question mark
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A punctuation mark (?) indicating a question.
Vietnamese Meaning
Dấu chấm hỏi (?), một dấu câu được sử dụng để biểu thị một câu hỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Did you remember to bring a question mark to class?"
"Bạn có nhớ mang dấu chấm hỏi đến lớp không?"
-
"The teacher drew a large question mark on the board."
"Giáo viên vẽ một dấu chấm hỏi lớn trên bảng."
-
"Whether the project will succeed remains a question mark."
"Liệu dự án có thành công hay không vẫn còn là một dấu chấm hỏi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | question | câu hỏi, vấn đề |
| Verb | question | hỏi, đặt câu hỏi, nghi ngờ |
| Adjective | questionable | đáng ngờ, có vấn đề, không chắc chắn |
| Adjective | unquestionable | không thể nghi ngờ, rõ ràng, hiển nhiên |
| Noun | questioning | sự hỏi han, sự thẩm vấn |
| Noun | mark | dấu, ký hiệu, vết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dấu chấm hỏi được sử dụng ở cuối một câu hỏi trực tiếp. Nó cho biết người nói hoặc người viết đang yêu cầu thông tin. Thái nghĩa của nó đơn giản là biểu thị nghi vấn. Không nên nhầm lẫn với dấu chấm than, thể hiện sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a big a big question mark (một dấu hỏi lớn (ám chỉ sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn lớn))
-
a serious a serious question mark (một dấu hỏi nghiêm trọng (ám chỉ một vấn đề đáng lo ngại hoặc có vấn đề lớn))
-
a huge a huge question mark (một dấu hỏi khổng lồ (tương tự 'a big question mark', nhấn mạnh mức độ lớn hơn))
-
put/place put/place a question mark over something (đặt dấu hỏi về điều gì đó (gây nghi ngờ, khiến điều đó trở nên không chắc chắn))
-
raise raise a question mark about something (dấy lên dấu hỏi về điều gì đó (khiến người khác bắt đầu nghi ngờ hoặc đặt câu hỏi))
-
hang hang a question mark over someone/something (tạo ra một dấu hỏi lơ lửng trên ai/cái gì (gây ra sự không chắc chắn hoặc nghi ngờ kéo dài))
-
a question mark over a question mark over his future (một dấu hỏi về tương lai của anh ấy (tương lai không chắc chắn))
-
without a question mark without a question mark (không nghi ngờ gì, chắc chắn (thường dùng trong bối cảnh văn viết hoặc trang trọng))
Idioms
-
a big question mark (over someone/something)
một sự không chắc chắn lớn, một nghi vấn lớn về ai đó/điều gì đó
"His future with the company remains a big question mark."
(Tương lai của anh ấy với công ty vẫn còn là một dấu hỏi lớn.)
-
put/place/raise a question mark over/against something
đặt dấu hỏi về điều gì đó; gây nghi ngờ hoặc sự không chắc chắn về một điều gì đó
"The recent scandal has put a question mark over the politician's integrity."
(Vụ bê bối gần đây đã đặt dấu hỏi về sự chính trực của chính trị gia.)
-
leave a question mark hanging over someone/something
để lại một sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn kéo dài về ai đó/điều gì đó
"The unsolved mystery left a question mark hanging over the town for decades."
(Bí ẩn chưa được giải đáp đã để lại một dấu hỏi lơ lửng trên thị trấn trong nhiều thập kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
question mark
danh từDấu chấm hỏi (?), một dấu câu được sử dụng để biểu thị một câu hỏi.
"Did you remember to bring a question mark to class?"
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The last symbol in the sentence is a question mark. |
Ký hiệu cuối cùng trong câu là dấu chấm hỏi. |
| Phủ định | This isn't a question mark; it's an exclamation point. |
Đây không phải là dấu chấm hỏi; nó là dấu chấm than. |
| Nghi vấn | Is that a question mark at the end of your sentence? |
Đó có phải là dấu chấm hỏi ở cuối câu của bạn không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children will be drawing a question mark on the whiteboard tomorrow morning. |
Bọn trẻ sẽ vẽ một dấu chấm hỏi lên bảng trắng vào sáng ngày mai. |
| Phủ định | I won't be using a question mark in my title because it's a statement, not a question. |
Tôi sẽ không sử dụng dấu chấm hỏi trong tiêu đề của mình vì đó là một câu khẳng định, không phải câu hỏi. |
| Nghi vấn | Will you be adding a question mark at the end of your sentence? |
Bạn sẽ thêm dấu chấm hỏi vào cuối câu của bạn chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "question mark".
