

  • "He started going bald in his twenties."

    "Anh ấy bắt đầu bị hói đầu từ những năm hai mươi tuổi."

  • "The trees were bald after the fire."

    "Cây cối trơ trụi sau đám cháy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ bald hói, trọc (đầu)
Danh từ baldness sự hói đầu, tình trạng trọc đầu
Tính từ / Hiện tại phân từ balding đang bị hói, trở nên hói (miêu tả quá trình)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Welsh
bal
Middle English
ballede
English
bald

Nguồn gốc từ 'bald'

Từ 'bald' có nguồn gốc từ tiếng Wales 'bal', ban đầu có nghĩa là 'vệt trắng' hoặc 'điểm trắng' (thường dùng để chỉ vệt trắng trên trán động vật như ngựa). Từ này sau đó đi vào tiếng Anh Trung đại thành 'ballede', dần dần phát triển nghĩa để miêu tả tình trạng không có tóc trên đầu người hoặc động vật.

Usage Note

Từ 'bald' thường được dùng để mô tả tình trạng mất tóc tự nhiên do tuổi tác, bệnh tật hoặc di truyền. Nó có thể mang sắc thái tiêu cực (liên quan đến sự già nua, sức khỏe kém) hoặc trung lập. Khác với 'hairless', vốn chỉ sự thiếu lông/tóc hoàn toàn một cách tự nhiên (ví dụ: một số giống chó không có lông). 'Balding' là dạng tiếp diễn, chỉ quá trình đang bị hói.

Collocations (Từ đi kèm)

Miêu tả mức độ hói
  • completely completely bald
    (hói hoàn toàn)
  • partially partially bald
    (hói một phần)
  • prematurely prematurely bald
    (hói sớm)
Diễn tả quá trình hói
  • go go bald
    (bị hói, trở nên hói)
  • become become bald
    (trở nên hói)
  • going going bald
    (đang bị hói (miêu tả quá trình diễn ra))
Miêu tả người/vật hói
  • bald a bald head
    (một cái đầu hói)
  • bald a bald man
    (một người đàn ông hói)

Idioms

  • a bald lie

    một lời nói dối trắng trợn, hiển nhiên

    "He told a bald lie about where he had been that evening."

    (Anh ta đã nói dối trắng trợn về nơi anh ta đã ở tối hôm đó.)

  • the bald truth/facts

    sự thật trần trụi, sự thật không tô vẽ/che đậy

    "She told him the bald truth about his performance, without softening it."

    (Cô ấy đã nói cho anh ta sự thật trần trụi về hiệu suất của anh ta, không hề che đậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bald

Tính từ
Lật mặt

Hói, trọc đầu, không có hoặc có rất ít tóc trên đầu.

"He is going bald."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bald".

Đại bàng đầu trắng (Bald Eagle)

Mặc dù tên là 'bald eagle' (đại bàng hói), loài chim này không thực sự hói mà có đầu và đuôi màu trắng muốt, tạo ấn tượng như không có lông ở phần đầu khi nhìn từ xa. Nó là biểu tượng quốc gia của Hợp chủng quốc Hoa Kỳ, tượng trưng cho sức mạnh và tự do, thường được xuất hiện trên các con dấu và đồng tiền của Mỹ.

Hói đầu ở nam giới và nhận thức xã hội

Hói đầu là một hiện tượng phổ biến ở nam giới, thường liên quan đến tuổi tác, di truyền hoặc thay đổi nội tiết tố. Trong một số nền văn hóa, đầu hói có thể được xem là dấu hiệu của sự trưởng thành, thông thái hoặc kinh nghiệm. Tuy nhiên, ở các nền văn hóa hiện đại, nó cũng có thể gây ra lo lắng về ngoại hình và sự tự tin cho nhiều người.