(Top Banner Ad)
fully sighted
B2
Tính từ B2 Y học, Khuyết tật

fully sighted

UK: /ˈfʊli ˈsaɪtɪd/ • US: /ˈfʊli ˈsaɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có thị lực bình thường người có thị lực đầy đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having normal or complete vision; not blind or visually impaired.

Vietnamese Meaning

Có thị lực bình thường hoặc đầy đủ; không bị mù hoặc suy giảm thị lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study compared the reading speeds of fully sighted individuals with those of visually impaired individuals."

    "Nghiên cứu so sánh tốc độ đọc của những người có thị lực bình thường với những người bị suy giảm thị lực."

  • "The program aims to help fully sighted and visually impaired people alike."

    "Chương trình nhằm mục đích giúp đỡ cả những người có thị lực bình thường và những người khiếm thị."

  • "It is important to ensure that fully sighted people understand the challenges faced by the visually impaired."

    "Điều quan trọng là đảm bảo rằng những người có thị lực bình thường hiểu những thách thức mà người khiếm thị phải đối mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sight thị lực, tầm nhìn
Noun vision thị giác, tầm nhìn
Noun blindness sự mù lòa
Verb see nhìn thấy
Adjective sighted có thị lực
Adjective unsighted không có thị lực
Adjective short-sighted cận thị
Adjective long-sighted viễn thị
Adjective blind
Adverb fully hoàn toàn, đầy đủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Khuyết tật

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
full
Middle English
fulle
English
fully
Old English
gesiht
Middle English
sighte
English
sight
English
sighted
English
fully sighted

Nguồn gốc 'Fully Sighted'

Cụm từ 'fully sighted' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa trạng từ 'fully' (hoàn toàn) và tính từ 'sighted' (có thị lực). 'Fully' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'full' (đầy đủ), trong khi 'sighted' xuất phát từ danh từ 'sight' (thị lực, tầm nhìn) của tiếng Anh cổ 'gesiht'. Khi ghép lại, 'fully sighted' dùng để chỉ một người có thị lực hoàn chỉnh, bình thường, không bị khiếm khuyết.

Usage Note

Cụm từ 'fully sighted' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc xã hội để phân biệt những người có thị lực bình thường với những người bị mù hoặc có vấn đề về thị lực. Nó nhấn mạnh khả năng nhìn thấy hoàn toàn và không bị hạn chế. Cần phân biệt với 'partially sighted' (khiếm thị).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns + fully sighted
  • person a fully sighted person
    (một người có thị lực hoàn toàn bình thường)
  • individual fully sighted individuals
    (những cá nhân có thị lực đầy đủ)
  • guide a fully sighted guide
    (một người hướng dẫn có thị lực bình thường (thường hỗ trợ người khiếm thị))
Verbs + fully sighted
  • be to be fully sighted
    (có thị lực hoàn chỉnh)
  • remain to remain fully sighted
    (duy trì thị lực hoàn toàn)
  • become to become fully sighted (after a cure)
    (trở lại có thị lực hoàn chỉnh (sau khi chữa khỏi))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fully sighted

Tính từ
Lật mặt

Có thị lực bình thường hoặc đầy đủ; không bị mù hoặc suy giảm thị lực.

"The study compared the reading speeds of fully sighted individuals with those of visually impaired individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fully sighted".

Tầm quan trọng của thị giác

Thuật ngữ 'fully sighted' làm nổi bật giá trị của thị giác như một trong những giác quan chính giúp con người tương tác với thế giới xung quanh. Thị giác cho phép chúng ta nhận thức màu sắc, hình dạng, khoảng cách và cử chỉ, điều này cực kỳ quan trọng trong giao tiếp xã hội và hầu hết các hoạt động hàng ngày. Việc có 'fully sighted' thường được coi là trạng thái bình thường và lý tưởng.

'Fully Sighted' trong bối cảnh hòa nhập xã hội

Cụm từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về quyền và sự hòa nhập của người khuyết tật, đặc biệt là người khiếm thị. Nó tạo ra sự đối lập với 'partially sighted' (khiếm thị một phần) hoặc 'blind' (mù), giúp xác định rõ nhóm người cần hỗ trợ hoặc có trải nghiệm khác biệt. Việc hiểu rõ sự khác biệt giữa 'fully sighted' và người khiếm thị là bước đầu để xây dựng một xã hội công bằng và dễ tiếp cận hơn cho tất cả mọi người.