furze
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại cây bụi thường xanh có gai với hoa màu vàng, thường mọc ở vùng đất hoang và đất trống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bright yellow flowers of the furze contrasted sharply with the dark green foliage."
"Những bông hoa màu vàng tươi của cây kim tước tương phản rõ rệt với tán lá xanh đậm."
-
"The gorse, also known as furze, is a common sight in the English countryside."
"Cây kim tước, còn được gọi là furze, là một cảnh tượng phổ biến ở vùng nông thôn nước Anh."
-
"The fire spread quickly through the dry furze."
"Ngọn lửa lan nhanh qua đám kim tước khô."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | furze | cây kim tước, cây hoàng yến (cây bụi gai có hoa vàng) |
| Adjective | furzy | có nhiều cây kim tước, rậm rạp như cây kim tước |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Furze là một loại cây bụi gai rậm rạp, thường thấy ở các vùng đất hoang và vùng ven biển. Nó có hoa màu vàng tươi và là nguồn thức ăn quan trọng cho động vật hoang dã. Từ 'furze' thường được sử dụng để chỉ loại cây này một cách cụ thể, không chỉ chung chung các loại cây bụi có gai khác.
Prepositions
Furze thường được tìm thấy 'in' hoặc 'on' các khu vực hoang dã, đồi núi hoặc đất trống. Ví dụ: 'The furze grows in abundance on the moor.' (Cây kim tước mọc rất nhiều trên vùng hoang). Hoặc 'The sheep were grazing on the furze-covered hillside.' (Những con cừu đang gặm cỏ trên sườn đồi phủ đầy kim tước).
Collocations (Từ đi kèm)
-
dense dense furze (cây kim tước rậm rạp)
-
thorny thorny furze (cây kim tước đầy gai)
-
golden golden furze (cây kim tước vàng óng (chỉ hoa của nó))
-
flowering flowering furze (cây kim tước đang ra hoa)
-
burn burn furze (đốt cây kim tước (để dọn đất))
-
clear clear furze (phát quang cây kim tước)
-
cut cut furze (cắt cây kim tước)
-
furze furze bush (bụi cây kim tước)
-
furze furze heath (đồng hoang có nhiều cây kim tước)
Idioms
-
When gorse is out of blossom, kissing is out of fashion.
Khi hoa kim tước hết nở, hôn nhau cũng lỗi thời. (Câu tục ngữ ý nói cây kim tước (gorse/furze) gần như luôn có hoa, nên tình yêu hay sự lãng mạn không bao giờ lỗi thời.)
"Grandma always said, 'When gorse is out of blossom, kissing is out of fashion,' to remind us that love is always around."
(Bà tôi luôn nói, 'Khi hoa kim tước hết nở, hôn nhau cũng lỗi thời,' để nhắc nhở chúng tôi rằng tình yêu luôn hiện hữu.)
-
As prickly as furze.
Gai góc như cây kim tước. (Dùng để miêu tả người khó gần, dễ cáu kỉnh hoặc tình huống khó khăn, đầy chông gai.)
"His temper can be as prickly as furze, so approach him carefully."
(Tính khí của anh ta có thể gai góc như cây kim tước, nên hãy tiếp cận anh ta cẩn thận.)
-
A carpet of golden furze.
Một thảm cây kim tước vàng óng. (Mô tả cảnh quan đẹp mắt với hoa kim tước nở rộ, tạo thành một thảm vàng.)
"The hills were covered in a carpet of golden furze, a truly beautiful sight."
(Những ngọn đồi được phủ một thảm cây kim tước vàng óng, một cảnh tượng thực sự tuyệt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
furze
danh từMột loại cây bụi thường xanh có gai với hoa màu vàng, thường mọc ở vùng đất hoang và đất trống.
"The bright yellow flowers of the furze contrasted sharply with the dark green foliage."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "furze".
