(Top Banner Ad)
functional mri
C1
Danh từ C1 Y học

functional mri

UK: /ˈfʌŋkʃənəl ˌem ˌɑːr ˈaɪ/ • US: /ˈfʌŋkʃənəl ˌem ˌɑːr ˈaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chụp cộng hưởng từ chức năng fMRI
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A neuroimaging procedure using MRI technology that measures brain activity by detecting changes associated with blood flow.

Vietnamese Meaning

Một quy trình chụp ảnh thần kinh sử dụng công nghệ MRI để đo hoạt động của não bằng cách phát hiện những thay đổi liên quan đến lưu lượng máu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Functional MRI is used to study brain activity during cognitive tasks."

    "Chụp cộng hưởng từ chức năng được sử dụng để nghiên cứu hoạt động não bộ trong các nhiệm vụ nhận thức."

  • "The researchers used functional MRI to investigate the neural correlates of language processing."

    "Các nhà nghiên cứu đã sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng để điều tra các mối tương quan thần kinh của quá trình xử lý ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun function chức năng, hoạt động
Verb function hoạt động, vận hành
Adjective functional có chức năng, thuộc về chức năng
Noun functionality tính năng, khả năng hoạt động
Noun Magnetic Resonance Imaging chụp cộng hưởng từ (tên đầy đủ của MRI)
Noun MRI kỹ thuật/máy chụp cộng hưởng từ
Noun imaging sự chụp ảnh, kỹ thuật tạo ảnh

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
functio
Old French
funcion
English
function
English
functional
English
Magnetic Resonance Imaging (MRI)
English
functional MRI

Nguồn gốc của 'functional MRI'

'Functional MRI' (fMRI) là một thuật ngữ hiện đại trong y học và khoa học thần kinh. Từ 'functional' (có chức năng) bắt nguồn từ tiếng Latin 'functio' nghĩa là 'thực hiện'. 'MRI' là viết tắt của 'Magnetic Resonance Imaging' (Chụp cộng hưởng từ), một kỹ thuật hình ảnh y tế được phát triển vào những năm 1970. Kỹ thuật fMRI, kết hợp hai yếu tố này, xuất hiện vào đầu những năm 1990, cho phép các nhà khoa học lần đầu tiên quan sát hoạt động não bộ theo thời gian thực một cách không xâm lấn.

Usage Note

Functional MRI (fMRI) là một kỹ thuật hình ảnh não bộ không xâm lấn. Nó dựa trên nguyên tắc là hoạt động của não bộ có liên quan đến sự thay đổi lưu lượng máu. fMRI thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học thần kinh, tâm lý học nhận thức và lâm sàng để xác định các vùng não liên quan đến các chức năng cụ thể. Khác với MRI thông thường chỉ cho thấy cấu trúc tĩnh của não, fMRI cho thấy chức năng động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + functional MRI
  • conduct conduct a functional MRI study
    (tiến hành một nghiên cứu fMRI)
  • perform perform a functional MRI scan
    (thực hiện một ca chụp fMRI)
  • undergo undergo a functional MRI
    (trải qua một ca chụp fMRI)
Adjective + functional MRI
  • brain brain functional MRI
    (chụp fMRI não)
  • real-time real-time functional MRI
    (chụp fMRI theo thời gian thực)
  • detailed detailed functional MRI
    (chụp fMRI chi tiết)
Noun + functional MRI
  • functional MRI functional MRI data
    (dữ liệu fMRI)
  • functional MRI functional MRI research
    (nghiên cứu fMRI)
  • functional MRI functional MRI scan
    (quá trình chụp fMRI)

Idioms

  • undergo a functional MRI scan

    trải qua một quá trình chụp cộng hưởng từ chức năng

    "The patient will undergo a functional MRI scan to assess brain activity."

    (Bệnh nhân sẽ trải qua một quá trình chụp fMRI để đánh giá hoạt động não bộ.)

  • conduct functional MRI research

    tiến hành nghiên cứu bằng chụp cộng hưởng từ chức năng

    "Scientists conduct functional MRI research to understand cognitive processes."

    (Các nhà khoa học tiến hành nghiên cứu fMRI để hiểu về các quá trình nhận thức.)

  • analyze functional MRI data

    phân tích dữ liệu từ chụp cộng hưởng từ chức năng

    "Researchers carefully analyze functional MRI data to draw conclusions about brain functions."

    (Các nhà nghiên cứu cẩn thận phân tích dữ liệu fMRI để đưa ra kết luận về các chức năng của não.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

functional mri

Danh từ
Lật mặt

Một quy trình chụp ảnh thần kinh sử dụng công nghệ MRI để đo hoạt động của não bằng cách phát hiện những thay đổi liên quan đến lưu lượng máu.

"Functional MRI is used to study brain activity during cognitive tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The researchers used functional MRI to study brain activity.
Các nhà nghiên cứu đã sử dụng fMRI để nghiên cứu hoạt động của não bộ.
Phủ định
The doctor did not order a functional MRI for the patient.
Bác sĩ đã không chỉ định chụp fMRI cho bệnh nhân.
Nghi vấn
Does the hospital have a functional MRI machine?
Bệnh viện có máy chụp fMRI không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctors had used functional MRI to understand the patient's brain activity before the surgery.
Các bác sĩ đã sử dụng chụp cộng hưởng từ chức năng để hiểu hoạt động não bộ của bệnh nhân trước khi phẫu thuật.
Phủ định
She had not understood the results of the functional MRI until the doctor explained them.
Cô ấy đã không hiểu kết quả chụp cộng hưởng từ chức năng cho đến khi bác sĩ giải thích.
Nghi vấn
Had they already completed the functional MRI scan when the power went out?
Họ đã hoàn thành việc chụp cộng hưởng từ chức năng khi mất điện chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "functional mri".

Cửa sổ nhìn vào bộ não

Kỹ thuật fMRI đã cách mạng hóa lĩnh vực khoa học thần kinh, cho phép các nhà khoa học 'nhìn thấy' bộ não hoạt động theo thời gian thực khi con người thực hiện các nhiệm vụ, suy nghĩ hoặc trải nghiệm cảm xúc. Điều này đã mở ra những hiểu biết sâu sắc về các vùng não liên quan đến trí nhớ, ngôn ngữ, cảm xúc và các chức năng nhận thức khác, giúp chẩn đoán và hiểu rõ hơn về các rối loạn thần kinh.

Ảnh hưởng đến y học và đời sống

Ngoài nghiên cứu cơ bản, fMRI còn được ứng dụng trong y học lâm sàng để lập bản đồ chức năng não trước phẫu thuật hoặc đánh giá tác động của bệnh lý. Trong văn hóa đại chúng, fMRI thường được miêu tả như một công cụ giúp 'đọc suy nghĩ' hoặc khám phá những bí ẩn sâu thẳm của tâm trí, mặc dù các nhà khoa học luôn nhấn mạnh rằng nó chỉ cung cấp dữ liệu về hoạt động não chứ không phải trực tiếp 'đọc' ý nghĩ.