fully sighted
Tính từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Fully sighted'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Có thị lực bình thường hoặc đầy đủ; không bị mù hoặc suy giảm thị lực.
Ví dụ Thực tế với 'Fully sighted'
-
"The study compared the reading speeds of fully sighted individuals with those of visually impaired individuals."
"Nghiên cứu so sánh tốc độ đọc của những người có thị lực bình thường với những người bị suy giảm thị lực."
-
"The program aims to help fully sighted and visually impaired people alike."
"Chương trình nhằm mục đích giúp đỡ cả những người có thị lực bình thường và những người khiếm thị."
-
"It is important to ensure that fully sighted people understand the challenges faced by the visually impaired."
"Điều quan trọng là đảm bảo rằng những người có thị lực bình thường hiểu những thách thức mà người khiếm thị phải đối mặt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Fully sighted'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: adjective
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Fully sighted'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'fully sighted' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội để phân biệt những người có thị lực bình thường với những người bị mù hoặc có vấn đề về thị lực. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy hoàn toàn và không bị hạn chế. Cần phân biệt với 'partially sighted' (khiếm thị).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Fully sighted'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.