(Top Banner Ad)
partial reporting
C1
Danh từ C1 Kinh doanh, Luật, Quản lý rủi ro

partial reporting

UK: /ˈpɑːʃəl rɪˈpɔːtɪŋ/ • US: /ˈpɑːrʃəl rɪˈpɔːrtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

báo cáo không đầy đủ báo cáo phiến diện báo cáo thiếu sót
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of reporting only some aspects of a situation, event, or data set, often omitting negative or unfavorable information.

Vietnamese Meaning

Hành động báo cáo chỉ một vài khía cạnh của một tình huống, sự kiện hoặc tập dữ liệu, thường bỏ qua thông tin tiêu cực hoặc bất lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The investigation revealed partial reporting of the safety incidents at the factory."

    "Cuộc điều tra cho thấy việc báo cáo không đầy đủ về các sự cố an toàn tại nhà máy."

  • "The company was accused of partial reporting of its environmental impact."

    "Công ty bị cáo buộc báo cáo không đầy đủ về tác động môi trường của mình."

  • "Partial reporting can lead to biased conclusions."

    "Báo cáo không đầy đủ có thể dẫn đến những kết luận sai lệch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun part phần, bộ phận
Adjective partial một phần, không đầy đủ; thiên vị
Adverb partially một phần, không hoàn toàn
Adjective impartial khách quan, công bằng, không thiên vị
Noun impartiality sự khách quan, tính công bằng
Verb report báo cáo, tường thuật
Noun report bản báo cáo, tin tức
Noun reporter phóng viên, người báo cáo
Adjective reported đã được báo cáo, được tường thuật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Luật, Quản lý rủi ro

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pars
Late Latin
partialis
Old French
partial
Middle English
partial
Latin
reportare
Old French
reporter
English
report
English
reporting

Nguồn gốc của 'Partial'

Từ 'partial' có gốc từ tiếng Latin 'pars', nghĩa là 'một phần'. Khi nói 'partial', chúng ta đang đề cập đến việc chỉ xem xét hoặc trình bày một phần của tổng thể, không phải toàn bộ. Điều này gợi ý sự không đầy đủ hoặc thiếu khách quan.

Nguồn gốc của 'Reporting'

Từ 'reporting' xuất phát từ tiếng Latin 'reportare', có nghĩa là 'mang trở lại' hoặc 'báo cáo'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ 'reporter' và tiếng Anh 'report'. Vì vậy, 'reporting' nghĩa là việc kể lại, trình bày thông tin hoặc sự kiện.

Ý nghĩa kết hợp

Khi kết hợp 'partial' và 'reporting', chúng ta có 'partial reporting', nghĩa là việc báo cáo chỉ một phần của sự thật hoặc thông tin, không đầy đủ. Điều này thường ngụ ý rằng thông tin được trình bày có thể không phản ánh đúng bức tranh toàn cảnh, đôi khi là do bỏ sót, hoặc có chủ đích để gây hiểu lầm.

Usage Note

''Partial reporting'' thường được sử dụng để chỉ việc báo cáo không đầy đủ hoặc không trung thực, có thể do cố ý hoặc vô ý. Nó khác với ''selective reporting'' ở chỗ ''selective reporting'' nhấn mạnh việc lựa chọn thông tin để báo cáo, trong khi ''partial reporting'' chỉ đơn giản là không đầy đủ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn ''summary reporting,'' vì ''summary reporting'' có thể chỉ là một bản tóm tắt đầy đủ và trung thực, nhưng không phải mọi chi tiết đều được đề cập.

