spirals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A curve which emanates from a point, moving progressively farther away as it revolves around the point.
Vietnamese Meaning
Đường xoắn ốc, đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ngày càng xa hơn khi nó quay quanh điểm đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The DNA molecule is shaped like a double helix, which is a three-dimensional spiral."
"Phân tử DNA có hình dạng giống như một chuỗi xoắn kép, là một đường xoắn ốc ba chiều."
-
"The stock market went into a downward spiral."
"Thị trường chứng khoán rơi vào vòng xoáy đi xuống."
-
"The dancer executed a series of spirals across the stage."
"Vũ công thực hiện một loạt các vòng xoắn ốc trên sân khấu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Spirals thường được sử dụng để mô tả hình dạng của các vật thể hoặc đường đi có dạng xoắn ốc. Nó có thể chỉ một vật thể cụ thể có hình xoắn ốc, hoặc một mô hình hoặc xu hướng phát triển theo hình xoắn ốc.
Khi là động từ, "spiral" thường diễn tả sự tăng hoặc giảm nhanh chóng và liên tục, thường mang ý nghĩa tiêu cực (ví dụ: spiral out of control).
Prepositions
Ví dụ: "The rope was wound into spirals." (Sợi dây được cuộn thành các vòng xoắn ốc). "The smoke rose out of the fire in spirals." (Khói bốc lên từ ngọn lửa theo hình xoắn ốc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
form form spirals (tạo thành các hình xoắn ốc)
-
move in move in spirals (di chuyển theo hình xoắn ốc)
-
caught in caught in spirals (of bureaucracy) (mắc kẹt trong vòng xoáy (quan liêu))
-
smoke smoke spirals upwards (khói cuộn bay lên)
-
debt debt spirals (nợ nần chồng chất/tăng vọt)
-
inflation inflation spirals (lạm phát tăng vọt/leo thang)
Idioms
-
spiral out of control
vượt ngoài tầm kiểm soát, mất kiểm soát
"The conflict quickly spiraled out of control."
(Xung đột nhanh chóng vượt ngoài tầm kiểm soát.)
-
downward spiral
vòng xoáy đi xuống, chuỗi sự kiện tiêu cực không ngừng
"After losing her job, she felt herself entering a downward spiral."
(Sau khi mất việc, cô ấy cảm thấy mình đang rơi vào một vòng xoáy đi xuống.)
-
upward spiral
vòng xoáy đi lên, chuỗi sự kiện tích cực không ngừng
"With hard work, his career entered an upward spiral."
(Với sự chăm chỉ, sự nghiệp của anh ấy đã bước vào một vòng xoáy đi lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spirals
Danh từĐường xoắn ốc, đường cong xuất phát từ một điểm, di chuyển ngày càng xa hơn khi nó quay quanh điểm đó.
"The DNA molecule is shaped like a double helix, which is a three-dimensional spiral."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the seashell spirals inward so perfectly is a marvel of nature. |
Việc vỏ sò xoắn ốc vào trong một cách hoàn hảo như vậy là một kỳ quan của tự nhiên. |
| Phủ định | It is not true that the ivy always spirals clockwise around the tree. |
Không đúng sự thật rằng cây thường xuân luôn xoắn ốc theo chiều kim đồng hồ quanh cây. |
| Nghi vấn | Whether the smoke spirals upward due to heat convection remains to be seen. |
Liệu khói có xoắn ốc lên trên do đối lưu nhiệt hay không vẫn còn phải xem xét. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The smoke from the fire spirals upwards into the sky. |
Khói từ đám cháy xoắn ốc lên bầu trời. |
| Phủ định | The dancers do not spiral during this part of the performance. |
Các vũ công không xoắn ốc trong phần trình diễn này. |
| Nghi vấn | Does the vine spiral around the pole? |
Dây leo có xoắn ốc quanh cột không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spirals".
