(Top Banner Ad)
brain-activity
C1
Danh từ C1 Y học/Khoa học thần kinh

brain-activity

UK: /ˈbreɪn ækˈtɪvɪti/ • US: /ˈbreɪn ækˈtɪvɪti/

Nghĩa tiếng Việt

hoạt động não bộ sóng não
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The level of electrical activity in the brain, especially as measured by an electroencephalogram (EEG).

Vietnamese Meaning

Mức độ hoạt động điện trong não, đặc biệt được đo bằng điện não đồ (EEG).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The study measured brain-activity in participants while they performed cognitive tasks."

    "Nghiên cứu đo lường hoạt động não bộ ở những người tham gia trong khi họ thực hiện các nhiệm vụ nhận thức."

  • "Increased brain-activity was observed during the learning process."

    "Sự gia tăng hoạt động não bộ đã được quan sát trong quá trình học tập."

  • "Sleep deprivation can affect brain-activity."

    "Việc thiếu ngủ có thể ảnh hưởng đến hoạt động não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun brain Bộ não
Noun activity Hoạt động, sự năng động
Adjective brainy Thông minh, lanh lợi
Verb activate Kích hoạt
Noun activation Sự kích hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Khoa học thần kinh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braznją
Old English
brægn (Brain)
Latin
actus (root of activity)
Modern English (19th-20th C.)
brain-activity

Nguồn gốc 'Brain'

Phần đầu tiên, 'brain' (não), có nguồn gốc rất cổ, từ tiếng Proto-Germanic *braznją. Nó liên quan đến cơ quan điều khiển cơ thể và suy nghĩ. Việc sử dụng từ này trong khoa học thần kinh đã làm nổi bật tầm quan trọng của nó.

Sự kết hợp khoa học

Cụm từ 'brain-activity' là một danh từ ghép hiện đại, ra đời khi các nhà khoa học bắt đầu sử dụng các công cụ như EEG (điện não đồ) để đo lường các xung điện và các chức năng hóa học của não. Nó mô tả các chức năng có thể đo lường được của bộ não.

Usage Note

Thuật ngữ 'brain-activity' thường được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học, y học liên quan đến não bộ, nhận thức, và các trạng thái ý thức khác nhau. Nó có thể đề cập đến hoạt động tổng thể của não hoặc hoạt động tại một vùng cụ thể của não.

Prepositions

in of

'Brain-activity in': Hoạt động não bộ ở một khu vực cụ thể (ví dụ: brain-activity in the frontal lobe). 'Brain-activity of': Hoạt động não bộ thuộc về một đối tượng hoặc trạng thái (ví dụ: brain-activity of a sleeping person).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + brain-activity
  • high high brain-activity
    (hoạt động não bộ cao/mạnh)
  • electrical electrical brain-activity
    (hoạt động điện não)
  • neural neural brain-activity
    (hoạt động thần kinh não bộ)
  • cognitive cognitive brain-activity
    (hoạt động não bộ liên quan đến nhận thức)
Verb + brain-activity
  • monitor monitor brain-activity
    (theo dõi hoạt động não bộ)
  • measure measure brain-activity
    (đo lường hoạt động não bộ)
  • stimulate stimulate brain-activity
    (kích thích hoạt động não bộ)
  • record record brain-activity
    (ghi lại hoạt động não bộ)
Noun + of/in + brain-activity
  • patterns patterns of brain-activity
    (các kiểu/mô hình hoạt động não bộ)
  • areas areas of brain-activity
    (các khu vực hoạt động não bộ)

Idioms

  • A surge in brain activity

    Sự tăng vọt đột ngột trong hoạt động não bộ

    "Researchers noted a sudden surge in brain activity right before the subject woke up."

    (Các nhà nghiên cứu ghi nhận sự tăng vọt đột ngột trong hoạt động não ngay trước khi đối tượng tỉnh dậy.)

  • Mapping brain activity

    Lập bản đồ hoạt động não

    "The functional MRI machine is essential for mapping brain activity associated with language."

    (Máy MRI chức năng là thiết yếu để lập bản đồ hoạt động não liên quan đến ngôn ngữ.)

  • Altered brain activity

    Hoạt động não bộ bị thay đổi/bất thường

    "Certain medications can result in altered brain activity, affecting mood and focus."

