(Top Banner Ad)
fun
A2
Danh từ A2

fun

UK: /fʌn/ • US: /fʌn/

Nghĩa tiếng Việt

vui vẻ thú vị niềm vui điều thú vị
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Enjoyment of pleasure; amusement.

Vietnamese Meaning

Sự vui vẻ, thích thú; điều gây vui, điều thú vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Going to the beach is always fun."

    "Đi biển luôn là một điều thú vị."

  • "We had a lot of fun at the amusement park."

    "Chúng tôi đã có rất nhiều niềm vui ở công viên giải trí."

  • "He's a fun guy to be around."

    "Anh ấy là một người thú vị để ở bên cạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fun niềm vui, sự giải trí, trò giải trí
Adjective fun vui vẻ, thú vị (khi dùng để mô tả một hoạt động, sự kiện)
Adjective funny buồn cười, hài hước (gây ra tiếng cười)
Noun funster người thích vui chơi, người thích tiệc tùng (không trang trọng)
Adverb funnily một cách hài hước, kỳ lạ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
fonne
English (17th c.)
fun
English (18th c. onwards)
fun

Sự Biến Đổi Kỳ Lạ của 'Fun'

Từ thế kỷ 17, từ 'fun' ban đầu có nghĩa là 'trò lừa bịp' hoặc 'sự chế nhạo'. Dần dần, nghĩa của nó đã chuyển dịch thành 'sự giải trí, niềm vui' như chúng ta hiểu ngày nay. Thật thú vị khi một từ từng mang sắc thái tiêu cực lại trở thành biểu tượng của sự vui vẻ và tận hưởng cuộc sống!

Usage Note

''Fun'' là một danh từ không đếm được khi chỉ sự vui vẻ nói chung. Khi nói về những trải nghiệm cụ thể gây vui, nó có thể được sử dụng như một danh từ đếm được (ví dụ: 'We had lots of fun at the party.'). Nó khác với 'joy' ở chỗ 'joy' thiên về niềm vui sâu sắc, nội tâm hơn, còn 'fun' thiên về sự giải trí, thoải mái, và thường liên quan đến hoạt động nào đó. So với 'amusement', 'fun' có tính chủ động và tự nhiên hơn, trong khi 'amusement' có thể là thụ động (ví dụ: xem phim hài).

Prepositions

to for

'Fun to do something' có nghĩa là việc gì đó thú vị để làm (ví dụ: 'It's fun to learn new languages.'). 'Fun for someone' có nghĩa là cái gì đó mang lại niềm vui cho ai đó (ví dụ: 'This game is fun for kids.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + fun
  • great great fun
    (rất vui, cực kỳ vui)
  • good good fun
    (vui vẻ, thú vị)
  • pure pure fun
    (niềm vui thuần túy, sự vui vẻ không pha tạp)
  • harmless harmless fun
    (trò vui vô hại)
Động từ + fun
  • have have fun
    (vui vẻ, tận hưởng niềm vui)
  • make make fun of someone
    (chế nhạo, trêu chọc ai đó)
  • be be fun (to do something)
    (thật vui (khi làm gì đó))
  • enjoy enjoy the fun
    (tận hưởng niềm vui)
Giới từ + fun
  • for for fun
    (cho vui, để giải trí)
  • in in fun
    (với ý đùa giỡn, không nghiêm túc)

Idioms

  • make fun of someone/something

    chế nhạo, trêu chọc ai đó/cái gì đó

    "Don't make fun of his accent; it's rude."

    (Đừng chế nhạo giọng của anh ấy; thật thô lỗ.)

  • all in good fun

    tất cả chỉ là đùa giỡn, không có ý xấu

    "He teased me, but it was all in good fun."

    (Anh ấy trêu tôi, nhưng tất cả chỉ là đùa giỡn thôi.)

  • fun and games

    những hoạt động vui vẻ, trò tiêu khiển (đôi khi mang hàm ý mỉa mai khi nói về điều gì đó không nghiêm túc)

    "Life isn't all fun and games; sometimes you have to work hard."

    (Cuộc sống không phải lúc nào cũng chỉ có vui chơi; đôi khi bạn phải làm việc chăm chỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fun

Danh từ
Lật mặt

Sự vui vẻ, thích thú; điều gây vui, điều thú vị.

"Going to the beach is always fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fun".

Giá Trị của Niềm Vui trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'có niềm vui' (having fun) được coi là một phần thiết yếu của cuộc sống và sự hạnh phúc cá nhân. Nó không chỉ là sự giải trí đơn thuần mà còn là yếu tố quan trọng để giảm căng thẳng, tăng cường các mối quan hệ xã hội và cân bằng cuộc sống.

Ngày Vui Chơi ở Cơ Quan (Fun at Work)

Khái niệm 'fun at work' (niềm vui trong công việc) đã trở nên phổ biến ở nhiều công ty hiện đại, đặc biệt là trong ngành công nghệ. Các hoạt động như team-building, giờ giải lao vui vẻ, hoặc không gian làm việc sáng tạo được khuyến khích để tăng cường sự gắn kết, động lực và năng suất của nhân viên, giúp họ cân bằng giữa công việc và giải trí.