(Top Banner Ad)
spirals
B2
Danh từ B2 Toán học, Vật lý, Nghệ thuật

spirals

UK: /ˈspaɪərəlz/ • US: /ˈspaɪrəlz/

Nghĩa tiếng Việt

đường xoắn ốc vòng xoáy xoay tròn tăng/giảm theo hình xoắn ốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A curve which emanates from a point, moving progressively farther away as it revolves around the point.

Vietnamese Meaning

Đường xoắn ốc, đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ngày càng xa hơn khi nó quay quanh điểm đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The DNA molecule is shaped like a double helix, which is a three-dimensional spiral."

    "Phân tử DNA có hình dạng giống như một chuỗi xoắn kép, là một đường xoắn ốc ba chiều."

  • "The stock market went into a downward spiral."

    "Thị trường chứng khoán rơi vào vòng xoáy đi xuống."

  • "The dancer executed a series of spirals across the stage."

    "Vũ công thực hiện một loạt các vòng xoắn ốc trên sân khấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spiral hình xoắn ốc; sự xoắn ốc; đường xoắn ốc
Noun (plural) spirals các hình/đường xoắn ốc; các vòng xoắn ốc
Verb spiral cuộn theo hình xoắn ốc; xoắn ốc; tăng/giảm nhanh chóng
Adjective spiral có hình xoắn ốc; xoắn ốc
Adverb spirally theo hình xoắn ốc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Vật lý, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σπείρα (speira)
Latin
spira
Late Latin
spiralis
Middle French
spiral
English
spiral

Nguồn gốc của "spiral"

Từ 'spiral' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'spira', nghĩa là 'cuộn' hoặc 'xoắn'. Từ 'spira' này lại xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'speira' với cùng ý nghĩa là 'cuộn dây' hay 'vật xoắn'. Hình dạng xoắn ốc là một khái niệm cổ xưa, được tìm thấy trong tự nhiên và nghệ thuật từ hàng ngàn năm trước, cho thấy sự quen thuộc của con người với hình dáng này.

Usage Note

Spirals thường được sử dụng để mô tả hình dạng của các vật thể hoặc đường đi có dạng xoắn ốc. Nó có thể chỉ một vật thể cụ thể có hình xoắn ốc, hoặc một mô hình hoặc xu hướng phát triển theo hình xoắn ốc.
Khi là động từ, "spiral" thường diễn tả sự tăng hoặc giảm nhanh chóng và liên tục, thường mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: spiral out of control).

Prepositions

into out of

Ví dụ: "The rope was wound into spirals." (Sợi dây được cuộn thành các vòng xoắn ốc). "The smoke rose out of the fire in spirals." (Khói bốc lên từ ngọn lửa theo hình xoắn ốc).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + spirals (khi 'spirals' là tân ngữ hoặc trong cụm giới từ)
  • form form spirals
    (tạo thành các hình xoắn ốc)
  • move in move in spirals
    (di chuyển theo hình xoắn ốc)
  • caught in caught in spirals (of bureaucracy)
    (mắc kẹt trong vòng xoáy (quan liêu))
Danh từ + spirals (khi 'spirals' là động từ, chủ ngữ số ít)
  • smoke smoke spirals upwards
    (khói cuộn bay lên)
  • debt debt spirals
    (nợ nần chồng chất/tăng vọt)
  • inflation inflation spirals
    (lạm phát tăng vọt/leo thang)

Idioms

  • spiral out of control

    vượt ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát

    "The conflict quickly spiraled out of control."

    (Xung đột nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát.)

  • downward spiral

    vòng xoáy đi xuống, chuỗi sự kiện tiêu cực không ngừng

    "After losing her job, she felt herself entering a downward spiral."

    (Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy mình đang rơi vào một vòng xoáy đi xuống.)

  • upward spiral

    vòng xoáy đi lên, chuỗi sự kiện tích cực không ngừng

    "With hard work, his career entered an upward spiral."

    (Với sự chăm chỉ, sự nghiệp của anh ấy đã bước vào một vòng xoáy đi lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spirals

Danh từ
Lật mặt

Đường xoắn ốc, đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ngày càng xa hơn khi nó quay quanh điểm đó.

"The DNA molecule is shaped like a double helix, which is a three-dimensional spiral."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the seashell spirals inward so perfectly is a marvel of nature.
Việc vỏ sò xoắn ốc vào trong một cách hoàn hảo như vậy là một kỳ quan của tự nhiên.
Phủ định
It is not true that the ivy always spirals clockwise around the tree.
Không đúng sự thật rằng cây thường xuân luôn xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ quanh cây.
Nghi vấn
Whether the smoke spirals upward due to heat convection remains to be seen.
Liệu khói có xoắn ốc lên trên do đối lưu nhiệt hay không vẫn còn phải xem xét.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The smoke from the fire spirals upwards into the sky.
Khói từ đám cháy xoắn ốc lên bầu trời.
Phủ định
The dancers do not spiral during this part of the performance.
Các vũ công không xoắn ốc trong phần trình diễn này.
Nghi vấn
Does the vine spiral around the pole?
Dây leo có xoắn ốc quanh cột không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirals".

Hình xoắn ốc trong tự nhiên và vũ trụ

Hình xoắn ốc xuất hiện phổ biến trong tự nhiên, từ vỏ ốc, gợn sóng nước, sừng động vật, cho đến các cấu trúc vĩ đại như dải ngân hà (spiral galaxy) và cấu trúc phân tử DNA. Chúng tượng trưng cho sự tăng trưởng, chu kỳ, sự tiến hóa và sự vô tận, thể hiện một trật tự tiềm ẩn trong thế giới.

Hình xoắn ốc trong kiến trúc và nghệ thuật

Từ xa xưa, hình xoắn ốc đã được sử dụng như một biểu tượng thiêng liêng và trang trí trong nhiều nền văn hóa trên khắp thế giới. Chúng ta có thể thấy chúng trong các cầu thang xoắn ốc trang nhã, các mô típ chạm khắc Celtic cổ đại, các biểu tượng trên gốm sứ Hy Lạp và trong nhiều tác phẩm nghệ thuật hiện đại. Hình xoắn ốc thường mang ý nghĩa của sự biến đổi, hành trình nội tâm hoặc sự liên kết giữa trời và đất.