(Top Banner Ad)
full reporting
C1
Danh từ ghép C1 Báo chí, Kinh doanh, Tài chính

full reporting

UK: /fʊl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /fʊl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo đầy đủ tường trình chi tiết bản tin toàn diện thông tin đầy đủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A comprehensive and detailed account or presentation of information, without any omissions or biases.

Vietnamese Meaning

Một bản tường trình hoặc trình bày thông tin toàn diện và chi tiết, không có bất kỳ sự bỏ sót hoặc thiên vị nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company promised full reporting on its environmental impact."

    "Công ty hứa sẽ báo cáo đầy đủ về tác động môi trường của mình."

  • "The public demands full reporting of the facts in this case."

    "Công chúng yêu cầu báo cáo đầy đủ các sự kiện trong vụ án này."

  • "We need full reporting of all expenses incurred."

    "Chúng ta cần báo cáo đầy đủ tất cả các chi phí phát sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective full đầy đủ, trọn vẹn, toàn bộ
Adverb fully một cách đầy đủ, hoàn toàn
Noun fullness sự đầy đủ, sự viên mãn
Verb report báo cáo, tường trình, thuật lại
Noun report bản báo cáo, tin tức, lời tường trình
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reportable có thể báo cáo, đáng để báo cáo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Báo chí, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Latin
reportare
Old French
reporter
English
full
English
report
English
reporting
English
full reporting

Nguồn gốc của 'full reporting'

Cụm từ 'full reporting' kết hợp hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng ý nghĩa bổ trợ cho nhau. Từ 'full' (đầy đủ) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'full', mang ý nghĩa hoàn chỉnh, không thiếu sót. Từ 'report' (báo cáo) có gốc từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang về' hoặc 'kể lại'. Khi kết hợp lại thành 'full reporting', cụm từ này nhấn mạnh việc cung cấp thông tin một cách toàn diện, không bỏ sót chi tiết quan trọng nào, đảm bảo sự minh bạch và tin cậy tuyệt đối.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh đòi hỏi tính minh bạch và trung thực, chẳng hạn như báo cáo tài chính, tường thuật tin tức, và điều tra chính thức. 'Full' ở đây nhấn mạnh sự đầy đủ và toàn diện, không có thông tin nào bị che giấu hoặc bỏ qua. So sánh với 'partial reporting' (báo cáo một phần) hoặc 'selective reporting' (báo cáo chọn lọc), 'full reporting' thể hiện sự khác biệt về mức độ chi tiết và tính khách quan.

Prepositions

on about

'Full reporting on [chủ đề]' nhấn mạnh chủ đề được báo cáo đầy đủ. Ví dụ: 'Full reporting on the incident is required.' ('Full reporting about [chủ đề]' cũng có nghĩa tương tự, nhưng 'on' phổ biến hơn).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + full reporting
  • provide provide full reporting
    (cung cấp báo cáo đầy đủ)
  • ensure ensure full reporting
    (đảm bảo báo cáo đầy đủ)
  • demand demand full reporting
    (yêu cầu báo cáo đầy đủ)
  • commit to commit to full reporting
    (cam kết báo cáo đầy đủ)
Adjective + full reporting
  • transparent transparent full reporting
    (báo cáo đầy đủ minh bạch)
  • independent independent full reporting
    (báo cáo đầy đủ độc lập)
  • robust robust full reporting
    (báo cáo đầy đủ mạnh mẽ/chắc chắn)

Idioms

  • a commitment to full reporting

    một cam kết đối với việc báo cáo đầy đủ

    "The organization reiterated its commitment to full reporting on its financial activities."

    (Tổ chức này tái khẳng định cam kết của mình về việc báo cáo đầy đủ các hoạt động tài chính.)

  • demand for full reporting

    yêu cầu về báo cáo đầy đủ

    "There is a growing demand for full reporting from public companies regarding their environmental impact."

    (Ngày càng có nhiều yêu cầu về báo cáo đầy đủ từ các công ty đại chúng liên quan đến tác động môi trường của họ.)

  • ensure full reporting and transparency

    đảm bảo báo cáo đầy đủ và minh bạch

    "New regulations aim to ensure full reporting and transparency in government contracts."

    (Các quy định mới nhằm mục đích đảm bảo báo cáo đầy đủ và minh bạch trong các hợp đồng của chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

full reporting

Danh từ ghép
Lật mặt

Một bản tường trình hoặc trình bày thông tin toàn diện và chi tiết, không có bất kỳ sự bỏ sót hoặc thiên vị nào.

"The company promised full reporting on its environmental impact."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the newspaper provided full reporting on the scandal ensured the public was well-informed.
Việc tờ báo cung cấp đầy đủ thông tin về vụ bê bối đảm bảo công chúng được thông tin đầy đủ.
Phủ định
It's regrettable that the committee didn't provide full reporting on the budget allocation.
Thật đáng tiếc khi ủy ban không cung cấp đầy đủ thông tin về việc phân bổ ngân sách.
Nghi vấn
Whether the investigation offers full reporting remains to be seen.
Liệu cuộc điều tra có cung cấp đầy đủ thông tin hay không vẫn còn phải xem.

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The journalist provided full reporting on the scandal.
Nhà báo đã cung cấp đầy đủ thông tin về vụ bê bối.
Phủ định
The newspaper did not offer full reporting on the event.
Tờ báo đã không cung cấp đầy đủ thông tin về sự kiện.
Nghi vấn
Did the committee request full reporting on the project's progress?
Ủy ban có yêu cầu báo cáo đầy đủ về tiến độ của dự án không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the investigation, the journalist will have provided full reporting on the scandal.
Đến cuối cuộc điều tra, nhà báo sẽ cung cấp báo cáo đầy đủ về vụ bê bối.
Phủ định
By next week, the committee won't have received full reporting on the project's progress.
Đến tuần tới, ủy ban sẽ không nhận được báo cáo đầy đủ về tiến độ dự án.
Nghi vấn
Will the auditors have completed full reporting of the company's finances by the deadline?
Liệu các kiểm toán viên có hoàn thành báo cáo đầy đủ về tài chính của công ty trước thời hạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "full reporting".

Quyền được biết và Tự do Báo chí

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'full reporting' (báo cáo đầy đủ) gắn liền mật thiết với quyền được biết của công chúng và tự do báo chí. Nó nhấn mạnh trách nhiệm của truyền thông trong việc cung cấp thông tin một cách toàn diện, không thiên vị để công dân có thể đưa ra các quyết định sáng suốt về các vấn đề xã hội và chính trị.

Minh bạch trong Doanh nghiệp và Quản trị

Trong môi trường kinh doanh và quản trị hiện đại, 'full reporting' là nền tảng của sự minh bạch và trách nhiệm giải trình. Các công ty được kỳ vọng sẽ cung cấp báo cáo đầy đủ về tài chính, hoạt động và các vấn đề liên quan để nhà đầu tư, cổ đông và công chúng có thể đánh giá chính xác tình hình, từ đó xây dựng niềm tin và sự tín nhiệm.