(Top Banner Ad)
fusilli
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fusilli

UK: /fjuːˈzɪli/ • US: /fjuˈzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

mì xoắn fusilli mì fusilli mì ống xoắn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of pasta in the shape of spirals or corkscrews.

Vietnamese Meaning

Một loại mì ống có hình dạng xoắn ốc hoặc hình nút chai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a pasta salad with fusilli, tomatoes, and mozzarella."

    "Cô ấy đã làm món salad mì ống với fusilli, cà chua và mozzarella."

  • "We had fusilli with a creamy mushroom sauce for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn fusilli với sốt kem nấm cho bữa tối."

  • "Fusilli is a popular choice for pasta salads."

    "Fusilli là một lựa chọn phổ biến cho các món salad mì ống."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fusillo (Số ít của fusilli) Sợi mì xoắn ốc (ít dùng trong tiếng Anh, thường dùng 'fusilli' cho cả số ít và số nhiều khi nói về loại mì này)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
fusilli
Italian
fusillo
Italian
fuso

Nguồn gốc tên gọi xoắn ốc

Từ 'fusilli' trong tiếng Ý có nguồn gốc từ 'fuso', nghĩa là 'cái suốt chỉ' hoặc 'con quay'. Điều này phản ánh cách làm mì fusilli truyền thống, khi người thợ dùng tay cuộn những dải bột mì quanh một que mỏng như suốt chỉ để tạo hình xoắn ốc đặc trưng, giúp mì giữ sốt tốt hơn.

Usage Note

Fusilli thường được dùng trong các món salad mì ống, các món mì ống với sốt pesto, sốt cà chua hoặc các loại sốt kem. Điểm đặc biệt của fusilli là hình dạng xoắn giúp giữ lại sốt tốt hơn so với các loại mì ống thẳng.

Prepositions

with

"Fusilli with pesto" chỉ món mì fusilli trộn với sốt pesto.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fusilli
  • tricolor tricolor fusilli
    (mì fusilli ba màu)
  • whole wheat whole wheat fusilli
    (mì fusilli nguyên cám)
  • al dente al dente fusilli
    (mì fusilli luộc vừa chín tới)
  • cooked cooked fusilli
    (mì fusilli đã nấu chín)
Verb + fusilli
  • cook cook fusilli
    (nấu mì fusilli)
  • serve serve fusilli (with sauce)
    (phục vụ mì fusilli (với sốt))
  • toss toss fusilli (with pesto)
    (trộn mì fusilli (với sốt pesto))
Noun + fusilli
  • fusilli fusilli pasta
    (mì xoắn fusilli)
  • fusilli fusilli salad
    (salad mì fusilli)
  • fusilli fusilli dish
    (món mì fusilli)
Preposition + fusilli
  • with fusilli with pesto
    (mì fusilli sốt pesto)
  • of a bowl of fusilli
    (một bát mì fusilli)

Idioms

  • fusilli with a creamy sauce

    mì fusilli với sốt kem béo

    "I love fusilli with a rich, creamy sauce."

    (Tôi rất thích mì fusilli với sốt kem béo ngậy.)

  • fusilli for pasta salad

    mì fusilli dùng làm salad

    "Fusilli is perfect for pasta salad because its shape holds vegetables and dressing well."

    (Mì fusilli rất lý tưởng cho món salad mì vì hình dạng của nó giúp giữ rau củ và nước sốt tốt.)

  • short-cut pasta like fusilli

    các loại mì ống ngắn như fusilli

    "Children often prefer short-cut pasta like fusilli and penne."

    (Trẻ em thường thích các loại mì ống ngắn như fusilli và penne.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fusilli

Danh từ
Lật mặt

Một loại mì ống có hình dạng xoắn ốc hoặc hình nút chai.

"She made a pasta salad with fusilli, tomatoes, and mozzarella."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter used to hate fusilli when she was a toddler, but now she loves it.
Con gái tôi từng ghét mì fusilli khi còn bé, nhưng bây giờ nó lại thích.
Phủ định
I didn't use to cook fusilli very often because I didn't know many recipes.
Tôi đã không thường nấu mì fusilli vì tôi không biết nhiều công thức.
Nghi vấn
Did you use to eat fusilli with pesto when you were a student?
Bạn có thường ăn mì fusilli với sốt pesto khi còn là sinh viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fusilli".

Hình dạng xoắn ốc và khả năng giữ sốt

Hình dạng xoắn ốc đặc trưng của mì fusilli không chỉ đẹp mắt mà còn rất thực tế. Các rãnh xoắn giúp mì giữ được nhiều nước sốt hơn so với các loại mì phẳng, mang lại trải nghiệm hương vị đậm đà hơn trong mỗi miếng ăn. Đây là lý do nó rất phổ biến với các loại sốt sánh và thịt băm.

Xuất xứ từ miền Nam nước Ý

Fusilli có nguồn gốc từ miền Nam nước Ý, đặc biệt là các vùng như Campania và Calabria. Nơi đây, người dân đã truyền thống làm mì bằng tay, cuộn bột quanh một que kim loại hoặc gỗ. Ngày nay, fusilli là một trong những loại mì ống được yêu thích trên toàn thế giới.