(Top Banner Ad)
question mark
B1
danh từ B1 Ngôn ngữ học, Văn bản học

question mark

UK: /ˈkwɛstʃən mɑːk/ • US: /ˈkwɛstʃən mɑːrk/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chấm hỏi điều còn nghi vấn vấn đề chưa rõ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A punctuation mark (?) indicating a question.

Vietnamese Meaning

Dấu chấm hỏi (?), một dấu câu được sử dụng để biểu thị một câu hỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Did you remember to bring a question mark to class?"

    "Bạn có nhớ mang dấu chấm hỏi đến lớp không?"

  • "The teacher drew a large question mark on the board."

    "Giáo viên vẽ một dấu chấm hỏi lớn trên bảng."

  • "Whether the project will succeed remains a question mark."

    "Liệu dự án có thành công hay không vẫn còn là một dấu chấm hỏi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun question câu hỏi, vấn đề
Verb question hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ
Adjective questionable đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn
Adjective unquestionable không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên
Noun questioning sự hỏi han, sự thẩm vấn
Noun mark dấu, ký hiệu, vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn bản học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quaestiō
Old French
question
Middle English
questioun
English (Compound)
question mark

Nguồn gốc của dấu hỏi

Dấu chấm hỏi (?) có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin. Các học giả cho rằng nó phát triển từ chữ 'Qo' – viết tắt của 'quaestiō' (nghĩa là 'câu hỏi' hoặc 'sự tìm tòi') mà các thư lại thường viết ở cuối câu hỏi. Theo thời gian, chữ 'Q' được viết trên chữ 'o', và 'o' dần biến thành một dấu chấm, tạo nên hình dạng quen thuộc của dấu hỏi ngày nay. Bản thân cụm từ 'question mark' là một từ ghép trực tiếp trong tiếng Anh, kết hợp 'question' (câu hỏi) và 'mark' (dấu, ký hiệu).

Usage Note

Dấu chấm hỏi được sử dụng ở cuối một câu hỏi trực tiếp. Nó cho biết người nói hoặc người viết đang yêu cầu thông tin. Thái nghĩa của nó đơn giản là biểu thị nghi vấn. Không nên nhầm lẫn với dấu chấm than, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + question mark
  • a big a big question mark
    (một dấu hỏi lớn (ám chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn lớn))
  • a serious a serious question mark
    (một dấu hỏi nghiêm trọng (ám chỉ một vấn đề đáng lo ngại hoặc có vấn đề lớn))
  • a huge a huge question mark
    (một dấu hỏi khổng lồ (tương tự 'a big question mark', nhấn mạnh mức độ lớn hơn))
Verb + question mark
  • put/place put/place a question mark over something
    (đặt dấu hỏi về điều gì đó (gây nghi ngờ, khiến điều đó trở nên không chắc chắn))
  • raise raise a question mark about something
    (dấy lên dấu hỏi về điều gì đó (khiến người khác bắt đầu nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi))
  • hang hang a question mark over someone/something
    (tạo ra một dấu hỏi lơ lửng trên ai/cái gì (gây ra sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ kéo dài))
Noun + question mark
  • a question mark over a question mark over his future
    (một dấu hỏi về tương lai của anh ấy (tương lai không chắc chắn))
  • without a question mark without a question mark
    (không nghi ngờ gì, chắc chắn (thường dùng trong bối cảnh văn viết hoặc trang trọng))

Idioms

  • a big question mark (over someone/something)

    một sự không chắc chắn lớn, một nghi vấn lớn về ai đó/điều gì đó

    "His future with the company remains a big question mark."

    (Tương lai của anh ấy với công ty vẫn còn là một dấu hỏi lớn.)

  • put/place/raise a question mark over/against something

    đặt dấu hỏi về điều gì đó; gây nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về một điều gì đó

    "The recent scandal has put a question mark over the politician's integrity."

    (Vụ bê bối gần đây đã đặt dấu hỏi về sự chính trực của chính trị gia.)

  • leave a question mark hanging over someone/something

    để lại một sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn kéo dài về ai đó/điều gì đó

    "The unsolved mystery left a question mark hanging over the town for decades."

    (Bí ẩn chưa được giải đáp đã để lại một dấu hỏi lơ lửng trên thị trấn trong nhiều thập kỷ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

question mark

danh từ
Lật mặt

Dấu chấm hỏi (?), một dấu câu được sử dụng để biểu thị một câu hỏi.

"Did you remember to bring a question mark to class?"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The last symbol in the sentence is a question mark.
Ký hiệu cuối cùng trong câu là dấu chấm hỏi.
Phủ định
This isn't a question mark; it's an exclamation point.
Đây không phải là dấu chấm hỏi; nó là dấu chấm than.
Nghi vấn
Is that a question mark at the end of your sentence?
Đó có phải là dấu chấm hỏi ở cuối câu của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be drawing a question mark on the whiteboard tomorrow morning.
Bọn trẻ sẽ vẽ một dấu chấm hỏi lên bảng trắng vào sáng ngày mai.
Phủ định
I won't be using a question mark in my title because it's a statement, not a question.
Tôi sẽ không sử dụng dấu chấm hỏi trong tiêu đề của mình vì đó là một câu khẳng định, không phải câu hỏi.
Nghi vấn
Will you be adding a question mark at the end of your sentence?
Bạn sẽ thêm dấu chấm hỏi vào cuối câu của bạn chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "question mark".

Interrobang: Dấu chấm hỏi và chấm than kết hợp

Trong lịch sử dấu câu, có một dấu câu thú vị tên là 'interrobang' (‽), được tạo ra vào những năm 1960. Nó là sự kết hợp của dấu chấm hỏi (?) và dấu chấm than (!) để thể hiện cả câu hỏi và sự ngạc nhiên hoặc hoài nghi mạnh mẽ cùng một lúc. Mặc dù không được sử dụng rộng rãi, interrobang phản ánh mong muốn của ngôn ngữ muốn truyền tải cảm xúc phức tạp hơn qua văn bản.

Tầm quan trọng của việc đặt câu hỏi trong tư duy phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần đặt câu hỏi, được biểu tượng hóa bởi dấu hỏi, là một khía cạnh cốt lõi của tư duy phản biện và phát triển kiến thức. Từ triết học Hy Lạp cổ đại (như phương pháp Socrates) đến phương pháp khoa học hiện đại, việc nghi vấn, tìm tòi và không ngừng đặt câu hỏi được coi là nền tảng của sự đổi mới, khám phá và hiểu biết sâu sắc về thế giới.