(Top Banner Ad)
comprehensive reporting
C1
Tính từ C1 Kinh doanh, Báo chí, Học thuật

comprehensive reporting

UK: /ˌkɒmprɪˈhensɪv rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˌkɑːmprɪˈhensɪv rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo toàn diện báo cáo đầy đủ tường trình chi tiết thông tin bao quát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Including or dealing with all or nearly all elements or aspects of something.

Vietnamese Meaning

Bao gồm hoặc đề cập đến tất cả hoặc gần như tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một cái gì đó; toàn diện, bao quát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company conducted a comprehensive review of its security protocols."

    "Công ty đã tiến hành một đánh giá toàn diện về các giao thức bảo mật của mình."

  • "The audit provides comprehensive reporting on the company's financial health."

    "Cuộc kiểm toán cung cấp báo cáo toàn diện về tình hình tài chính của công ty."

  • "We need comprehensive reporting on the project's progress."

    "Chúng ta cần báo cáo toàn diện về tiến độ dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun comprehensive report Bản báo cáo toàn diện (danh từ cụ thể)
Verb comprehend Hiểu thấu đáo, bao hàm
Adverb comprehensively Một cách toàn diện, đầy đủ
Noun reporter Phóng viên, người tường thuật
Verb report Báo cáo, tường thuật lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Báo chí, Học thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
comprehendere (to seize, grasp) & reportare (to carry back, announce)
Middle English/Old French
comprehensif (encompassing) & reporten (to tell)
Modern English
comprehensive reporting

Nguồn gốc của 'Comprehensive'

Từ 'comprehensive' bắt nguồn từ động từ Latin 'comprehendere', có nghĩa đen là 'nắm lấy, ôm trọn' hoặc 'hiểu rõ'. Khi áp dụng vào việc báo cáo, nó mang ý nghĩa là bao quát, nắm bắt tất cả các khía cạnh quan trọng của sự việc, không bỏ sót chi tiết nào.

Ý nghĩa của 'Reporting'

Từ 'reporting' (báo cáo/tường thuật) xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', nghĩa là 'mang lại' hoặc 'kể lại'. Trong thuật ngữ hiện đại, nó nhấn mạnh hành động thu thập và truyền đạt thông tin một cách có hệ thống và chính thức.

Usage Note

Tính từ 'comprehensive' nhấn mạnh sự đầy đủ và chi tiết, bao gồm một phạm vi rộng. Nó thường được sử dụng để mô tả các tài liệu, kế hoạch, hoặc nghiên cứu. So với 'complete' (hoàn chỉnh), 'comprehensive' tập trung vào phạm vi bao phủ hơn là sự hoàn thiện. Ví dụ: 'a comprehensive insurance policy' (một chính sách bảo hiểm toàn diện) bao gồm nhiều rủi ro khác nhau.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'comprehensive' với giới từ 'in', nó thường mô tả một lĩnh vực hoặc chủ đề nào đó. Ví dụ: 'comprehensive in scope' (toàn diện về phạm vi). Với giới từ 'of', nó thường đi trước một danh từ, ví dụ: 'a comprehensive review of the literature' (một đánh giá toàn diện về tài liệu).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective Modifiers
  • objective objective comprehensive reporting
    (Báo cáo toàn diện mang tính khách quan)
  • detailed detailed comprehensive reporting
    (Báo cáo toàn diện và chi tiết)
  • timely timely comprehensive reporting
    (Báo cáo toàn diện và kịp thời)
Verbs Before the Phrase
  • provide provide comprehensive reporting
    (Cung cấp báo cáo toàn diện)
  • ensure ensure comprehensive reporting
    (Đảm bảo việc báo cáo được toàn diện)
  • demand demand comprehensive reporting
    (Đòi hỏi phải có báo cáo toàn diện)
Nouns Related to the Phrase
  • standard standard of comprehensive reporting
    (Tiêu chuẩn của việc báo cáo toàn diện)
  • commitment a commitment to comprehensive reporting
    (Sự cam kết đối với việc báo cáo toàn diện)

Idioms

  • A full cycle of comprehensive reporting

    Một chu kỳ/quy trình báo cáo toàn diện đầy đủ

    "The financial sector requires a full cycle of comprehensive reporting every quarter."

    (Lĩnh vực tài chính yêu cầu một chu kỳ báo cáo toàn diện đầy đủ mỗi quý.)

  • The gold standard of comprehensive reporting

    Tiêu chuẩn vàng của việc báo cáo toàn diện (chuẩn mực cao nhất)

    "Their analysis is considered the gold standard of comprehensive reporting in the industry."

    (Phân tích của họ được coi là tiêu chuẩn vàng của việc báo cáo toàn diện trong ngành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

comprehensive reporting

Tính từ
Lật mặt

Bao gồm hoặc đề cập đến tất cả hoặc gần như tất cả các yếu tố hoặc khía cạnh của một cái gì đó; toàn diện, bao quát.

"The company conducted a comprehensive review of its security protocols."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After carefully reviewing all the evidence, the committee presented comprehensive reporting, and the board immediately approved their recommendations.
Sau khi xem xét cẩn thận tất cả bằng chứng, ủy ban đã trình bày báo cáo toàn diện, và hội đồng quản trị đã ngay lập tức phê duyệt các khuyến nghị của họ.
Phủ định
Despite their best efforts, they couldn't achieve comprehensive reporting, nor could they provide a clear explanation for the discrepancies.
Mặc dù đã nỗ lực hết mình, họ không thể đạt được báo cáo toàn diện, cũng như không thể đưa ra lời giải thích rõ ràng cho những sai sót.
Nghi vấn
Considering the complexity of the situation, will the team be able to deliver comprehensive reporting, or will they need more time?
Xem xét sự phức tạp của tình hình, liệu nhóm có thể cung cấp báo cáo toàn diện hay họ sẽ cần thêm thời gian?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "comprehensive reporting".

Minh bạch và Quyền được biết

'Comprehensive reporting' là một trụ cột quan trọng trong các nền văn hóa phương Tây và các hệ thống quản trị hiện đại, đặc biệt là trong lĩnh vực tài chính và chính trị. Nó gắn liền với nguyên tắc minh bạch (transparency) và quyền được biết (right to know) của công chúng, đảm bảo rằng các bên liên quan không bị che giấu thông tin quan trọng.

Vai trò của Báo chí Độc lập

Trong bối cảnh truyền thông, thuật ngữ này thường được dùng để mô tả chất lượng cần có của báo chí điều tra (investigative journalism). Việc cung cấp 'báo cáo toàn diện' giúp báo chí thực hiện vai trò 'con chó giữ nhà' (watchdog) của mình, giám sát quyền lực và vạch trần các vấn đề xã hội phức tạp một cách đầy đủ và công bằng.