Prepositions

on of

''Partial reporting on'' nhấn mạnh đối tượng hoặc chủ đề được báo cáo không đầy đủ. Ví dụ: ''Partial reporting on the company's financial performance''. ''Partial reporting of'' nhấn mạnh việc báo cáo một phần của một tập hợp dữ liệu hoặc thông tin. Ví dụ: ''Partial reporting of clinical trial results''.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + partial reporting
  • biased biased partial reporting
    (báo cáo một phần mang tính thiên vị)
  • incomplete incomplete partial reporting
    (báo cáo một phần không đầy đủ)
  • misleading misleading partial reporting
    (báo cáo một phần gây hiểu lầm)
  • selective selective partial reporting
    (báo cáo một phần có chọn lọc)
  • limited limited partial reporting
    (báo cáo một phần hạn chế)
Verb + partial reporting
  • reveals the study reveals partial reporting
    (nghiên cứu cho thấy có báo cáo một phần)
  • suffers from the data suffers from partial reporting
    (dữ liệu bị ảnh hưởng bởi việc báo cáo một phần)
  • attributes to the problem attributes to partial reporting
    (vấn đề được cho là do báo cáo một phần)
  • addresses the new policy addresses partial reporting
    (chính sách mới giải quyết vấn đề báo cáo một phần)
Noun + partial reporting
  • cases of cases of partial reporting
    (các trường hợp báo cáo một phần)
  • instances of instances of partial reporting
    (những ví dụ về báo cáo một phần)
  • consequences of consequences of partial reporting
    (hậu quả của việc báo cáo một phần)

Idioms

  • due to partial reporting

    do báo cáo một phần (chưa đầy đủ)

    "The discrepancies in the results might be due to partial reporting from some participants."

    (Sự khác biệt trong kết quả có thể là do việc báo cáo một phần từ một số người tham gia.)

  • issues of partial reporting

    các vấn đề liên quan đến báo cáo một phần

    "Researchers often face issues of partial reporting in surveys, leading to incomplete data."

    (Các nhà nghiên cứu thường gặp phải các vấn đề về báo cáo một phần trong các cuộc khảo sát, dẫn đến dữ liệu không đầy đủ.)

  • addressing partial reporting

    giải quyết vấn đề báo cáo một phần

    "The committee is focused on addressing partial reporting to ensure transparency."

    (Ủy ban đang tập trung vào việc giải quyết vấn đề báo cáo một phần để đảm bảo tính minh bạch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

partial reporting

Danh từ
Lật mặt

Hành động báo cáo chỉ một vài khía cạnh của một tình huống, sự kiện hoặc tập dữ liệu, thường bỏ qua thông tin tiêu cực hoặc bất lợi.

"The investigation revealed partial reporting of the safety incidents at the factory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Partial reporting of the incident was ordered by the manager.
Việc báo cáo một phần về sự cố đã được quản lý ra lệnh.
Phủ định
Partial reporting of the company's finances is not being tolerated by the board.
Việc báo cáo một phần về tài chính của công ty không được hội đồng quản trị dung thứ.
Nghi vấn
Should partial reporting of the test results be accepted, or should a full report be required?
Liệu việc báo cáo một phần kết quả kiểm tra có nên được chấp nhận, hay nên yêu cầu một báo cáo đầy đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "partial reporting".

Đạo đức báo chí và truyền thông

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực báo chí, 'partial reporting' thường bị coi là phi đạo đức. Nó có thể dẫn đến việc công chúng bị cung cấp thông tin sai lệch, gây ra những nhận định sai lầm hoặc định kiến. Các nguyên tắc báo chí nhấn mạnh tầm quan trọng của sự khách quan, công bằng và đầy đủ để duy trì niềm tin của công chúng.

Tính toàn vẹn của dữ liệu khoa học

Trong nghiên cứu khoa học và thống kê, 'partial reporting' là một vấn đề nghiêm trọng có thể làm sai lệch kết quả và kết luận. Các nhà khoa học phải đảm bảo rằng tất cả dữ liệu có liên quan, cả thuận lợi lẫn không thuận lợi, đều được báo cáo để duy trì tính toàn vẹn và độ tin cậy của nghiên cứu. Việc che giấu hoặc chỉ báo cáo một phần dữ liệu có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng trong việc đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng.