eye health
Danh từ ghépNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Eye health'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng của mắt và các cấu trúc liên quan, cũng như mức độ chúng không bị bệnh và hoạt động chính xác.
Definition (English Meaning)
The condition of the eyes and related structures, and the degree to which they are free from disease and functioning correctly.
Ví dụ Thực tế với 'Eye health'
-
"Regular eye exams are crucial for maintaining good eye health."
"Khám mắt định kỳ là rất quan trọng để duy trì sức khỏe mắt tốt."
-
"The company is promoting products that support eye health."
"Công ty đang quảng bá các sản phẩm hỗ trợ sức khỏe mắt."
-
"Poor diet can negatively affect eye health."
"Chế độ ăn uống nghèo nàn có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe mắt."
Từ loại & Từ liên quan của 'Eye health'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: eye health (danh từ ghép)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Eye health'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
"Eye health" là một thuật ngữ rộng bao gồm nhiều khía cạnh của sức khỏe thị giác, từ khả năng nhìn rõ đến việc phòng ngừa và điều trị các bệnh về mắt. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, chăm sóc sức khỏe và các chiến dịch nâng cao nhận thức về sức khỏe cộng đồng. Khác với các thuật ngữ cụ thể như "visual acuity" (thị lực) hay "ocular disease" (bệnh về mắt), "eye health" mang tính tổng quát và bao hàm hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
"Eye health for": nhấn mạnh các hoạt động hoặc sản phẩm nhằm cải thiện hoặc duy trì sức khỏe mắt (ví dụ: "This vitamin is good for eye health"). "Eye health of": đề cập đến tình trạng sức khỏe mắt của một người hoặc một nhóm người (ví dụ: "The eye health of children is important").
Ngữ pháp ứng dụng với 'Eye health'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.