(Top Banner Ad)
eye health
B2
Danh từ ghép B2 Y học

eye health

UK: /ˈaɪ helθ/ • US: /ˈaɪ helθ/

Nghĩa tiếng Việt

sức khỏe mắt thị lực sức khỏe thị giác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of the eyes and related structures, and the degree to which they are free from disease and functioning correctly.

Vietnamese Meaning

Tình trạng của mắt và các cấu trúc liên quan, cũng như mức độ chúng không bị bệnh và hoạt động chính xác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Regular eye exams are crucial for maintaining good eye health."

    "Khám mắt định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe mắt tốt."

  • "The company is promoting products that support eye health."

    "Công ty đang quảng bá các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe mắt."

  • "Poor diet can negatively affect eye health."

    "Chế độ ăn uống nghèo nàn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun eyesight Thị lực
Noun eyeball Nhãn cầu
Noun eyeglass Kính mắt (thường dùng số nhiều: eyeglasses)
Adjective healthy Khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Adverb healthily Một cách khỏe mạnh
Noun healthcare Chăm sóc sức khỏe

Synonyms

ocular health (sức khỏe mắt)visual health (sức khỏe thị giác)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₃okʷ- ('see')
Proto-Germanic
*augō
Old English
ēage
Middle English
eye
Proto-Indo-European
*kailo- ('whole, uninjured')
Proto-Germanic
*hailiþō ('wholeness')
Old English
hǣlþ
Middle English
health
Modern English
eye health (compound)

Nguồn gốc của 'eye' (mắt)

Từ 'eye' có lịch sử sâu sắc, bắt nguồn từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy '*h₃okʷ-', mang nghĩa 'nhìn'. Trải qua tiếng German nguyên thủy thành '*augō' và tiếng Anh cổ 'ēage', nó dần phát triển thành 'eye' ngày nay, luôn gắn liền với giác quan thị giác thiết yếu của con người.

Nguồn gốc của 'health' (sức khỏe)

Từ 'health' xuất phát từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*kailo-', có nghĩa là 'nguyên vẹn, không bị tổn thương'. Điều này được kế thừa qua tiếng German nguyên thủy '*hailiþō' (sự lành lặn, khỏe mạnh) và tiếng Anh cổ 'hǣlþ'. Ý nghĩa ban đầu nhấn mạnh trạng thái toàn vẹn, không bệnh tật.

Sự hình thành của 'eye health'

'Eye health' là một cụm từ ghép tương đối hiện đại, kết hợp 'eye' (mắt) và 'health' (sức khỏe). Cụm từ này được sử dụng rộng rãi trong y học và cộng đồng để chỉ chung về tình trạng sức khỏe của đôi mắt, bao gồm cả thị lực và các bộ phận khác của mắt. Nó phản ánh sự tập trung ngày càng tăng vào chăm sóc và bảo vệ thị giác.

Usage Note

"Eye health" là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều khía cạnh của sức khỏe thị giác, từ khả năng nhìn rõ đến việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về mắt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe và các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng. Khác với các thuật ngữ cụ thể như "visual acuity" (thị lực) hay "ocular disease" (bệnh về mắt), "eye health" mang tính tổng quát và bao hàm hơn.

Prepositions

for of

"Eye health for": nhấn mạnh các hoạt động hoặc sản phẩm nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe mắt (ví dụ: "This vitamin is good for eye health"). "Eye health of": đề cập đến tình trạng sức khỏe mắt của một người hoặc một nhóm người (ví dụ: "The eye health of children is important").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + eye health
  • good good eye health
    (Sức khỏe mắt tốt)
  • poor poor eye health
    (Sức khỏe mắt kém)
  • optimal optimal eye health
    (Sức khỏe mắt tối ưu)
  • comprehensive comprehensive eye health
    (Chăm sóc sức khỏe mắt toàn diện)
  • overall overall eye health
    (Sức khỏe mắt tổng thể)
Verb + eye health
  • maintain maintain eye health
    (Duy trì sức khỏe mắt)
  • protect protect eye health
    (Bảo vệ sức khỏe mắt)
  • improve improve eye health
    (Cải thiện sức khỏe mắt)
  • promote promote eye health
    (Thúc đẩy sức khỏe mắt)
  • safeguard safeguard eye health
    (Bảo vệ an toàn sức khỏe mắt)
Noun phrase related to eye health
  • benefits for benefits for eye health
    (Lợi ích cho sức khỏe mắt)
  • risk factors for risk factors for eye health
    (Các yếu tố rủi ro đối với sức khỏe mắt)
  • nutrition for nutrition for eye health
    (Dinh dưỡng cho sức khỏe mắt)

Idioms

  • Maintain good eye health

    Duy trì sức khỏe mắt tốt (giữ cho đôi mắt luôn khỏe mạnh)

    "Regular check-ups are essential to maintain good eye health."

    (Khám mắt định kỳ là điều cần thiết để duy trì sức khỏe mắt tốt.)

  • Promote eye health awareness

    Nâng cao nhận thức về sức khỏe mắt (khuyến khích mọi người quan tâm đến mắt mình)

    "The campaign aims to promote eye health awareness among school children."

    (Chiến dịch nhằm mục đích nâng cao nhận thức về sức khỏe mắt cho học sinh.)

  • Prioritize eye health

    Ưu tiên sức khỏe mắt (coi sức khỏe mắt là quan trọng hàng đầu)

    "Many people fail to prioritize eye health until they experience vision problems."

    (Nhiều người không ưu tiên sức khỏe mắt cho đến khi họ gặp phải các vấn đề về thị lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

eye health

Danh từ ghép
Lật mặt

Tình trạng của mắt và các cấu trúc liên quan, cũng như mức độ chúng không bị bệnh và hoạt động chính xác.

"Regular eye exams are crucial for maintaining good eye health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you eat a balanced diet, you will improve your eye health.
Nếu bạn ăn một chế độ ăn uống cân bằng, bạn sẽ cải thiện sức khỏe mắt của mình.
Phủ định
If you don't protect your eyes from the sun, your eye health may suffer.
Nếu bạn không bảo vệ mắt khỏi ánh nắng mặt trời, sức khỏe mắt của bạn có thể bị ảnh hưởng.
Nghi vấn
Will your eye health improve if you get regular check-ups?
Sức khỏe mắt của bạn có cải thiện không nếu bạn kiểm tra mắt thường xuyên?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "eye health".

Tầm quan trọng của việc kiểm tra mắt định kỳ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc kiểm tra mắt định kỳ với bác sĩ nhãn khoa hoặc chuyên gia đo thị lực được coi là một phần thiết yếu của chăm sóc sức khỏe tổng thể. Điều này giúp phát hiện sớm và điều trị các vấn đề về thị lực, cũng như các bệnh về mắt nghiêm trọng như tăng nhãn áp hoặc thoái hóa điểm vàng, trước khi chúng trở nên tồi tệ hơn.

Ảnh hưởng của thiết bị kỹ thuật số và Ánh sáng xanh

Với sự gia tăng của công nghệ và việc sử dụng màn hình kỹ thuật số (điện thoại, máy tính) ngày càng nhiều, các mối lo ngại về 'digital eye strain' (mỏi mắt do kỹ thuật số) và tác động tiềm ẩn của ánh sáng xanh đã trở thành một chủ đề quan trọng trong chăm sóc sức khỏe mắt hiện đại. Nhiều lời khuyên và sản phẩm đã xuất hiện để giúp giảm thiểu những ảnh hưởng này.