    (Một số loại thuốc có thể dẫn đến hoạt động não bộ bị thay đổi, ảnh hưởng đến tâm trạng và sự tập trung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

brain-activity

Danh từ
Lật mặt

Mức độ hoạt động điện trong não, đặc biệt được đo bằng điện não đồ (EEG).

"The study measured brain-activity in participants while they performed cognitive tasks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The research, which focused on brain-activity during sleep, revealed interesting patterns.
Nghiên cứu, tập trung vào hoạt động não bộ trong khi ngủ, đã tiết lộ những mô hình thú vị.
Phủ định
The study, which didn't consider the participant's prior brain-activity, may have skewed results.
Nghiên cứu, không xem xét hoạt động não bộ trước đó của người tham gia, có thể đã làm sai lệch kết quả.
Nghi vấn
Is this the brain-activity, which doctors have studied for years, the key to treating dementia?
Có phải hoạt động não bộ này, mà các bác sĩ đã nghiên cứu trong nhiều năm, là chìa khóa để điều trị chứng mất trí nhớ?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists will be monitoring the patient's brain-activity using advanced technology tomorrow.
Các nhà khoa học sẽ theo dõi hoạt động não của bệnh nhân bằng công nghệ tiên tiến vào ngày mai.
Phủ định
The doctor won't be stimulating brain-activity in that region during the surgery.
Bác sĩ sẽ không kích thích hoạt động não trong khu vực đó trong suốt ca phẫu thuật.
Nghi vấn
Will the new medication be affecting brain-activity to a significant degree?
Liệu loại thuốc mới có ảnh hưởng đến hoạt động não ở một mức độ đáng kể không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor was monitoring his brain-activity while he was sleeping.
Bác sĩ đang theo dõi hoạt động não của anh ấy khi anh ấy đang ngủ.
Phủ định
The machine wasn't recording any brain-activity when they checked.
Máy không ghi lại bất kỳ hoạt động não nào khi họ kiểm tra.
Nghi vấn
Were scientists studying brain-activity during the experiment?
Các nhà khoa học có đang nghiên cứu hoạt động não trong suốt thí nghiệm không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His brain-activity is always high when he's solving a problem.
Hoạt động não của anh ấy luôn cao khi anh ấy giải quyết vấn đề.
Phủ định
She does not usually show much brain-activity during her lunch break.
Cô ấy thường không thể hiện nhiều hoạt động não trong giờ nghỉ trưa.
Nghi vấn
Does regular meditation improve brain-activity?
Thiền định thường xuyên có cải thiện hoạt động não không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's brain-activity levels indicated a significant improvement after the treatment.
Mức độ hoạt động não của bệnh nhân cho thấy sự cải thiện đáng kể sau khi điều trị.
Phủ định
The cat's brain-activity wasn't affected by the laser pointer.
Hoạt động não của con mèo không bị ảnh hưởng bởi con trỏ laser.
Nghi vấn
Is the child's brain-activity normal for their age?
Hoạt động não của đứa trẻ có bình thường so với độ tuổi của chúng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish my brain-activity wasn't so low right now; I need to focus.
Tôi ước rằng hoạt động não bộ của tôi không quá thấp vào lúc này; tôi cần tập trung.
Phủ định
If only the doctor had known that my brain-activity hadn't been normal before the accident.
Giá như bác sĩ biết rằng hoạt động não bộ của tôi đã không bình thường trước vụ tai nạn.
Nghi vấn
If only scientists could understand what would cause increased brain-activity in comatose patients?
Giá như các nhà khoa học có thể hiểu được điều gì sẽ gây ra sự gia tăng hoạt động não bộ ở những bệnh nhân hôn mê?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "brain-activity".

Điện não đồ (EEG)

Khái niệm 'brain-activity' gắn liền chặt chẽ với phát minh ra Điện não đồ (EEG). Đây là công cụ đo lường các xung điện trên da đầu, cho phép các nhà khoa học theo dõi và phân tích các trạng thái ý thức như ngủ, tỉnh táo, và các rối loạn thần kinh.

Khoa học Giấc mơ

Việc nghiên cứu hoạt động não bộ giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các giai đoạn giấc ngủ, đặc biệt là giấc ngủ REM (chuyển động mắt nhanh). Trong giai đoạn này, hoạt động não thường cao gần bằng lúc thức, điều này liên quan đến việc mơ và củng cố trí nhớ.